〜かわりに (Vる/N + の + かわりに)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho' một hành động hoặc sự vật nào đó. Nó có thể chỉ sự thay thế, hoặc thể hiện sự đánh đổi, bù đắp giữa hai hành động/sự việc.
공식과 패턴
Thay vì làm hành động V, thì làm hành động khác (thường được nêu trong mệnh đề sau).
Thay cho danh từ N (sự vật, sự việc), dùng cái khác hoặc làm việc khác.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vる/N + の + かわりにĐịnh nghĩa
Cách chia
Chức năng cú pháp
Lưu ý
- Cấu trúc này thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn nói thân mật có thể lược bỏ の ở dạng danh từ.
- Không nhầm lẫn với「〜かわりに」có nghĩa là 'thay mặt' (thường dùng với danh từ chỉ người: 社長の代わりに = thay mặt giám đốc).
- Phân biệt với「〜代わりに」dùng để chỉ sự thay thế vật chất (ví dụ: コーヒーの代わりに紅茶 = trà thay cho cà phê).
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
電車で行く代わりに、バスで行くことにした。
[Densha de iku kawari ni, basu de iku koto ni shita.]
Thay vì đi tàu điện, tôi quyết định đi xe buýt.
コーヒーの代わりに、紅茶を飲みました。
[Koohii no kawari ni, koocha o nomimashita.]
Thay vì cà phê, tôi đã uống trà.
日本語を教える代わりに、英語を教えてもらった。
[Nihongo o oshieru kawari ni, eigo o oshiete moratta.]
Tôi dạy tiếng Nhật để đổi lại được dạy tiếng Anh.
母の代わりに、私が料理を作った。
[Haha no kawari ni, watashi ga ryouri o tsukutta.]
Thay cho mẹ, tôi đã nấu ăn.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
母の代わりに、私が料理を____。
「電車の代わりに、バスで行きます。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:「休みの代わりに、働きます。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Thay vì đi xem phim, tôi đã học ở nhà.'
先生の代わりに、私が授業を____。
「歩く代わりに、自転車に乗ります。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:「コーヒーの代わりに、紅茶を飲みます。」
母の代わりに、私が料理を____。
「電車の代わりに、バスで行く。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼の代わりに、私が会議に出席する代わりに、資料を準備した。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Thay vì đi mua sắm, tôi đã dọn dẹp nhà cửa.'
日本語を勉強する____、英語を教えている。
「代わりに」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼女の代わりに、私が発表するかわりに、質問に答えた。」
彼は仕事が忙しい(____)、家族との時間を大切にしている。
次の文で「かわりに」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は毎日運動するかわりに、健康を保っている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thay vì đi du lịch nước ngoài, tôi đã mua một chiếc ô tô.'
彼女は料理が下手な(____)、掃除が得意だ。
「電車のかわりにバスで行く」という文の意味に最も近いものはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc '〜反面' dùng để nêu lên hai mặt đối lập của một sự việc, thường là mặt tích cực và tiêu cực. Nó có nghĩa là 'mặt khác' hoặc 'trong khi đó', nhấn mạnh sự tương phản giữa hai khía cạnh của cùng một chủ thể.
Cấu trúc 'Vて + はじめて' diễn tả rằng chỉ sau khi thực hiện hành động ở vế trước, người nói mới lần đầu tiên nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó. Nó nhấn mạnh trải nghiệm hoặc nhận thức mới có được sau một sự kiện cụ thể.
Cấu trúc '〜一方(で)' dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả sự tương phản hoặc hai mặt đối lập của một sự việc, hoặc chỉ hai hành động diễn ra đồng thời. Nó thường được dịch là 'một mặt... mặt khác...' hoặc 'trong khi đó'.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra tiến triển dần dần, thường mang tính khách quan và trang trọng. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc xu hướng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức.
Cấu trúc này diễn tả một sự thay đổi lớn hoặc trạng thái mới bắt đầu từ một sự kiện nào đó và kéo dài đến hiện tại. Nó nhấn mạnh rằng kể từ thời điểm đó, mọi thứ đã khác hẳn so với trước đây.