〜つつある (Vます(bỏます) + つつある)
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra tiến triển dần dần, thường mang tính khách quan và trang trọng. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc xu hướng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức.
공식과 패턴
Cấu trúc cơ bản: Động từ ở dạng 「ます」bỏ 「ます」, thêm 「つつある」.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vます(bỏます) + つつあるĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với các động từ chỉ trạng thái như 「ある」、「いる」、「できる」.
- Không dùng với ý nghĩa lặp lại thói quen.
- Thường đi với các động từ chỉ sự thay đổi như 「増える」(tăng), 「減る」(giảm), 「進む」(tiến triển).
Phân biệt với 「〜ている」
1. Nhầm lẫn với 「〜ている」
2. Dùng với động từ chỉ trạng thái
3. Chia sai thể
4. Dùng trong văn nói thân mật
실용적인 예시
日本の経済は徐々に回復しつつある。
[Nihon no keizai wa jojo ni kaifuku shitsutsu aru.]
Nền kinh tế Nhật Bản đang dần dần phục hồi.
この地域の人口は減少しつつある。
[Kono chiiki no jinkou wa genshou shitsutsu aru.]
Dân số của khu vực này đang giảm dần.
新しい技術が開発されつつある。
[Atarashii gijutsu ga kaihatsu saretsutsu aru.]
Công nghệ mới đang được phát triển dần.
彼の意見は次第に受け入れられつつある。
[Kare no iken wa shidai ni ukeireraretsutsu aru.]
Ý kiến của anh ấy đang dần được chấp nhận.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
最近、この町の人口は(____)つつある。
「経済が回復しつつある」の意味として最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「地球の気温は上昇しつつある。」
Hãy dịch sang tiếng Việt câu「そのプロジェクトは進行しつつある」.
新しい技術が(____)つつある。
「彼の日本語は上達しつつある」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は新しい仕事に慣れつつある。」
最近、日本のアニメは世界中で人気が高まって____。
経済は回復し____が、まだ完全ではない。
次の文の間違いを指摘してください: 「彼の意見は次第に変わっていくつつある。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「つつある」: 'Xã hội đang thay đổi từng ngày.'
新しい技術が開発され____、私たちの生活は便利になった。
この地域の人口は減少し____。
次の文の間違いを指摘してください: 「環境問題への関心が高まりつつある。」
この地域の経済は、近年急速に( )つつある。
「その問題は解決しつつある」という文の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「地球温暖化は、年々深刻化するつつある。」
Hãy dịch sang tiếng Việt câu「この町の人口は減少しつつある」.
新しい技術の開発が( )つつある。
「彼女の日本語は上達しつつある」の意味として正しいものはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, thường mang sắc thái đối lập hoặc tương phản giữa hai hành động. Nó cũng có thể chỉ một hành động xảy ra trong khi hành động kia vẫn tiếp diễn, tương tự như 'vừa... vừa...' nhưng trang trọng hơn.
Cấu trúc '〜一方(で)' dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả sự tương phản hoặc hai mặt đối lập của một sự việc, hoặc chỉ hai hành động diễn ra đồng thời. Nó thường được dịch là 'một mặt... mặt khác...' hoặc 'trong khi đó'.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc trái ngược giữa hai hành động, trạng thái. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng điều kiện thứ nhất không ngăn cản điều kiện thứ hai xảy ra.
Cấu trúc '〜反面' dùng để nêu lên hai mặt đối lập của một sự việc, thường là mặt tích cực và tiêu cực. Nó có nghĩa là 'mặt khác' hoặc 'trong khi đó', nhấn mạnh sự tương phản giữa hai khía cạnh của cùng một chủ thể.
Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Thường dùng trong văn nói và văn viết thân mật.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho' một hành động hoặc sự vật nào đó. Nó có thể chỉ sự thay thế, hoặc thể hiện sự đánh đổi, bù đắp giữa hai hành động/sự việc.