Ngữ pháp
N3

〜てならない (Vて/Adjて + ならない)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
Vて+ならない

Động từ thể て kết hợp với ならない để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kìm nén.

#02
いAdjくて+ならない

Tính từ đuôi い bỏ い, thêm くて rồi kết hợp với ならない.

#03
なAdjで+ならない

Tính từ đuôi な bỏ な, thêm で rồi kết hợp với ならない.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vて/Adjて + ならない

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜てならない」 dùng để diễn tả một cảm xúc hoặc trạng thái tự nhiên trào dâng, không thể kìm nén được. Nó thường được dịch là 'không thể không...', 'vô cùng...', 'cực kỳ...'.

Cách chia

Động từ thể て: Vて + ならない
Nhóm I: 書く → 書いてならない
Nhóm II: 食べる → 食べてならない
Nhóm III: する → してならない, 来る → 来てならない
Tính từ đuôi い: bỏ い + くてならない
嬉しい → 嬉しくてならない
悲しい → 悲しくてならない
Tính từ đuôi な: bỏ な + でならない
静かだ → 静かでならない
元気だ → 元気でならない

Cách dùng

Thường dùng với các từ chỉ cảm xúc như 気になる, 心配だ, 悔しい, 寂しい, 嬉しい, 悲しい, 腹が立つ, 不安だ, 面白い, 不思議だ, v.v.
Có thể dùng với động từ thể て chỉ trạng thái như 気になってならない (cứ lo lắng mãi).
Không dùng với các động từ chỉ hành động chủ động như 食べる, 走る.
Trong văn nói thường dùng, văn viết cũng phổ biến.

Lưu ý

  • Không dùng với thể phủ định (〜なくてならない) vì không tự nhiên.
  • Thường dùng ở thể thường, ít dùng thể lịch sự (〜てなりません) nhưng vẫn có thể gặp trong văn viết trang trọng.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với động từ/tính từ chỉ cảm xúc, không dùng với hành động.
- Sai: 毎日走ってならない。 (Chạy mỗi ngày không thể chịu nổi?)
- Đúng: 走りたくてならない。 (Muốn chạy không thể chịu nổi.)
2. Chia sai thể て của tính từ đuôi な:
- Sai: 静かくてならない
- Đúng: 静かでならない
3. Nhầm với 〜てはいけない:
- 〜てはいけない: Không được phép làm gì.
- 〜てならない: Cảm xúc không kìm nén được.
4. Dùng với thể phủ định:
- Sai: 嬉しくなくてならない
- Đúng: 嬉しくてならない

실용적인 예시

5개의 예문
1

彼のことが気になってならない。

[Kare no koto ga ki ni natte naranai.]

Tôi cứ lo lắng về anh ấy mãi không thôi.

2

試験の結果が心配でならない。

[Shiken no kekka ga shinpai de naranai.]

Tôi vô cùng lo lắng về kết quả kỳ thi.

3

昔の友達に会えて嬉しくてならない。

[Mukashi no tomodachi ni aete ureshikute naranai.]

Gặp được bạn cũ, tôi vui không thể tả.

4

あの映画は面白くてならない。

[Ano eiga wa omoshirokute naranai.]

Bộ phim đó thú vị vô cùng.

5

彼の態度に腹が立ってならない。

[Kare no taido ni hara ga tatte naranai.]

Tôi không thể không tức giận trước thái độ của anh ta.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼の言葉が心に____ならない。

#02객관식

試験の結果が____ならない。

#03빈칸 채우기

子供の頃の思い出が____ならない。

#04오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の成功が(A.羨ましくて)(B.ならない)(C.ほど)(D.だ。)」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nhớ gia đình đến nỗi không thể chịu được.'

#06빈칸 채우기

彼女のことが____ならない。

#07객관식

この本を読むと、昔のことが____ならない。

#08빈칸 채우기

彼の言葉が心に____ならない。

#09객관식

試験の結果が気になって____。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 子供の頃の思い出が懐かしくてならない。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi nhớ gia đình đến nỗi không thể chịu nổi.'

#12빈칸 채우기

彼の成功を____ならない。

#13객관식

この本を読むと、昔のことが思い出されて____。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女のことが心配でならない。

#15빈칸 채우기

彼の優しさが( )ならない。

#16객관식

試験の結果が気になって( )ならない。

#17오류 수정

次の文の間違いを指摘しなさい。 「子供の頃の思い出が懐かしくてならない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Nghe tin đó, tôi vui mừng khôn xiết.」

#19빈칸 채우기

彼の言葉が( )ならない。

#20객관식

自分の不注意が( )ならない。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜てたまらない (Vて/Adjて + たまらない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc, cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'rất... đến nỗi không chịu nổi'. Nó được sử dụng với động từ thể て và tính từ thể て (tính từ đuôi -i bỏ い thêm くて, tính từ đuôi -na thêm で).

N3
〜ということだ (Thể thường + ということだ)

Cấu trúc này dùng để diễn đạt ý nghĩa 'nghe nói rằng...' hoặc 'có nghĩa là...'. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin mà người nói nghe được từ người khác hoặc để giải thích ý nghĩa của một sự việc.

N3
〜てしょうがない (Vて/Adjて + しょうがない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi', 'vô cùng', 'rất'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て.

N3
〜ということは (Thể thường + ということは)

Cấu trúc này dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó có nghĩa là 'điều đó có nghĩa là' hoặc 'tức là', thường được dùng để giải thích hoặc rút ra kết luận từ một sự kiện.

N3
〜ざるをえない (Vない(bỏない) + ざるをえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', tức là người nói buộc phải thực hiện hành động vì lý do khách quan hoặc áp lực từ bên ngoài. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, mang sắc thái miễn cưỡng, bất đắc dĩ.

N3
〜というより (N/Thể thường + というより)

Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không phải là A mà đúng hơn là B, hoặc so với A thì B mới chính xác hơn. Nó thường được dùng để sửa lại hoặc bổ sung thông tin, nhấn mạnh khía cạnh đúng đắn hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)