〜てならない (Vて/Adjて + ならない)
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ.
공식과 패턴
Động từ thể て kết hợp với ならない để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kìm nén.
Tính từ đuôi い bỏ い, thêm くて rồi kết hợp với ならない.
Tính từ đuôi な bỏ な, thêm で rồi kết hợp với ならない.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vて/Adjて + ならないĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể phủ định (〜なくてならない) vì không tự nhiên.
- Thường dùng ở thể thường, ít dùng thể lịch sự (〜てなりません) nhưng vẫn có thể gặp trong văn viết trang trọng.
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
彼のことが気になってならない。
[Kare no koto ga ki ni natte naranai.]
Tôi cứ lo lắng về anh ấy mãi không thôi.
試験の結果が心配でならない。
[Shiken no kekka ga shinpai de naranai.]
Tôi vô cùng lo lắng về kết quả kỳ thi.
昔の友達に会えて嬉しくてならない。
[Mukashi no tomodachi ni aete ureshikute naranai.]
Gặp được bạn cũ, tôi vui không thể tả.
あの映画は面白くてならない。
[Ano eiga wa omoshirokute naranai.]
Bộ phim đó thú vị vô cùng.
彼の態度に腹が立ってならない。
[Kare no taido ni hara ga tatte naranai.]
Tôi không thể không tức giận trước thái độ của anh ta.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼の言葉が心に____ならない。
試験の結果が____ならない。
子供の頃の思い出が____ならない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の成功が(A.羨ましくて)(B.ならない)(C.ほど)(D.だ。)」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nhớ gia đình đến nỗi không thể chịu được.'
彼女のことが____ならない。
この本を読むと、昔のことが____ならない。
彼の言葉が心に____ならない。
試験の結果が気になって____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 子供の頃の思い出が懐かしくてならない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi nhớ gia đình đến nỗi không thể chịu nổi.'
彼の成功を____ならない。
この本を読むと、昔のことが思い出されて____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女のことが心配でならない。
彼の優しさが( )ならない。
試験の結果が気になって( )ならない。
次の文の間違いを指摘しなさい。 「子供の頃の思い出が懐かしくてならない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Nghe tin đó, tôi vui mừng khôn xiết.」
彼の言葉が( )ならない。
自分の不注意が( )ならない。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc, cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'rất... đến nỗi không chịu nổi'. Nó được sử dụng với động từ thể て và tính từ thể て (tính từ đuôi -i bỏ い thêm くて, tính từ đuôi -na thêm で).
Cấu trúc này dùng để diễn đạt ý nghĩa 'nghe nói rằng...' hoặc 'có nghĩa là...'. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin mà người nói nghe được từ người khác hoặc để giải thích ý nghĩa của một sự việc.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi', 'vô cùng', 'rất'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て.
Cấu trúc này dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó có nghĩa là 'điều đó có nghĩa là' hoặc 'tức là', thường được dùng để giải thích hoặc rút ra kết luận từ một sự kiện.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', tức là người nói buộc phải thực hiện hành động vì lý do khách quan hoặc áp lực từ bên ngoài. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, mang sắc thái miễn cưỡng, bất đắc dĩ.
Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không phải là A mà đúng hơn là B, hoặc so với A thì B mới chính xác hơn. Nó thường được dùng để sửa lại hoặc bổ sung thông tin, nhấn mạnh khía cạnh đúng đắn hơn.