〜ということだ (Thể thường + ということだ)
Cấu trúc này dùng để diễn đạt ý nghĩa 'nghe nói rằng...' hoặc 'có nghĩa là...'. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin mà người nói nghe được từ người khác hoặc để giải thích ý nghĩa của một sự việc.
공식과 패턴
Công thức cơ bản: gắn ということだ vào sau thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ + だ.
Dạng lịch sự của cấu trúc, dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Dạng rút gọn trong văn nói thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
핵심 이론 및 설명
Structure
Thể thường + ということだĐịnh nghĩa
Cách chia
Động từ
Tính từ
Danh từ
Cách dùng
Lưu ý
- Khi dùng nghĩa 'nghe nói', thông tin thường có nguồn gốc rõ ràng, nhưng không bắt buộc.
- Khi dùng nghĩa 'có nghĩa là', thường đi kèm với giải thích hoặc kết luận.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
실용적인 예시
田中さんは来月日本へ帰るということだ。
[Tanaka-san wa raigetsu Nihon e kaeru to iu koto da.]
Nghe nói anh Tanaka sẽ về Nhật vào tháng sau.
このマークは「禁止」という意味だということだ。
[Kono maaku wa 'kinshi' to iu imi da to iu koto da.]
Cái ký hiệu này có nghĩa là 'cấm'.
彼女は試験に合格したということだ。
[Kanojo wa shiken ni goukaku shita to iu koto da.]
Nghe nói cô ấy đã đỗ kỳ thi.
この店のラーメンは美味しいということだ。
[Kono mise no raamen wa oishii to iu koto da.]
Nghe nói mì ramen của cửa hàng này ngon.
彼は医者だということだ。
[Kare wa isha da to iu koto da.]
Nghe nói anh ấy là bác sĩ.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は毎日ジョギングをしている。健康に気をつけている____だ。
「彼は来月日本へ行く」というのは、____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は医者だということは、患者を助ける仕事だ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Có nghĩa là ngày mai trời sẽ mưa.'
彼はまだ学生だ。つまり、お金が____ということだ。
「彼は毎日勉強している。試験に合格したい____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が来ないということは、彼は忙しいということです。」
彼は毎日ジョギングをしている。健康のため____。
「彼は来月結婚する____。」正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は試験に合格したというものだ。」
「Nghe nói năm sau khu vực này sẽ xây bệnh viện mới.」Hãy dịch sang tiếng Nhật.
彼は毎日勉強している。試験に合格したい____。
「彼女は料理が上手だ____。」正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は来年留学するというところだ。」
彼は毎日ジムに通っている。つまり、健康に気をつけている____。
「彼女は留学中に日本語を勉強したそうです。」という文を「〜ということだ」を使って言い換えると、どれが正しいですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は医者だということで、毎日忙しい。」
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 「Nghe nói năm sau anh ấy sẽ đi du học Nhật Bản.」
彼はいつも遅刻する。つまり、時間にルーズ____。
「彼は試験に合格した。つまり、努力が実った____。」に入る適切な表現はどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ.
Cấu trúc này dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó có nghĩa là 'điều đó có nghĩa là' hoặc 'tức là', thường được dùng để giải thích hoặc rút ra kết luận từ một sự kiện.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc, cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'rất... đến nỗi không chịu nổi'. Nó được sử dụng với động từ thể て và tính từ thể て (tính từ đuôi -i bỏ い thêm くて, tính từ đuôi -na thêm で).
Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không phải là A mà đúng hơn là B, hoặc so với A thì B mới chính xác hơn. Nó thường được dùng để sửa lại hoặc bổ sung thông tin, nhấn mạnh khía cạnh đúng đắn hơn.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi', 'vô cùng', 'rất'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て.
「〜というものだ」 là cấu trúc dùng để diễn đạt một chân lý chung, điều đương nhiên, hoặc nhận định mạnh mẽ về bản chất của sự việc. Câu thường ở thể thông thường (thể từ điển, thể quá khứ, tính từ, danh từ + だ) và kết thúc bằng 「というものだ」 để nhấn mạnh ý nghĩa tổng quát hoặc cảm xúc. Mức độ trang trọng có thể chuyển sang 「というものです」 trong văn nói lịch sự hoặc văn viết trang trọng.