Ngữ pháp
N3

〜ないではいられない (Vない + ではいられない)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được, khiến người nói buộc phải làm gì đó. Nó thường được dùng để nói về những hành động xuất phát từ bản năng hoặc cảm xúc tự nhiên.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Vない+ではいられない

Động từ thể ない (bỏ ない) + ではいられない: diễn tả không thể không làm hành động đó.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vない + ではいられない

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜ないではいられない」 có nghĩa là 'không thể không làm gì đó', 'cứ phải làm', diễn tả trạng thái không thể kìm nén được cảm xúc hay ham muốn, dẫn đến hành động. Nó thường mang sắc thái chủ quan, cảm xúc mạnh.

Cách chia

Động từ thể ない bỏ ない + ではいられない
Nhóm I: 書く → 書かないではいられない
Nhóm II: 食べる → 食べないではいられない
Nhóm III: する → しないではいられない, 来る → 来ないではいられない
Không dùng với tính từ hay danh từ.

Lưu ý

  • Thường dùng trong văn nói, văn viết trang trọng cũng có thể dùng.
  • Có thể thay では bằng ちゃ (thân mật): 泣かないちゃいられない.
  • Phân biệt với 「〜ずにはいられない」 (cùng nghĩa, trang trọng hơn).
  • Không dùng cho hành động có chủ ý hay thói quen.

Sắc thái

Nhấn mạnh sự bất lực trước cảm xúc, thường dùng với các động từ chỉ cảm xúc như 泣く (khóc), 笑う (cười), 言う (nói), 食べる (ăn).

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể ない: Chỉ dùng với động từ thể ない, không dùng thể ます hay thể từ điển.
- Sai: 食べるではいられない
- Đúng: 食べないではいられない
2. Nhầm với 「〜てはいられない」: Cấu trúc này mang nghĩa 'không thể cứ tiếp tục làm gì', khác hoàn toàn.
- Sai: 泣いてはいられない (không thể cứ khóc) → sai nghĩa nếu muốn nói 'không thể không khóc'
- Đúng: 泣かないではいられない
3. Dùng với tính từ: Không kết hợp được.
- Sai: 嬉しいではいられない
- Đúng: 嬉しくてたまらない (dùng cấu trúc khác)
4. Sắc thái quá mạnh: Không dùng cho hành động nhẹ nhàng, thường ngày.
- Sai: 毎日コーヒーを飲まないではいられない (hơi kỳ, vì uống cà phê không phải cảm xúc mạnh)
- Đúng: 毎日コーヒーを飲まずにはいられない (dùng ずにはいられない cũng được nhưng vẫn hơi quá)

실용적인 예시

4개의 예문
1

彼の話を聞いて、笑わないではいられなかった。

[Kare no hanashi o kiite, warawanai de wa irarenakatta.]

Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi không thể không cười.

2

その映画は悲しすぎて、泣かないではいられなかった。

[Sono eiga wa kanashisugite, nakanai de wa irarenakatta.]

Bộ phim đó buồn quá, tôi không thể không khóc.

3

美味しそうなケーキを見ると、食べないではいられない。

[Oishisō na kēki o miru to, tabenai de wa irarenai.]

Hễ thấy bánh ngon là tôi không thể không ăn.

4

彼女の態度に腹が立って、文句を言わないではいられなかった。

[Kanojo no taido ni hara ga tatte, monku o iwanai de wa irarenakatta.]

Tức giận vì thái độ của cô ấy, tôi không thể không phàn nàn.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼の話を聞いて、感動(____)ではいられなかった。

#02빈칸 채우기

そのニュースを見て、泣か(____)ではいられなかった。

#03객관식

「彼の成功を聞いて、嬉しくて____ではいられなかった。」に入る適切な言葉はどれですか。

#04객관식

「彼の冗談を聞いて、____ではいられなかった。」に入る適切な言葉はどれですか。

#05오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼の話を聞いて、感動しないではいられなかった。」

#06오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼の成功を聞いて、嬉しくて笑うではいられなかった。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không thể không cười khi nghe câu chuyện của anh ấy.'

#08빈칸 채우기

彼女の話を聞いて、涙が____ではいられなかった。

#09객관식

____:彼はその知らせを聞いて、喜びのあまり踊らないではいられなかった。

#10오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼の冗談には、笑わないではいられない。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜ないではいられない」: 'Tôi không thể không nghĩ về cô ấy.'

#12빈칸 채우기

試験に合格したので、嬉しくて____ではいられなかった。

#13객관식

____:彼女の悲しい話を聞いて、泣かないではいられなかった。

#14오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: この映画は面白くて、最後まで見ないではいられない。

#15빈칸 채우기

彼の話を聞いて、涙が____ではいられなかった。

#16객관식

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の成功を聞いて、嬉しくて____ではいられなかった。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の無責任な態度には、怒らないではいられない。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜ないではいられない': Thấy cảnh đó, tôi không thể không cười.

#19빈칸 채우기

試験に合格したので、嬉しくて____ではいられなかった。

#20객관식

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の話は面白すぎて、____ではいられなかった。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜てはいられない (Vて + はいられない)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái 'không thể tiếp tục làm gì đó' hoặc 'không có thời gian để làm gì đó' vì một lý do cấp bách hoặc tình huống bắt buộc. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.

N3
〜ないことはない (Vない + ことはない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện sự phủ định kép, mang sắc thái rằng điều gì đó không hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không hoàn toàn không đúng. Nó thường được dùng để bày tỏ một khả năng hoặc sự đồng ý dè dặt.

N3
〜てはならない (Vて + はならない)

Cấu trúc này diễn tả một điều cấm kỵ hoặc không được phép làm, mang tính quy tắc, đạo đức hoặc xã hội. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, nội quy hoặc lời khuyên mạnh mẽ.

N3
〜ないものでもない (Vない + ものでもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện khả năng xảy ra dù có chút miễn cưỡng hoặc dè dặt. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách khiêm tốn hoặc thừa nhận một khả năng nào đó.

N3
〜ば〜ほど (Vば + Vる + ほど)

Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi vế trước càng tăng thì vế sau cũng càng tăng theo. Nó thường được dùng để nói về sự thay đổi song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.

N3
〜まい (Vる(thể thường phủ định ý chí) + まい)

Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói ('sẽ không làm gì đó') hoặc phỏng đoán phủ định ('chắc là không...'). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ điển hoặc văn học.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)