Ngữ pháp
N3

〜てはならない (Vて + はならない)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả một điều cấm kỵ hoặc không được phép làm, mang tính quy tắc, đạo đức hoặc xã hội. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, nội quy hoặc lời khuyên mạnh mẽ.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Vて+はならない

Động từ chia thể て, sau đó thêm はならない để diễn tả 'không được phép làm gì'.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vて + はならない

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜てはならない」 có nghĩa là 'không được phép làm gì đó', 'cấm làm gì đó'. Nó thể hiện một quy định, nguyên tắc hoặc điều cấm kỵ mang tính bắt buộc, thường dùng trong văn viết trang trọng.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Chuyển sang thể て, sau đó thêm はならない. Ví dụ: 書く → 書いてはならない, 読む → 読んではならない.
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ る, thêm てはならない. Ví dụ: 食べる → 食べてはならない, 見る → 見てはならない.
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): する → してはならない, 来る → 来てはならない (きてはならない).

Cách dùng

Văn viết trang trọng: Thường xuất hiện trong nội quy, luật lệ, hướng dẫn, văn bản hành chính.
Văn nói: Ít dùng trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó dùng 「〜てはいけない」 hoặc 「〜ちゃいけない」.
Sắc thái: Mạnh mẽ, mang tính cấm đoán tuyệt đối, không có ngoại lệ.

Lưu ý

  • Không dùng với tính từ hay danh từ; chỉ dùng với động từ.
  • Trong văn nói, có thể rút gọn thành 「〜ちゃならない」 nhưng rất hiếm.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể て: Ví dụ: 書く → 書いてはならない (đúng), không phải 書きてはならない.
2. Nhầm với 〜てはいけない: Cả hai đều có nghĩa 'không được', nhưng 〜てはならない trang trọng hơn, dùng trong văn viết. Trong văn nói, dùng 〜てはいけない sẽ tự nhiên hơn.
3. Dùng với tính từ: Sai vì cấu trúc này chỉ dùng với động từ. Ví dụ sai: 高くてはならない (phải dùng 高くてはいけない).

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 忘れではならない | 忘れてはならない | Chia sai thể て của động từ nhóm II |
| 行きではならない | 行ってはならない | Chia sai thể て của động từ nhóm I |
| してはいけない (trong văn viết trang trọng) | してはならない | Dùng 〜てはいけない trong văn viết trang trọng là không phù hợp |

실용적인 예시

5개의 예문
1

この規則を忘れてはならない。

[Kono kisoku o wasurete wa naranai.]

Không được quên quy tắc này.

2

試験中に他人と話してはならない。

[Shikenchuu ni tanin to hanashite wa naranai.]

Không được nói chuyện với người khác trong khi thi.

3

約束の時間に遅れてはならない。

[Yakusoku no jikan ni okurete wa naranai.]

Không được trễ giờ hẹn.

4

この書類を他人に見せてはならない。

[Kono shorui o tanin ni misete wa naranai.]

Không được cho người khác xem tài liệu này.

5

患者のプライバシーを漏らしてはならない。

[Kanja no puraibashii o morashite wa naranai.]

Không được tiết lộ thông tin riêng tư của bệnh nhân.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

この薬は、子供が____はならない。

#02객관식

「ここでタバコを吸ってはならない」の意味はどれですか。

#03빈칸 채우기

電車の中で、電話を____はならない。

#04오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「図書館で大きな声で話してはならない。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không được phép chạy trong hành lang.'

#06빈칸 채우기

試験のとき、カンニングを____はならない。

#07객관식

「この部屋に入ってはならない」の正しい解釈はどれですか。

#08빈칸 채우기

学生は校則を____はならない。

#09빈칸 채우기

ここで写真を撮って____ならない。

#10객관식

____、この薬を飲んではならない。

#11오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「電車の中で、携帯電話を使うてはならない。」

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không được nói dối.'

#13빈칸 채우기

この書類を____はならない。

#14객관식

「ここでタバコを吸ってはならない」の意味はどれか。

#15빈칸 채우기

この書類は、外部に漏らしては____。

#16객관식

「学生は、校則を____。」空欄に入る正しい形はどれか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この薬は、一度にたくさんを飲んではならない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không được phép mang đồ ăn vào thư viện.'

#19빈칸 채우기

この機械のスイッチは、絶対に押しては____。

#20객관식

「この地域では、ゴミを____。」規則として正しい文はどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜ば〜ほど (Vば + Vる + ほど)

Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi vế trước càng tăng thì vế sau cũng càng tăng theo. Nó thường được dùng để nói về sự thay đổi song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.

N3
〜てはいられない (Vて + はいられない)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái 'không thể tiếp tục làm gì đó' hoặc 'không có thời gian để làm gì đó' vì một lý do cấp bách hoặc tình huống bắt buộc. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.

N3
〜ほど (N/Thể thường + ほど)

Cấu trúc '〜ほど' dùng để diễn tả mức độ, thường mang nghĩa 'đến mức...' hoặc 'càng... càng...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ ra rằng mức độ của một hành động hay trạng thái nào đó tương xứng với một điều kiện hoặc sự việc khác.

N3
〜ないではいられない (Vない + ではいられない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được, khiến người nói buộc phải làm gì đó. Nó thường được dùng để nói về những hành động xuất phát từ bản năng hoặc cảm xúc tự nhiên.

N3
〜くらい (mức độ) (N/Thể thường + くらい)

Cấu trúc '〜くらい' dùng để chỉ mức độ, phạm vi hoặc tiêu chuẩn tối thiểu của một hành động hay trạng thái. Nó thường được dịch là 'đến mức', 'cỡ như', hoặc 'chỉ cần... là đủ'. Cấu trúc này kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ.

N3
〜ないことはない (Vない + ことはない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện sự phủ định kép, mang sắc thái rằng điều gì đó không hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không hoàn toàn không đúng. Nó thường được dùng để bày tỏ một khả năng hoặc sự đồng ý dè dặt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)