〜ば〜ほど (Vば + Vる + ほど)
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi vế trước càng tăng thì vế sau cũng càng tăng theo. Nó thường được dùng để nói về sự thay đổi song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.
공식과 패턴
Công thức cơ bản cho động từ: thể điều kiện ば của động từ + thể từ điển của cùng động từ + ほど.
Công thức cho tính từ đuôi い: bỏ い, thêm ければ vào thân tính từ, sau đó lặp lại tính từ ở thể từ điển và thêm ほど.
Công thức cho tính từ đuôi な: dùng であれば (hoặc なら) sau tính từ, sau đó lặp lại tính từ với な và thêm ほど.
Công thức cho danh từ: dùng であれば (hoặc なら) sau danh từ, sau đó lặp lại danh từ với である và thêm ほど.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vば + Vる + ほどĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Cả hai vế thường dùng cùng một động từ hoặc tính từ.
- Có thể lược bỏ phần lặp lại nếu ngữ cảnh rõ ràng, nhưng thường giữ nguyên để nhấn mạnh.
- Không dùng với thể quá khứ hay thể phủ định ở vế trước.
- Trong văn nói, đôi khi dùng 「〜ば〜だけ」 với nghĩa tương tự.
Sắc thái
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
勉強すればするほど、日本語が上手になります。
[Benkyō sureba suru hodo, nihongo ga jōzu ni narimasu.]
Càng học thì tiếng Nhật càng giỏi.
この本は読めば読むほど面白くなります。
[Kono hon wa yomeba yomu hodo omoshiroku narimasu.]
Cuốn sách này càng đọc càng thấy thú vị.
値段が高ければ高いほど、品質が良いとは限りません。
[Nedan ga takakereba takai hodo, hinshitsu ga yoi to wa kagirimasen.]
Giá càng cao thì chất lượng chưa chắc đã tốt.
日本語は勉強すればするほど難しくなります。
[Nihongo wa benkyō sureba suru hodo muzukashiku narimasu.]
Tiếng Nhật càng học càng khó.
この問題は考えれば考えるほど分からなくなります。
[Kono mondai wa kangaereba kangaeru hodo wakaranaku narimasu.]
Vấn đề này càng nghĩ càng không hiểu.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
この本は読めば読む____面白くなる。
練習すればする____上手になる。
値段が高ければ高い____品質が良いとは限らない。
「勉強すればするほど、頭がよくなる。」の意味はどれですか。
「考えれば考えるほど、わからなくなる。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「食べれば食べるだけ、太る。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Càng xem càng thích.'
日本語は勉強すれば(____)上手になる。
「この本は読めば読むほど面白くなる」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「考えれば考えるほど、答えがわからなくなる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Càng đi du lịch nhiều, tôi càng muốn đi nhiều hơn.'
値段が高ければ(____)品質がいいとは限らない。
「練習すればするほど上手になる」という文の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「この問題は考えれば考えるほど、複雑になる。」
この問題は、考えれば____ほど難しくなる。
「食べれば食べるほど太る」という文の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「練習すれば練習するほど上手になる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Càng đọc sách càng thấy thú vị.'
値段が高ければ____ほど品質が良いとは限らない。
「日本語が上手になればなるほど、仕事のチャンスが増える」という文の意味はどれですか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc '〜ほど' dùng để diễn tả mức độ, thường mang nghĩa 'đến mức...' hoặc 'càng... càng...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ ra rằng mức độ của một hành động hay trạng thái nào đó tương xứng với một điều kiện hoặc sự việc khác.
Cấu trúc này diễn tả một điều cấm kỵ hoặc không được phép làm, mang tính quy tắc, đạo đức hoặc xã hội. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, nội quy hoặc lời khuyên mạnh mẽ.
Cấu trúc '〜くらい' dùng để chỉ mức độ, phạm vi hoặc tiêu chuẩn tối thiểu của một hành động hay trạng thái. Nó thường được dịch là 'đến mức', 'cỡ như', hoặc 'chỉ cần... là đủ'. Cấu trúc này kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái 'không thể tiếp tục làm gì đó' hoặc 'không có thời gian để làm gì đó' vì một lý do cấp bách hoặc tình huống bắt buộc. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi kèm với くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (được nêu ở mệnh đề chính). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với hành động A.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được, khiến người nói buộc phải làm gì đó. Nó thường được dùng để nói về những hành động xuất phát từ bản năng hoặc cảm xúc tự nhiên.