Ngữ pháp
N3

〜たところで (Vた + ところで)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả rằng dù có thực hiện hành động nào đó thì kết quả cũng không thay đổi hoặc không đạt được như mong đợi, thường mang hàm ý phủ định hoặc vô ích. Nó tương tự như 'dù có... thì cũng...' trong tiếng Việt.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Vた+ところで+[Phủ định / Vô ích]

Công thức cơ bản: Động từ thể た + ところで, theo sau là mệnh đề phủ định hoặc diễn tả sự vô ích (ví dụ: 意味がない, 無駄だ, 〜ない).

핵심 이론 및 설명

Structure

Vた + ところで

Định nghĩa

「〜たところで」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả rằng dù có làm một việc gì đó thì kết quả cũng không thay đổi hoặc không có ý nghĩa. Nó thường đi kèm với các cách diễn đạt phủ định hoặc thể hiện sự vô ích.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ ở thể た (quá khứ). Cách chia:
Nhóm I (Godan): Chuyển đuôi thành た. Ví dụ: 書く → 書いた, 読む → 読んだ, 話す → 話した.
Nhóm II (Ichidan): Bỏ る và thêm た. Ví dụ: 食べる → 食べた, 見る → 見た.
Nhóm III (Bất quy tắc): する → した, 来る → 来た.

Chức năng cú pháp

「〜たところで」đứng sau động từ thể た, và phần sau thường là câu phủ định hoặc diễn tả sự vô ích. Ví dụ: 〜たところで、意味がない (dù có làm thì cũng vô ích).

Sắc thái và lưu ý

  • Cấu trúc này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc phê phán.
  • Không dùng với tính từ hay danh từ, chỉ dùng với động từ.
  • Trong văn nói, có thể lược bỏ で thành 〜たところ.
  • Phân biệt với 「〜ても」: 「〜ても」chỉ đơn giản là 'dù... thì...', không nhất thiết mang nghĩa vô ích. 「〜たところで」nhấn mạnh sự vô ích hơn.

Ví dụ minh họa

今さら謝ったところで、許してもらえないだろう。 (Dù bây giờ có xin lỗi thì cũng sẽ không được tha thứ đâu.)
急いだところで、間に合わない。 (Dù có vội thì cũng không kịp.)

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể た, không dùng thể ます hay thể từ điển.
- Sai: 行くところで、無駄だ。
- Đúng: 行ったところで、無駄だ。
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này không áp dụng cho tính từ hay danh từ.
- Sai: 高いところで、買えない。
- Đúng: 高くても、買えない。 (dùng 〜ても)
3. Nhầm lẫn với 「〜たところ」: 「〜たところ」có nghĩa là 'sau khi làm gì đó thì...' (kết quả bất ngờ), không mang nghĩa vô ích.
- Ví dụ: 本を読んだところ、眠くなった。 (Sau khi đọc sách thì thấy buồn ngủ.)
4. Thiếu phần phủ định hoặc vô ích: Phần sau câu thường phải là phủ định hoặc diễn tả sự vô ích.
- Sai: 勉強したところで、試験に合格する。
- Đúng: 勉強したところで、試験に合格できない。

실용적인 예시

3개의 예문
1

今さら後悔したところで、もう遅い。

[Imasara koukai shita tokoro de, mou osoi.]

Dù bây giờ có hối hận thì cũng đã muộn rồi.

2

どんなに頑張ったところで、彼には勝てない。

[Donnani ganbatta tokoro de, kare ni wa katenai.]

Dù có cố gắng thế nào thì cũng không thể thắng được anh ấy.

3

説明したところで、彼女は理解してくれないだろう。

[Setsumei shita tokoro de, kanojo wa rikai shite kurenai darou.]

Dù có giải thích thì cô ấy cũng sẽ không hiểu đâu.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

今から急いで行った____、もう間に合わないだろう。

#02객관식

「どんなに勉強したところで、試験に合格できない。」の意味はどれですか。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「どんなに謝ったところで、彼女は許してくれないだろう。」

#04grammar.types.translation

Dù có nói bây giờ thì cũng vô ích.

#05빈칸 채우기

いくらお金を____ところで、幸せになれるとは限らない。

#06객관식

「今さら後悔したところで、どうにもならない。」の意味に最も近いものはどれですか。

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「今から準備したところで、間に合うかもしれない。」

#08빈칸 채우기

今さら謝った____、もう許してもらえないだろう。

#09객관식

どんなに説明した____、彼にはわからないだろう。

#10빈칸 채우기

駅に着いた____、雨が急に降り出した。

#11오류 수정

次の文の用法は正しいか。『彼に頼んだところで、無駄だ。』

#12객관식

次の文の '〜たところで' をほかの表現に直すともっとも近いのはどれか。『日本語が上手になったところで、仕事が見つかるとは限らない。』

#13빈칸 채우기

何度説明した____、彼は理解してくれなかった。

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Dù đã cố gắng học nhiều như thế nào, nhưng cũng không thể thay đổi kết quả.'

#15빈칸 채우기

今さら後悔したところで、____。

#16객관식

どんなに勉強したところで、____。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「どんなに謝ったところで、彼女は許してあげるだろう。」

#18grammar.types.translation

Dù có cố gắng thế nào đi nữa, tôi cũng không thể thắng được anh ấy.

#19빈칸 채우기

今さら準備したところで、____。

#20객관식

いくら話し合ったところで、____。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜たら最後 (Vた + ら最後)

Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã xảy ra thì sẽ dẫn đến kết quả không thể thay đổi hoặc rất nghiêm trọng, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của tình huống.

N3
〜たところに/へ/を (Vた/Vている + ところに/へ/を)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc xảy ra ngay tại thời điểm hoặc địa điểm mà một hành động khác vừa kết thúc hoặc đang diễn ra. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp về thời gian hoặc không gian giữa hai sự kiện.

N3
〜限りでは (Vる/Vた + 限りでは)

Cấu trúc này diễn tả phạm vi giới hạn của thông tin hoặc nhận định của người nói, dựa trên những gì người nói biết hoặc quan sát được. Nó thường được dịch là 'trong phạm vi...', 'theo như...', 'xét trong giới hạn...'.

N3
〜げ (Adj(bỏい/な) + げ)

Cấu trúc '〜げ' gắn vào gốc tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để tạo thành một tính từ đuôi な mới, diễn tả vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người/vật khác. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có...'. Đây là cách diễn đạt mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.

N3
〜ない限り (Vない + 限り)

Cấu trúc này diễn tả 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không'. Nó được dùng để chỉ điều kiện tiên quyết hoặc ngoại lệ: nếu một hành động không xảy ra, thì kết quả sẽ không thay đổi hoặc không thể xảy ra.

N3
〜だらけ (N + だらけ)

Cấu trúc 'N + だらけ' dùng để diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ kín bởi thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái phàn nàn, không hài lòng hoặc nhấn mạnh mức độ nhiều.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)