Ngữ pháp
N3

〜げ (Adj(bỏい/な) + げ)

의미와 개념

Cấu trúc '〜げ' gắn vào gốc tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để tạo thành một tính từ đuôi な mới, diễn tả vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người/vật khác. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có...'. Đây là cách diễn đạt mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
Gốc tính từ đuôi い (bỏ い)+げ

Tạo tính từ đuôi な mới, diễn tả vẻ ngoài có tính chất đó.

#02
Gốc tính từ đuôi な (bỏ な)+げ

Tương tự, dùng cho tính từ đuôi な.

핵심 이론 및 설명

Structure

Adj(bỏい/な) + げ

Định nghĩa

'〜げ' là một tiếp vĩ ngữ (suffix) được thêm vào gốc tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để tạo thành một tính từ đuôi な mới, biểu thị rằng ai đó hoặc vật gì đó 'có vẻ' hoặc 'trông như' có trạng thái/tính chất đó. Nó thường dùng để miêu tả vẻ mặt, cử chỉ, hoặc ấn tượng bên ngoài.

Cách chia

Với tính từ đuôi い: bỏ い, thêm げ. Ví dụ: 嬉しい (vui) → 嬉しげ (có vẻ vui).
Với tính từ đuôi な: bỏ な, thêm げ. Ví dụ: 元気な (khỏe) → 元気げ (có vẻ khỏe).
Một số tính từ bất quy tắc: いい (tốt) → よさげ (có vẻ tốt).

Cách dùng

'〜げ' thường đứng trước danh từ (bổ nghĩa cho danh từ) hoặc đứng cuối câu (dạng 〜げだ).
Thường dùng trong văn nói, thân mật, nhưng cũng có thể dùng trong văn viết.
Không dùng với tính từ chỉ trạng thái tuyệt đối (ví dụ: 同じ, 同じげ không dùng).

Phân biệt với 〜そうだ

'〜げ' nhấn mạnh vẻ ngoài, cảm giác chủ quan từ người nói, thường dùng cho người.
'〜そうだ' (dạng 〜そうな/そうだ) cũng diễn tả vẻ ngoài nhưng khách quan hơn, có thể dùng cho cả sự vật, sự việc.
Ví dụ: 彼は悲しげだ (Anh ấy trông có vẻ buồn - cảm nhận từ vẻ mặt/cử chỉ). 彼は悲しそうだ (Anh ấy có vẻ buồn - suy luận từ tình huống).

Lưu ý

  • '〜げ' không dùng với động từ.
  • Một số tính từ thường gặp: 嬉しげ, 悲しげ, 楽しげ, 寂しげ, 得意げ, 不満げ, 心配げ, 元気げ, 大人げ (từ 大人な? thực tế 大人げ là một từ riêng: 'thiếu chín chắn').

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜そうだ: Dùng '〜げ' cho sự vật thay vì người. Ví dụ: Sai: この料理は美味しげだ (Có vẻ ngon). Đúng: この料理は美味しそうだ.
2. Chia sai với tính từ đuôi い: Sai: 嬉しいげ → Đúng: 嬉しげ.
3. Dùng với động từ: Sai: 走りげ → Không dùng.
4. Dùng với tính từ chỉ trạng thái tuyệt đối: Sai: 同じげ → Không dùng.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 彼は嬉しいげだ。 | 彼は嬉しげだ。 | Bỏ い trước khi thêm げ. |
| 彼女は元気なげだ。 | 彼女は元気げだ。 | Bỏ な trước khi thêm げ. |
| この本は面白いげだ。 | この本は面白そうだ。 | Sự vật dùng 〜そうだ. |
| 彼は走りげだ。 | (Không dùng) | 〜げ không dùng với động từ. |

실용적인 예시

5개의 예문
1

彼は何か悲しげな顔をしている。

[Kare wa nanika kanashige na kao o shite iru.]

Anh ấy đang có vẻ mặt buồn bã vì điều gì đó.

2

彼女は楽しげに話している。

[Kanojo wa tanoshige ni hanashite iru.]

Cô ấy đang nói chuyện một cách vui vẻ.

3

子供たちは嬉しげに走っていった。

[Kodomotachi wa ureshige ni hashitte itta.]

Bọn trẻ chạy đi với vẻ vui mừng.

4

彼は得意げに自分の成績を見せた。

[Kare wa tokui-ge ni jibun no seiseki o miseta.]

Anh ta khoe thành tích của mình với vẻ đắc ý.

5

彼女は寂しげに窓の外を見ていた。

[Kanojo wa sabishige ni mado no soto o mite ita.]

Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với vẻ cô đơn.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は何か言いた____な様子だった。

#02빈칸 채우기

彼女は寂し____に遠くを見ていた。

#03객관식

「彼は自信____に話した。」に入る適切な言葉はどれですか。

#04객관식

「彼女は経験____にアドバイスをくれた。」に入る適切な言葉はどれですか。

#05오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は悲しそうな顔をして、何か言いたそうだった。」

#06오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は得意げに自分の作品を見せた。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy có vẻ đau đớn.'

#08빈칸 채우기

彼は何か言いた____な様子で、口を開けたり閉じたりしている。

#09객관식

「彼女は寂しげに窓の外を見ていた。」の「寂しげ」の意味に最も近いのはどれですか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は自信なげに答えた。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy có vẻ đau đớn.' (sử dụng cấu trúc 〜げ)

#12빈칸 채우기

彼女は遠慮____に「いただきます」と言った。

#13객관식

「彼は得意げに話した。」の「得意げ」の意味として正しいのはどれですか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は悲しげな顔をしている。」

#15빈칸 채우기

彼は何か言いた____に、口を開いた。

#16객관식

「彼女は寂しげに窓の外を見ていた。」の「寂しげ」の意味に最も近いのはどれか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は自信なげに答えた。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 〜げ: Cô ấy có vẻ đau đớn khi kể về quá khứ.

#19빈칸 채우기

彼は退屈____に、あくびをした。

#20객관식

「彼は得意げに話した。」の「得意げ」の使い方として正しい説明はどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜たところに/へ/を (Vた/Vている + ところに/へ/を)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc xảy ra ngay tại thời điểm hoặc địa điểm mà một hành động khác vừa kết thúc hoặc đang diễn ra. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp về thời gian hoặc không gian giữa hai sự kiện.

N3
〜だらけ (N + だらけ)

Cấu trúc 'N + だらけ' dùng để diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ kín bởi thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái phàn nàn, không hài lòng hoặc nhấn mạnh mức độ nhiều.

N3
〜たところで (Vた + ところで)

Cấu trúc này diễn tả rằng dù có thực hiện hành động nào đó thì kết quả cũng không thay đổi hoặc không đạt được như mong đợi, thường mang hàm ý phủ định hoặc vô ích. Nó tương tự như 'dù có... thì cũng...' trong tiếng Việt.

N3
〜まみれ (N + まみれ)

Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Thường dùng trong văn nói và văn viết thân mật.

N3
〜たら最後 (Vた + ら最後)

Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã xảy ra thì sẽ dẫn đến kết quả không thể thay đổi hoặc rất nghiêm trọng, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của tình huống.

N3
〜ながらも (Vます(bỏます)/Adj + ながらも)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc trái ngược giữa hai hành động, trạng thái. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng điều kiện thứ nhất không ngăn cản điều kiện thứ hai xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)