〜ながらも (Vます(bỏます)/Adj + ながらも)
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc trái ngược giữa hai hành động, trạng thái. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng điều kiện thứ nhất không ngăn cản điều kiện thứ hai xảy ra.
공식과 패턴
Kết hợp với động từ để diễn tả 'mặc dù làm hành động A nhưng vẫn xảy ra B'.
Kết hợp với tính từ đuôi い để diễn tả 'mặc dù có tính chất A nhưng vẫn B'.
Kết hợp với tính từ đuôi な để diễn tả 'mặc dù có tính chất A nhưng vẫn B'.
Kết hợp với danh từ để diễn tả 'mặc dù là A nhưng vẫn B'.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vます(bỏます)/Adj + ながらもĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với thể quá khứ (た) hay thể phủ định (ない).
- Có thể thay thế bằng「〜ながら」trong văn nói, nhưng「〜ながらも」nhấn mạnh hơn.
- Phân biệt với「〜つつも」: 「〜つつも」cũng mang nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
彼は貧しいながらも、幸せに暮らしている。
[Kare wa mazushii nagara mo, shiawase ni kurashite iru.]
Mặc dù anh ấy nghèo nhưng vẫn sống hạnh phúc.
彼女は学生でありながらも、立派な研究を発表した。
[Kanojo wa gakusei de ari nagara mo, rippa na kenkyuu o happyou shita.]
Mặc dù cô ấy là sinh viên nhưng đã trình bày một nghiên cứu xuất sắc.
彼は忙しくながらも、毎日ジョギングを欠かさない。
[Kare wa isogashiku nagara mo, mainichi jogingu o kakasanai.]
Mặc dù anh ấy bận rộn nhưng vẫn không bỏ qua việc chạy bộ mỗi ngày.
彼は知っていながらも、何も言わなかった。
[Kare wa shitte i nagara mo, nani mo iwanakatta.]
Mặc dù anh ấy biết nhưng đã không nói gì cả.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は体が小さい____、とても力が強い。
彼女は忙しい____、毎日ジョギングを欠かさない。
彼は学生____、立派な研究をしている。
「彼は貧しい____、よく人を助ける。」に入る適切な言葉はどれですか。
「彼女は若い____、非常に経験豊富だ。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は体が大きいながらも、とても優しい。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Mặc dù công việc vất vả, nhưng tôi rất vui.'
彼は体が小さい____、バスケットボールがとても上手だ。
「彼女は忙しい____、毎日ジョギングを欠かさない。」に入る適切な表現はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生ながらも、すでに起業している。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mặc dù biết là nguy hiểm nhưng tôi vẫn thử thách.'
彼は不満____、仕事を続けている。
「彼は足が痛い____、マラソンを完走した。」に入る適切な表現はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は経験が浅いながらも、立派に仕事をこなしている。」
彼は体が小さい____、バスケットボールがとても上手だ。
「彼女は忙しい____、ボランティア活動に参加している。」に入る適切な表現はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生ながらも、一生懸命働いて家族を支えている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜ながらも': 'Mặc dù biết là nguy hiểm nhưng anh ấy vẫn cố gắng leo núi.'
彼はお金が____、無理して高級レストランに行った。
「彼は不満____、文句を言わずに仕事を続けた。」に入る適切な語はどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Thường dùng trong văn nói và văn viết thân mật.
Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, thường mang sắc thái đối lập hoặc tương phản giữa hai hành động. Nó cũng có thể chỉ một hành động xảy ra trong khi hành động kia vẫn tiếp diễn, tương tự như 'vừa... vừa...' nhưng trang trọng hơn.
Cấu trúc 'N + だらけ' dùng để diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ kín bởi thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái phàn nàn, không hài lòng hoặc nhấn mạnh mức độ nhiều.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra tiến triển dần dần, thường mang tính khách quan và trang trọng. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc xu hướng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức.
Cấu trúc '〜げ' gắn vào gốc tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để tạo thành một tính từ đuôi な mới, diễn tả vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người/vật khác. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có...'. Đây là cách diễn đạt mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.
Cấu trúc '〜一方(で)' dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả sự tương phản hoặc hai mặt đối lập của một sự việc, hoặc chỉ hai hành động diễn ra đồng thời. Nó thường được dịch là 'một mặt... mặt khác...' hoặc 'trong khi đó'.