Ngữ pháp
N4

〜せいで (N/Thể thường + せいで)

의미와 개념

Cấu trúc '〜せいで' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường mang sắc thái đổ lỗi hoặc trách móc, thể hiện rằng người nói cho rằng một sự việc xấu xảy ra là do một yếu tố nào đó.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
Danh từ+の+せいで

Dùng với danh từ để chỉ nguyên nhân tiêu cực do danh từ đó gây ra.

#02
Động từ thể thường+せいで

Dùng với động từ ở thể thường (không chia) để chỉ nguyên nhân tiêu cực do hành động đó gây ra.

#03
Tính từ đuôi -i thể thường+せいで

Dùng với tính từ đuôi -i ở thể thường để chỉ nguyên nhân tiêu cực do trạng thái đó gây ra.

#04
Tính từ đuôi -na+な+せいで

Dùng với tính từ đuôi -na, thêm 'な' trước 'せいで' để chỉ nguyên nhân tiêu cực do trạng thái đó gây ra.

핵심 이론 및 설명

Structure

N/Thể thường + せいで

Định nghĩa

'〜せいで' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật dùng để biểu thị nguyên nhân hoặc lý do, nhưng với sắc thái tiêu cực, thường là đổ lỗi hoặc cho rằng một kết quả không tốt là do một yếu tố nào đó gây ra. Nó tương tự như 'vì...' trong tiếng Việt nhưng mang hàm ý trách móc.

Cách chia

Cấu trúc này được gắn trực tiếp vào danh từ hoặc thể thường của động từ, tính từ, danh từ.

Với danh từ:

Danh từ + の + せいで
Ví dụ: 彼のせいで (vì lỗi của anh ấy)

Với động từ:

Động từ thể thường + せいで
Nhóm I: 書く -> 書くせいで
Nhóm II: 食べる -> 食べるせいで
Nhóm III: する -> するせいで, 来る -> 来るせいで

Với tính từ đuôi -i:

Tính từ đuôi -i thể thường + せいで
Ví dụ: 暑い -> 暑いせいで

Với tính từ đuôi -na:

Tính từ đuôi -na + な + せいで
Ví dụ: 静か -> 静かなせいで

Sắc thái

'〜せいで' thường được dùng trong văn nói hơn văn viết, mang tính chủ quan và cảm xúc. Nó có thể được dùng để than phiền, đổ lỗi, hoặc giải thích một cách tiêu cực. Trái ngược với '〜おかげで' (nhờ có) dùng cho kết quả tích cực.

Lưu ý

  • Không dùng '〜せいで' cho kết quả tích cực.
  • Có thể dùng '〜せいか' để diễn tả sự không chắc chắn về nguyên nhân.
  • Khi muốn tránh đổ lỗi trực tiếp, có thể dùng '〜ため' hoặc '〜ので'.

Lỗi phổ biến

1. Dùng '〜せいで' cho kết quả tích cực: Sai vì '〜せいで' chỉ dùng cho kết quả tiêu cực.
Sai: 彼のおかげで合格した。 (Nhờ anh ấy mà tôi đỗ.)
Đúng: 彼のせいで落ちた。 (Vì anh ấy mà tôi trượt.)
2. Quên 'の' khi dùng với danh từ: Cần có 'の' giữa danh từ và 'せいで'.
Sai: 彼せいで
Đúng: 彼のせいで
3. Nhầm lẫn với '〜おかげで': '〜おかげで' dùng cho kết quả tốt, '〜せいで' dùng cho kết quả xấu.
Sai: 雨のせいで花が咲いた。 (Vì mưa mà hoa nở.)
Đúng: 雨のおかげで花が咲いた。 (Nhờ mưa mà hoa nở.)
4. Chia sai thể cho tính từ đuôi -na: Cần thêm 'な' trước 'せいで'.
Sai: 静かせいで
Đúng: 静かなせいで

실용적인 예시

4개의 예문
1

彼のせいで、電車に遅れた。

[Kare no sei de, densha ni okureta.]

Vì anh ấy mà tôi bị trễ tàu.

2

雨が降ったせいで、試合が中止になった。

[Ame ga futta sei de, shiai ga chuushi ni natta.]

Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy.

3

暑いせいで、全然眠れない。

[Atsui sei de, zenzen nemurenai.]

Vì nóng nên tôi không ngủ được chút nào.

4

静かなせいで、かえって集中できない。

[Shizuka na sei de, kaette shuuchuu dekinai.]

Vì yên tĩnh quá nên ngược lại tôi không thể tập trung.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

昨日、寝不足の____、仕事でミスをしてしまった。

#02객관식

「彼の不注意____事故が起こった。」に入る適切な言葉はどれですか。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「台風のせいで、飛行機が欠航になった。」

#04grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语:「因为下雨,所以活动取消了。」

#05빈칸 채우기

彼女の____、みんなが困っている。

#06객관식

「電車の遅れ____、遅刻した。」に入る適切な言葉はどれですか。

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「先生の親切な指導のせいで、日本語が上手になった。」

#08빈칸 채우기

昨日、友達と遅くまで遊んだ____、今日はすごく眠いです。

#09객관식

「電車が遅れたせいで、遅刻してしまった。」の意味はどれですか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼のせいで、パーティーが楽しかった。」

#11grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: “因为下雨,所以比赛取消了。”

#12빈칸 채우기

彼の不注意____、事故が起こった。

#13객관식

「ストレスのせいで、髪が抜けた。」の正しい解釈はどれですか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「台風のせいで、学校が休みになって、うれしい。」

#15빈칸 채우기

昨日の夜、友達と遅くまで話していた( )、今朝寝坊してしまった。

#16객관식

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の不注意( )、大事な書類をなくしてしまった。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 台風のせいで、飛行機が欠航になった。

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 因为昨天没睡好,所以今天很困。

#19빈칸 채우기

電車の事故の( )、会議に遅れてしまった。

#20객관식

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女が来なかった( )、パーティーがつまらなくなった。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜おかげで (N/Thể thường + おかげで)

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả tốt, mang sắc thái biết ơn hoặc đánh giá tích cực. Nó tương đương với 'nhờ có...' trong tiếng Việt.

N4
〜ため(に) (N + の + ため(に))

Cấu trúc 'N + の + ため(に)' diễn tả mục đích hoặc lợi ích của hành động. Nó có nghĩa là 'vì lợi ích của ~' hoặc 'để cho ~'. Thường dùng khi hành động được thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho ai đó hoặc vì một mục đích cụ thể.

N4
〜うちに (Vている/Adj + うちに)

Cấu trúc này diễn tả 'trong khi đang làm gì đó' hoặc 'trong lúc còn đang ở trạng thái nào đó', nhấn mạnh việc tận dụng khoảng thời gian đó để làm một hành động khác hoặc một sự việc xảy ra.

N4
〜について (N + について)

Cấu trúc 'N + について' dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu, v.v. Nó tương đương với 'về' trong tiếng Việt. Thường kết hợp với các động từ như 話す (nói), 考える (nghĩ), 書く (viết), 調べる (tra cứu).

N4
〜あいだに (N/Vている + あいだに)

Cấu trúc '〜あいだに' diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái khác đang diễn ra. Nó nhấn mạnh rằng hành động thứ hai được thực hiện hoặc xảy ra trong suốt khoảng thời gian của hành động thứ nhất.

N4
〜に対して (N + に対して)

Cấu trúc 'N + に対して' diễn tả hành động hoặc thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được dịch là 'đối với', 'về phía', hoặc 'so với' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)