〜ため(に) (N + の + ため(に))
Cấu trúc 'N + の + ため(に)' diễn tả mục đích hoặc lợi ích của hành động. Nó có nghĩa là 'vì lợi ích của ~' hoặc 'để cho ~'. Thường dùng khi hành động được thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho ai đó hoặc vì một mục đích cụ thể.
공식과 패턴
Danh từ chỉ người/vật + の + ため(に) + động từ chỉ hành động. Hành động được thực hiện vì lợi ích của danh từ đó.
핵심 이론 및 설명
Structure
N + の + ため(に)Định nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm với 'ため' chỉ nguyên nhân (Vì ~ nên). Trong trường hợp đó, 'ため' đi với thể thường của động từ/tính từ/danh từ + な.
- Cấu trúc này chỉ dùng cho danh từ, không dùng cho động từ (động từ dùng Vる + ため(に) riêng).
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh
실용적인 예시
家族のために、一生懸命働きます。
[Kazoku no tame ni, isshoukenmei hatarakimasu.]
Vì gia đình, tôi làm việc chăm chỉ.
これはあなたのためのプレゼントです。
[Kore wa anata no tame no purezento desu.]
Đây là món quà dành cho bạn.
健康のために、毎日運動しています。
[Kenkou no tame ni, mainichi undou shiteimasu.]
Vì sức khỏe, tôi tập thể dục mỗi ngày.
子供のために、おもちゃを買いました。
[Kodomo no tame ni, omocha o kaimashita.]
Tôi đã mua đồ chơi vì con tôi.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
健康の____、毎日運動しています。
試験に合格する____、一生懸命勉強しています。
家族の____、働いています。
日本語を勉強する____、日本に来ました。
次の文の間違っている部分を選んでください: 「子供のためで、おもちゃを買いました。」
次の文の間違っている部分を選んでください: 「健康のために、毎日走る。」
请将以下越南语句子翻译成日语: 「为了考试合格,我努力学习。」
健康____、毎日運動しています。
試験に合格する____、一生懸命勉強しています。
次の文の間違っている部分を選んでください: 「日本語を勉強のため、日本へ行きました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì gia đình, tôi làm việc chăm chỉ.'
子供____、おもちゃを買いました。
電車に間に合う____、急いで駅に行った。
次の文の間違っている部分を選んでください: 「彼女は留学するために、お金を貯めています。」
健康の____、毎日運動しています。
試験に合格する____、一生懸命勉強しています。
次の文の間違っている部分を選んでください:家族のための、新しい家を買いました。
请将以下句子翻译成日语:为了学习日语,我买了字典。
子供____ために、おもちゃを買いました。
留学する____、お金を貯めています。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc '〜せいで' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường mang sắc thái đổ lỗi hoặc trách móc, thể hiện rằng người nói cho rằng một sự việc xấu xảy ra là do một yếu tố nào đó.
Cấu trúc 'N + について' dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu, v.v. Nó tương đương với 'về' trong tiếng Việt. Thường kết hợp với các động từ như 話す (nói), 考える (nghĩ), 書く (viết), 調べる (tra cứu).
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả tốt, mang sắc thái biết ơn hoặc đánh giá tích cực. Nó tương đương với 'nhờ có...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'N + に対して' diễn tả hành động hoặc thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được dịch là 'đối với', 'về phía', hoặc 'so với' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả 'trong khi đang làm gì đó' hoặc 'trong lúc còn đang ở trạng thái nào đó', nhấn mạnh việc tận dụng khoảng thời gian đó để làm một hành động khác hoặc một sự việc xảy ra.
Cấu trúc 'N + にとって' dùng để chỉ quan điểm, đánh giá hoặc ảnh hưởng từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Nó thường được dịch là 'đối với...' hoặc 'theo quan điểm của...'.