〜について (N + について)
Cấu trúc 'N + について' dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu, v.v. Nó tương đương với 'về' trong tiếng Việt. Thường kết hợp với các động từ như 話す (nói), 考える (nghĩ), 書く (viết), 調べる (tra cứu).
공식과 패턴
Dùng để nói về chủ đề N với động từ chỉ hành động như 話す, 考える, 書く, 調べる.
Dạng kết hợp với の để bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa là 'về N'. Ví dụ: 日本についての本 (sách về Nhật Bản).
핵심 이론 및 설명
Structure
N + についてĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm với '〜にとって' (đối với) hay '〜に関して' (liên quan đến, trang trọng hơn).
- '〜について' thường dùng với các động từ chỉ hoạt động trí óc hoặc giao tiếp.
Phân biệt với trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
日本の文化について話しました。
[Nihon no bunka ni tsuite hanashimashita.]
Tôi đã nói về văn hóa Nhật Bản.
将来について考えています。
[Shourai ni tsuite kangaeteimasu.]
Tôi đang nghĩ về tương lai.
この問題について調べてください。
[Kono mondai ni tsuite shirabete kudasai.]
Hãy tra cứu về vấn đề này.
仕事についてのメモを書きました。
[Shigoto ni tsuite no memo o kakimashita.]
Tôi đã viết một ghi chú về công việc.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
この本は、日本の文化___書かれています。
「日本の歴史について勉強しています。」的意思是?
次の文の間違っているところを選んでください:先生は日本の文学について話しました。
请将以下句子翻译成日语:关于明天的会议,我想听听你的意见。
この問題___、もう一度考えてみてください。
「彼は環境問題について研究しています。」的正确中文翻译是?
次の文の間違っているところを選んでください:私は日本のアニメについて興味があります。
この本は、日本の文化____書かれています。
「昨日、先生が授業で日本の経済____話しました。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「この問題にとって、みんなで話し合いましょう。」
请将以下句子翻译成日语:「关于明天的会议,我想听听大家的意见。」
このレポートは、環境問題____書かなければなりません。
「先生は日本の歴史____詳しいです。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は日本のアニメにとって興味があります。」
この本は、日本の歴史____書かれています。
次の文で「について」の使い方が正しいのはどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「昨日、先生は日本の文化についてを話しました。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã nghe về cuộc sống ở Nhật Bản từ bạn tôi.'
この問題____、もう一度考えてみてください。
「彼は政治について話すのが好きです。」の文で、「について」の役割は何ですか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc 'N + の + ため(に)' diễn tả mục đích hoặc lợi ích của hành động. Nó có nghĩa là 'vì lợi ích của ~' hoặc 'để cho ~'. Thường dùng khi hành động được thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho ai đó hoặc vì một mục đích cụ thể.
Cấu trúc 'N + に対して' diễn tả hành động hoặc thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được dịch là 'đối với', 'về phía', hoặc 'so với' trong tiếng Việt.
Cấu trúc '〜せいで' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường mang sắc thái đổ lỗi hoặc trách móc, thể hiện rằng người nói cho rằng một sự việc xấu xảy ra là do một yếu tố nào đó.
Cấu trúc 'N + にとって' dùng để chỉ quan điểm, đánh giá hoặc ảnh hưởng từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Nó thường được dịch là 'đối với...' hoặc 'theo quan điểm của...'.
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả tốt, mang sắc thái biết ơn hoặc đánh giá tích cực. Nó tương đương với 'nhờ có...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'N + によって' diễn tả nguyên nhân, tác nhân gây ra hành động hoặc hiện tượng, hoặc phương tiện/cách thức thực hiện. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với 'bởi vì', 'nhờ có', 'do' trong tiếng Việt.