〜というのは (N + というのは)
Cấu trúc 'N + というのは' dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ là gì. Nó thường được dùng khi muốn giới thiệu khái niệm, thuật ngữ hoặc đưa ra định nghĩa cho một từ ngữ nào đó.
공식과 패턴
Định nghĩa danh từ N là gì.
Định nghĩa danh từ N, nhấn mạnh ý nghĩa.
핵심 이론 및 설명
Structure
N + というのはĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với 'というのは' dùng để giải thích lý do (có nghĩa là 'bởi vì'), nhưng trong trường hợp đó nó đứng đầu câu và nối với mệnh đề sau.
- Cấu trúc này thường được dùng để định nghĩa từ ngữ, khái niệm, không dùng để giới thiệu người lần đầu (dùng 'という人' thay thế).
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
友情というのは、お互いを信じることです。
[Yuujou to iu no wa, otagai o shinjiru koto desu.]
Tình bạn là tin tưởng lẫn nhau.
「いただきます」というのは、食事の前に言う挨拶です。
[「Itadakimasu」 to iu no wa, shokuji no mae ni iu aisatsu desu.]
「Itadakimasu」 là lời chào nói trước bữa ăn.
先生というのは、生徒に知識を教える人のことだ。
[Sensei to iu no wa, seito ni chishiki o oshieru hito no koto da.]
Giáo viên là người truyền đạt kiến thức cho học sinh.
パンダというのは、中国に住んでいる白と黒の動物です。
[Panda to iu no wa, Chuugoku ni sunde iru shiro to kuro no doubutsu desu.]
Gấu trúc là loài động vật màu trắng đen sống ở Trung Quốc.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
「____」というのは、日本語で「ありがとう」という意味です。
「____」というのは、朝ごはんを食べる前に言う言葉です。
「ラーメン」というのは、どんな食べ物ですか。
「先生」というのは、どんな人のことですか。
次の文の間違いを一つ選んでください。「『猫』というのは、動物です。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sushi là món ăn Nhật Bản.'
「____」というのは、日本語の勉強を始める人のための本です。
「____」というのは、日本語で「ありがとう」という意味です。
「カラオケ」というのは、どんな意味ですか。
次の文の間違いを一つ選んでください。「『お花見』というのは、春に桜を見るために、公園で集まって、食べたり飲んだりすることです。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sushi là món ăn được làm từ cơm trộn giấm và hải sản sống.'
「____」というのは、日本語で「こんにちは」という意味です。
「お祭り」というのは、どんなことですか。
次の文の間違いを一つ選んでください。「『ラーメン』というのは、中華麺とスープを合わせた料理で、日本でとても人気があります。」
「____」というのは、日本語で「ありがとう」という意味です。
「猫」というのは、どんな動物ですか。
次の文の間違いを指摘してください:「彼というのは、とても親切な人です。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: '「Học tập」là việc tiếp thu kiến thức và kỹ năng.'
「____」というのは、毎年4月に日本で見られる花です。
「友情」というのは、どのような関係を表しますか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc '〜という' được dùng để giới thiệu tên gọi, nội dung, hoặc thông tin cụ thể về một danh từ. Nó có nghĩa là 'gọi là', 'nói rằng', hoặc 'có tên là'. Thường dùng trong văn nói và văn viết để làm rõ thông tin.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động theo đúng như một khuôn mẫu, hướng dẫn, hoặc kế hoạch đã được xác định trước. Nó mang nghĩa 'theo đúng như', 'giống như'.
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc dường như không có khả năng xảy ra, dựa trên quan sát hoặc suy đoán của người nói. Nó mang sắc thái phủ định mạnh hơn so với '〜そうにない' và thường dùng trong văn nói.
Cấu trúc 'N + の + まま' diễn tả trạng thái hoặc tình huống được giữ nguyên, không thay đổi. Nó thường được dùng để nói về việc để nguyên một thứ gì đó như cũ hoặc tiếp tục một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái.
Cấu trúc này dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm một hành động cụ thể. Nó mang sắc thái mệnh lệnh nhưng lịch sự hơn so với thể mệnh lệnh trực tiếp, thường được dùng trong gia đình, giữa người lớn với trẻ em, hoặc trong các tình huống hướng dẫn.
Cấu trúc 'Vた + まま' diễn tả trạng thái tiếp diễn của một hành động đã hoàn thành, nhấn mạnh rằng kết quả của hành động vẫn được duy trì. Thường được dùng để chỉ việc giữ nguyên trạng thái đó trong khi thực hiện hành động khác.