Ngữ pháp
N4

〜とおりに (Vる/Vた + とおりに)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động theo đúng như một khuôn mẫu, hướng dẫn, hoặc kế hoạch đã được xác định trước. Nó mang nghĩa 'theo đúng như', 'giống như'.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
Vる+とおりに

Hành động được thực hiện theo đúng một hướng dẫn hoặc khuôn mẫu đang được đề cập (thường là đồng thời hoặc tương lai).

#02
Vた+とおりに

Hành động được thực hiện theo đúng một khuôn mẫu đã được xác định trước đó (quá khứ).

#03
Danh từ+のとおりに

Dùng với danh từ để chỉ 'theo đúng như danh từ đó'. Ví dụ: 計画のとおりに (theo đúng kế hoạch).

핵심 이론 및 설명

Structure

Vる/Vた + とおりに

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜とおりに」 được sử dụng để chỉ hành động được thực hiện theo đúng một cách thức, trình tự, hoặc nội dung đã được định sẵn. Động từ đứng trước とおりに có thể ở thể nguyên dạng (Vる) hoặc thể quá khứ (Vた), tùy vào ngữ cảnh.

Cách chia

Vる + とおりに: Dùng khi hành động được thực hiện đồng thời hoặc sau khi tham khảo hướng dẫn. Ví dụ: 言うとおりに (theo như lời nói).
Vた + とおりに: Dùng khi hành động được thực hiện dựa trên một kết quả hoặc kinh nghiệm đã xảy ra. Ví dụ: 言ったとおりに (theo như đã nói).

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường đi với các động từ như 言う (nói), 書く (viết), 教える (dạy), 思う (nghĩ), 聞く (nghe), 見る (xem).
  • Trong văn nói, đôi khi được rút gọn thành とおり (bỏ に) nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
  • Phân biệt với 「〜ように」: 「〜ように」 chỉ mục đích hoặc mong muốn, còn 「〜とおりに」 chỉ sự tuân theo một khuôn mẫu cụ thể.
  • Trợ từ に có thể thay bằng で trong một số trường hợp, nhưng に là phổ biến nhất.

Sắc thái

Thể hiện sự chính xác, tuân thủ nghiêm ngặt.
Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn giữa Vる và Vた:
Sai: 言うとおりにやってください (Hãy làm theo như tôi nói - nhưng nếu chưa nói thì không hợp lý).
Đúng: 言ったとおりにやってください (Hãy làm theo những gì tôi đã nói).
2. Dùng sai trợ từ:
Sai: 説明書のとおりで作る (Làm theo hướng dẫn - dùng で không tự nhiên).
Đúng: 説明書のとおりに作る (Làm theo hướng dẫn).
3. Nhầm với 〜ように:
Sai: 先生の言うように勉強する (Học như cách thầy nói - có thể hiểu sai thành mục đích).
Đúng: 先生の言うとおりに勉強する (Học theo đúng lời thầy).

실용적인 예시

4개의 예문
1

説明書のとおりに組み立ててください。

[Setsumeisho no toori ni kumitatete kudasai.]

Hãy lắp ráp theo đúng hướng dẫn sử dụng.

2

私が言ったとおりにやってください。

[Watashi ga itta toori ni yatte kudasai.]

Hãy làm theo đúng những gì tôi đã nói.

3

彼は先生の言うとおりに勉強しました。

[Kare wa sensei no iu toori ni benkyou shimashita.]

Anh ấy đã học theo đúng lời thầy nói.

4

計画のとおりに進んでいます。

[Keikaku no toori ni susunde imasu.]

Mọi việc đang tiến triển theo đúng kế hoạch.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

説明書の(____)操作してください。

#02빈칸 채우기

先生が言った(____)に書いてください。

#03객관식

「見たとおりに話してください」の意味はどれですか。

#04오류 수정

次の文の間違っているところを選んでください。 「私が言うとおりに、してください。」

#05grammar.types.translation

「请按照说明书组装。」を日本語に訳してください。

#06빈칸 채우기

レシピの(____)に作ってください。

#07객관식

「言われたとおりにやります」の「言われた」はどんな形ですか。

#08빈칸 채우기

説明書の____に従って、機械を操作してください。

#09객관식

先生が言った____に、レポートを書きました。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「私が思うとおりに、彼は来なかった。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã làm theo đúng như những gì đã được dạy.'

#12빈칸 채우기

彼は約束した____に、時間通りに来ました。

#13객관식

レシピの____に作ったら、美味しくできました。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は言うとおりに、買い物をしてきました。」

#15빈칸 채우기

説明書の____に組み立ててください。

#16객관식

先生が言った____レポートを書きました。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は私の教えたとおりで料理を作った。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Hãy làm theo đúng như những gì tôi đã nói.'

#19빈칸 채우기

彼女はいつも計画した____行動する。

#20객관식

レシピの____に作れば、美味しくできるよ。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜というのは (N + というのは)

Cấu trúc 'N + というのは' dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ là gì. Nó thường được dùng khi muốn giới thiệu khái niệm, thuật ngữ hoặc đưa ra định nghĩa cho một từ ngữ nào đó.

N4
〜まま (N + の + まま)

Cấu trúc 'N + の + まま' diễn tả trạng thái hoặc tình huống được giữ nguyên, không thay đổi. Nó thường được dùng để nói về việc để nguyên một thứ gì đó như cũ hoặc tiếp tục một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái.

N4
〜という (N/Thể thường + という)

Cấu trúc '〜という' được dùng để giới thiệu tên gọi, nội dung, hoặc thông tin cụ thể về một danh từ. Nó có nghĩa là 'gọi là', 'nói rằng', hoặc 'có tên là'. Thường dùng trong văn nói và văn viết để làm rõ thông tin.

N4
〜たまま (Vた + まま)

Cấu trúc 'Vた + まま' diễn tả trạng thái tiếp diễn của một hành động đã hoàn thành, nhấn mạnh rằng kết quả của hành động vẫn được duy trì. Thường được dùng để chỉ việc giữ nguyên trạng thái đó trong khi thực hiện hành động khác.

N4
〜そうもない (Vます(bỏます) + そうもない)

Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc dường như không có khả năng xảy ra, dựa trên quan sát hoặc suy đoán của người nói. Nó mang sắc thái phủ định mạnh hơn so với '〜そうにない' và thường dùng trong văn nói.

N4
〜ずに (Vない(bỏない) + ずに)

Cấu trúc này có nghĩa là 'làm gì đó mà không làm hành động khác', dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi không thực hiện một hành động khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)