〜という (N/Thể thường + という)
Cấu trúc '〜という' được dùng để giới thiệu tên gọi, nội dung, hoặc thông tin cụ thể về một danh từ. Nó có nghĩa là 'gọi là', 'nói rằng', hoặc 'có tên là'. Thường dùng trong văn nói và văn viết để làm rõ thông tin.
공식과 패턴
Giới thiệu tên gọi của danh từ thứ hai.
Trích dẫn nội dung của mệnh đề làm rõ nghĩa cho danh từ.
핵심 이론 및 설명
Structure
N/Thể thường + というĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Khi dùng với tên riêng, 'という' nhấn mạnh rằng đó là tên gọi, ví dụ: '田中という人' (người tên Tanaka).
- Có thể dùng để diễn tả ý nghĩa của từ: '「愛」という漢字' (chữ Kanji 'ai').
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
これは「さくら」という花です。
[Kore wa 'sakura' to iu hana desu.]
Đây là loài hoa gọi là 'sakura'.
彼は日本人だということを知っていますか。
[Kare wa nihonjin da to iu koto o shitte imasu ka.]
Bạn có biết rằng anh ấy là người Nhật không?
田中さんという人から電話がありました。
[Tanaka-san to iu hito kara denwa ga arimashita.]
Có điện thoại từ một người tên Tanaka.
明日テストがあるという知らせを聞きました。
[Ashita tesuto ga aru to iu shirase o kikimashita.]
Tôi đã nghe tin rằng ngày mai có bài kiểm tra.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は「明日は休みます」____言いました。
「日本語が上手です」という意味の言葉はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:これは「さくら」という花です。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có một người bạn tên là Tanaka.'
「これは何____花ですか。」「桜という花です。」
「彼は医者だ」という情報を聞きました。この文の「という」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:これは「犬」という動物です。
彼は「もう帰る」____言って、部屋を出て行った。
「田中さんは来ない」____噂が広まっている。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は医者というの仕事をしている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi nghe nói rằng anh ấy đã nghỉ việc.'
「努力すれば成功する」____考え方は正しいとは限らない。
「彼は来月結婚する」____知らせが届いた。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「これは『源氏物語』というの本です。」
彼は「もう帰る」____言って、部屋を出て行った。
次の文の「という」の使い方として正しいのはどれですか。 「彼は医者だという噂を聞いた。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼は『明日は雨だという』と言った。」
「Tôi nghe nói rằng anh ấy đã kết hôn rồi」を日本語に訳しなさい。
「彼は学生だ」____ことは、もう知っている。
「彼は『もう帰る』と言った」と「彼はもう帰るといった」の違いは何か。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc dường như không có khả năng xảy ra, dựa trên quan sát hoặc suy đoán của người nói. Nó mang sắc thái phủ định mạnh hơn so với '〜そうにない' và thường dùng trong văn nói.
Cấu trúc 'N + というのは' dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ là gì. Nó thường được dùng khi muốn giới thiệu khái niệm, thuật ngữ hoặc đưa ra định nghĩa cho một từ ngữ nào đó.
Cấu trúc này dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm một hành động cụ thể. Nó mang sắc thái mệnh lệnh nhưng lịch sự hơn so với thể mệnh lệnh trực tiếp, thường được dùng trong gia đình, giữa người lớn với trẻ em, hoặc trong các tình huống hướng dẫn.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động theo đúng như một khuôn mẫu, hướng dẫn, hoặc kế hoạch đã được xác định trước. Nó mang nghĩa 'theo đúng như', 'giống như'.
Cấu trúc này được dùng để ra lệnh cấm đoán ai đó làm gì, mang sắc thái mạnh mẽ và thô tục, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc khi tức giận. Nó kết hợp với thể từ điển của động từ (Vる) và thêm 'な' ở cuối.
Cấu trúc 'N + の + まま' diễn tả trạng thái hoặc tình huống được giữ nguyên, không thay đổi. Nó thường được dùng để nói về việc để nguyên một thứ gì đó như cũ hoặc tiếp tục một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái.