Ngữ pháp
N4

〜ておけばよかった (Vておく(thay おく→よかった) + ばよかった)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động chuẩn bị hoặc thực hiện trước đó mà lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Nó kết hợp thể điều kiện giả định (ば) với thể quá khứ của tính từ よい (よかった) để thể hiện mong muốn trái ngược với thực tế.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Vておく(thay おく→よかった)+ばよかった

Động từ chia thể て, sau đó thêm おく, rồi thay おく bằng おけばよかった. Ví dụ: 書いておく → 書いておけばよかった.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vておく(thay おく→よかった) + ばよかった

Định nghĩa

Cấu trúc 〜ておけばよかった được dùng để diễn tả sự hối tiếc về một việc mà lẽ ra nên chuẩn bị hoặc thực hiện trước (thể hiện bằng 〜ておく) nhưng đã không làm, và bây giờ người nói cảm thấy tiếc nuối. Nghĩa tương đương trong tiếng Việt: 'Giá mà tôi đã... (chuẩn bị sẵn) thì tốt biết mấy'.

Cách chia

Cấu trúc gồm: Động từ thể て + おく → thay おく bằng おけばよかった.
Vておく: thể hiện hành động chuẩn bị hoặc thực hiện trước.
おけば: thể điều kiện ば của động từ おく.
よかった: quá khứ của tính từ よい (tốt).

Chia theo nhóm động từ:

Nhóm I (Godan): Vて + おく → Vておけばよかった
Ví dụ: 書く (kaku) → 書いておく → 書いておけばよかった
Nhóm II (Ichidan): Vて + おく → Vておけばよかった
Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べておく → 食べておけばよかった
Nhóm III (Bất quy tắc):
する (suru) → して おく → しておけばよかった
来る (kuru) → 来て おく → 来ておけばよかった

Thể lịch sự:

Có thể dùng 〜ておけばよかったです (thêm です) để lịch sự hơn. Ví dụ: 書いておけばよかったです。

Thể phủ định:

Để diễn tả hối tiếc về việc đã làm mà lẽ ra không nên làm, dùng 〜なければよかった (không phải 〜ておけばよかった). Ví dụ: 行かなければよかった (Giá mà tôi đã không đi).

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường dùng trong văn nói, thể hiện cảm xúc hối tiếc mạnh.
  • Không nhầm với 〜ておく (chuẩn bị) hay 〜ばよかった (hối tiếc đơn giản). 〜ておけばよかった nhấn mạnh vào việc chuẩn bị trước.
  • Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 〜ておくべきだった (đáng lẽ nên chuẩn bị) nhưng 〜ておけばよかった mang tính cảm xúc hơn.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜ばよかった (không có ておく):
Sai: 予約すればよかった (khi muốn nhấn mạnh chuẩn bị trước)
Đúng: 予約しておけばよかった (Giá mà tôi đã đặt trước)
2. Chia sai thể て của động từ:
Sai: 行きておけばよかった (động từ nhóm I 行く chia sai)
Đúng: 行っておけばよかった
3. Dùng sai trợ từ:
Sai: 本を読んでおけばよかった (nếu muốn nói 'đọc sách' nói chung, không cần を?)
Đúng: 本を読んでおけばよかった (đúng, vì を là trợ từ tân ngữ)
4. Nhầm lẫn với thể phủ định:
Sai: 食べておかなければよかった (dùng sai cấu trúc phủ định)
Đúng: 食べなければよかった (Giá mà tôi đã không ăn) – nếu muốn phủ định, dùng 〜なければよかった, không phải 〜ておけばよかった.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 予約すればよかった | 予約しておけばよかった | Nhấn mạnh việc đặt trước |
| 行きておけばよかった | 行っておけばよかった | Chia sai thể て |
| 食べておかなければよかった | 食べなければよかった | Phủ định sai cấu trúc |

실용적인 예시

4개의 예문
1

もっと勉強しておけばよかった。

[Motto benkyou shite okeba yokatta.]

Giá mà tôi đã học nhiều hơn (chuẩn bị trước) thì tốt.

2

傘を持っておけばよかった。

[Kasa o motte okeba yokatta.]

Giá mà tôi đã mang theo ô (chuẩn bị sẵn) thì tốt.

3

予約しておけばよかったです。

[Yoyaku shite okeba yokatta desu.]

Giá mà tôi đã đặt trước thì tốt (lịch sự).

4

地図をダウンロードしておけばよかった。

[Chizu o daunroodo shite okeba yokatta.]

Giá mà tôi đã tải bản đồ trước thì tốt.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

もっと早く宿題を____よかった。

#02빈칸 채우기

出かける前に、天気予報を____よかった。

#03객관식

「もっと勉強しておけばよかった」 có nghĩa là gì?

#04객관식

「予約しておけばよかった」 có nghĩa là gì?

#05오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: もっと早く起きておけばよかった。

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi ước gì đã mua vé trước.'

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi ước gì đã gửi email trước.'

#08빈칸 채우기

宿題を____、よかった。

#09객관식

「もっと早く予約しておけばよかった」の意味はどれですか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「旅行の前に、地図を買っておけばよかった。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Lẽ ra tôi nên ghi chép trước bài giảng.'

#12빈칸 채우기

もっと勉強____、試験に合格できたのに。

#13객관식

「あの時、ちゃんと説明しておけばよかった」の正しい解釈はどれですか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「パーティーの前に、料理を作っておけばよかった。」

#15빈칸 채우기

もっと早く宿題を____よかった。

#16객관식

旅行に行く前に、カメラを充電しておけばよかった。この文の意味はどれですか。

#17오류 수정

次の文の間違いを指摘してください:もっと勉強しておけばよかったのに、試験に合格できた。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đáng lẽ tôi nên đặt trước vé máy bay.'

#19빈칸 채우기

雨が降る前に、洗濯物を____よかった。

#20객관식

「あの時、ちゃんと説明しておけばよかった」という文の正しい解釈はどれですか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜ばよかった (Vば + よかった)

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, nghĩa là 'Giá như tôi đã làm... thì tốt biết mấy'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp thể điều kiện 'ば' của động từ với tính từ 'よかった' (dạng quá khứ của 'いい').

N4
〜ことにしている (Vる/Vない + ことにしている)

Cấu trúc này diễn tả một thói quen hoặc quy tắc mà người nói tự đặt ra cho bản thân và duy trì thực hiện. Nó thường được dùng để nói về những việc mình cố gắng làm hoặc không làm như một nguyên tắc cá nhân.

N4
〜んですが (Thể thường + んですが)

Cấu trúc này dùng để đưa ra một lời giải thích, bối cảnh hoặc lý do trước khi nêu yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi. Nó thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, giúp câu nói mềm mại hơn.

N4
〜ことになっている (Vる/Vない + ことになっている)

Cấu trúc này diễn tả một quy tắc, quy định, lịch trình hoặc thông lệ đã được thiết lập. Nó thường được dùng để nói về những điều đã được quyết định bởi xã hội, tổ chức hoặc cá nhân, mang tính khách quan.

N4
〜んですか (Thể thường + んですか)

Cấu trúc này dùng để hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về một hành động, sự việc mà người nói nhận thấy hoặc quan sát được. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc hoặc muốn xác nhận thông tin.

N4
〜つもりだった (Vる + つもりだった)

Diễn tả ý định đã có trong quá khứ nhưng cuối cùng không thực hiện được hoặc đã thay đổi. Thường mang sắc thái hối tiếc hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa dự định và thực tế.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)