〜んですが (Thể thường + んですが)
Cấu trúc này dùng để đưa ra một lời giải thích, bối cảnh hoặc lý do trước khi nêu yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi. Nó thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, giúp câu nói mềm mại hơn.
공식과 패턴
Cấu trúc cơ bản: Động từ, tính từ đuôi -i, tính từ đuôi -na, danh từ ở thể thường + んですが, sau đó là câu chính (thường là yêu cầu, đề nghị, câu hỏi).
핵심 이론 및 설명
Structure
Thể thường + んですがĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể lịch sự (ます) trước んですが; phải dùng thể thường.
- Phân biệt với 〜のですが (cùng nghĩa, nhưng んですが là dạng nói ngắn gọn hơn, thông dụng hơn trong hội thoại).
- Trong văn viết trang trọng, dùng 〜のですが thay vì 〜んですが.
Sắc thái
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
すみません、ちょっと聞きたいんですが、駅はどこですか。
[Sumimasen, chotto kikitai n desu ga, eki wa doko desu ka.]
Xin lỗi, tôi muốn hỏi một chút, nhà ga ở đâu vậy?
今日は早く帰りたいんですが、いいですか。
[Kyou wa hayaku kaeritai n desu ga, ii desu ka.]
Hôm nay tôi muốn về sớm, có được không?
日本語を勉強しているんですが、まだ上手じゃありません。
[Nihongo o benkyou shite iru n desu ga, mada jouzu ja arimasen.]
Tôi đang học tiếng Nhật, nhưng vẫn chưa giỏi.
ちょっとお願いがあるんですが、聞いてもらえますか。
[Chotto onegai ga aru n desu ga, kiite moraemasu ka.]
Tôi có một yêu cầu nhỏ, bạn có thể nghe tôi nói không?
강화 연습 문제
20개 연습 문제
明日、友達と映画を____んですが、一緒に行きませんか。
「頭が痛いんですが、____。」
「図書館へ行くんですが、一緒に行きませんか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn hỏi bạn một chuyện, nhưng bây giờ có tiện không?'
すみません、駅へ____んですが、どうやって行けばいいですか。
「お腹がすいたんですが、____。」
この本、もう____んですが、まだ読み終わっていません。
来週のパーティーに行きたい____、まだ返事をしていません。
「すみません、ちょっと____んですが、駅はどこですか。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「頭が痛いんですが、薬をください。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn mượn cuốn sách này, nhưng không biết có được không.'
先生、すみません、この問題がわからない____、教えていただけませんか。
「来月、日本へ旅行に行く____、何かおすすめの場所はありますか。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「忙しいんですが、手伝ってくれませんか。」
来週のパーティーに参加したい____、都合が悪くて行けません。
「すみません、ちょっと____んですが、駅への道を教えていただけませんか。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「図書館で本を借りたいんですが、カードを忘れました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn hỏi bạn một chút, nhưng bây giờ bạn có bận không?'
この書類に名前を書く____、ペンがありません。
次の文の間違っている部分を選んでください。「昨日、友達に会いたかったんですが、時間がなくて会えなかった。」
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này dùng để hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về một hành động, sự việc mà người nói nhận thấy hoặc quan sát được. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc hoặc muốn xác nhận thông tin.
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, nghĩa là 'Giá như tôi đã làm... thì tốt biết mấy'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp thể điều kiện 'ば' của động từ với tính từ 'よかった' (dạng quá khứ của 'いい').
Cấu trúc '〜のだ/んだ' được dùng để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc đưa ra kết luận dựa trên ngữ cảnh. Nó thường xuất hiện trong hội thoại để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc để trả lời câu hỏi 'tại sao'. Trong văn nói thân mật, 'のだ' thường được rút gọn thành 'んだ'.
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động chuẩn bị hoặc thực hiện trước đó mà lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Nó kết hợp thể điều kiện giả định (ば) với thể quá khứ của tính từ よい (よかった) để thể hiện mong muốn trái ngược với thực tế.
Cấu trúc này diễn tả mong muốn của người nói muốn ai đó làm gì cho mình, mang tính lịch sự và thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị. Nó kết hợp thể て của động từ với trợ động từ もらう và trợ từ たい để thể hiện ý muốn.
Cấu trúc này diễn tả một thói quen hoặc quy tắc mà người nói tự đặt ra cho bản thân và duy trì thực hiện. Nó thường được dùng để nói về những việc mình cố gắng làm hoặc không làm như một nguyên tắc cá nhân.