〜たところだ (Vた + ところだ)
Diễn tả hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh trạng thái 'vừa mới xong'. Thường dùng với trợ từ 'た' để chỉ thời điểm ngay sau khi hành động kết thúc. Không dùng cho hành động lặp lại hoặc thói quen.
공식과 패턴
Động từ chia thể た (quá khứ thông thường) + ところだ. Diễn tả hành động vừa mới kết thúc.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vた + ところだĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Phân biệt với các mẫu câu tương tự
Trợ từ
Thể lịch sự
Lưu ý
- Không dùng với thể phủ định (ví dụ: không nói '食べなかったところだ').
- Không dùng với thể ý chí (ví dụ: không nói '食べようところだ').
Lỗi thường gặp
So sánh sai/đúng
실용적인 예시
今、ご飯を食べたところです。
[Ima, gohan o tabeta tokoro desu.]
Tôi vừa mới ăn cơm xong.
電車が駅に着いたところだ。
[Densha ga eki ni tsuita tokoro da.]
Tàu điện vừa mới đến ga.
宿題を終わったところです。
[Shukudai o owatta tokoro desu.]
Tôi vừa làm xong bài tập về nhà.
今、家に帰ったところだ。
[Ima, ie ni kaetta tokoro da.]
Tôi vừa mới về đến nhà.
彼は電話を切ったところです。
[Kare wa denwa o kitta tokoro desu.]
Anh ấy vừa mới kết thúc cuộc gọi.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
今、ちょうど昼ご飯を食べた____です。
「ちょうど今、駅に着いたところです。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「さっき、宿題を終わったところだ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa mới gửi email cho sếp.'
彼は今、家に帰って____ところです。
「ちょうど今、お風呂に入ったところです。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「今、レポートを書いたところです。」
今、ちょうどお風呂に( )ところだ。
さっき、駅に( )ところで、友達に会った。
「今、ご飯を食べたところです。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。 「今、ちょうど家を出たところですから、もうすぐ着きます。」
次の文の間違いを指摘してください。 「彼はさっき帰ったところだから、今家にいるはずです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa mới gửi email xong.'
Dịch sang tiếng Nhật: 'Khi tôi vừa mới đến công ty thì sếp gọi.'
彼は今、ちょうど家に帰って____ところだ。
「さっき食べたところだ」という文の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は今、電話をかけたところだ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa mới gặp anh ấy ở ga.'
彼女はさっき、部屋を出て____ところだ。
「ちょうど宿題を終わったところだ」という文は正しいですか。
이 레벨의 관련 주제
Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất ngắn kể từ khi hành động đó xảy ra. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có kết quả rõ ràng.
Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, nhấn mạnh vào quá trình đang tiếp diễn. Thường dùng để nói về một hành động đang được thực hiện ngay lúc nói hoặc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ/tương lai.
Mẫu câu diễn tả việc thử làm một hành động nào đó, thường dùng để nói về trải nghiệm hoặc kiểm tra kết quả. Cấu trúc: động từ thể て + みる.
Diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay lập tức. Cấu trúc này được dùng để nói rằng hành động chuẩn bị bắt đầu, thường kết hợp với các trạng từ như 今にも, もうすぐ.
Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).
Mẫu câu 〜そうだ dùng để diễn tả suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên ấn tượng, cảm nhận trực quan về một sự việc, hiện tượng nào đó. Nó mang nghĩa 'trông có vẻ', 'dường như', 'có vẻ như'. Đối với động từ, nó diễn tả dự đoán về một hành động sắp xảy ra; đối với tính từ, nó diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất.