〜たばかりだ (Vた + ばかりだ)
Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất ngắn kể từ khi hành động đó xảy ra. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có kết quả rõ ràng.
공식과 패턴
Động từ chia thể た + ばかりだ: diễn tả hành động vừa mới kết thúc.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vた + ばかりだĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Các dạng chia
Các nhóm động từ
Sắc thái và hạn chế
Trợ từ
Lưu ý
- Không dùng với các trạng từ chỉ thời gian cụ thể như 昨日, 先週 vì mâu thuẫn với ý nghĩa 'vừa mới'.
- Có thể dùng với まだ để nhấn mạnh: まだ来たばかりだ (vẫn còn vừa mới đến).
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
さっきご飯を食べたばかりです。
[Sakki gohan o tabeta bakari desu.]
Tôi vừa mới ăn cơm xong lúc nãy.
日本に来たばかりで、まだ日本語がよくわかりません。
[Nihon ni kita bakari de, mada nihongo ga yoku wakarimasen.]
Tôi vừa mới đến Nhật nên chưa hiểu rõ tiếng Nhật.
この本は先週買ったばかりです。
[Kono hon wa senshuu katta bakari desu.]
Cuốn sách này tôi vừa mới mua tuần trước.
彼は今来たばかりです。
[Kare wa ima kita bakari desu.]
Anh ấy vừa mới đến bây giờ.
生まれたばかりの赤ちゃんはとても小さいです。
[Umareta bakari no akachan wa totemo chiisai desu.]
Em bé vừa mới sinh rất nhỏ.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
さっきご飯を食べた____なのに、もうお腹がすいた。
____ この本を読んだばかりです。
次の文の間違いを指摘してください: 「さっき母に電話したばかりだから、まだ返事は来ないと思う。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa mới mua chiếc xe này, vì vậy tôi rất vui.'
この映画は先週____ばかりなのに、もう話題になっている。
「たった今、駅に着いたばかりです。」の「ばかり」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「彼はさっき帰ったばかりだから、まだ疲れているはずだ。」
さっきご飯を食べた____なのに、もうお腹がすいた。
先週買ったばかりのスマホがもう壊れてしまった。この文の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。 「さっき駅に着いたばかりで、電車に乗りました。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa mới nghe xong bài hát đó.'
彼は日本に来た____で、日本語がまだ上手じゃない。
「生まれたばかりの赤ちゃんはとても小さいです。」この文の「ばかり」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。 「昨日買ったばかりの本を読んでいます。」
さっきご飯を食べた____なのに、もうお腹が空いた。
先週買ったばかりのスマホがもう壊れた。この文の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。 「さっき駅に着いたばかりで、電車に乗った。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa mới học xong bài này, nhưng đã quên mất rồi.'
彼女はさっき____ばかりなのに、もう次の仕事を始めている。
「生まれたばかりの赤ちゃんは、とても小さいです。」この文の「ばかり」の使い方として正しい説明はどれですか。
이 레벨의 관련 주제
Mẫu câu diễn tả việc thử làm một hành động nào đó, thường dùng để nói về trải nghiệm hoặc kiểm tra kết quả. Cấu trúc: động từ thể て + みる.
Diễn tả hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh trạng thái 'vừa mới xong'. Thường dùng với trợ từ 'た' để chỉ thời điểm ngay sau khi hành động kết thúc. Không dùng cho hành động lặp lại hoặc thói quen.
Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).
Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, nhấn mạnh vào quá trình đang tiếp diễn. Thường dùng để nói về một hành động đang được thực hiện ngay lúc nói hoặc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ/tương lai.
Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.
Diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay lập tức. Cấu trúc này được dùng để nói rằng hành động chuẩn bị bắt đầu, thường kết hợp với các trạng từ như 今にも, もうすぐ.