Ngữ pháp
N4

〜てみる (Vて + みる)

의미와 개념

Mẫu câu diễn tả việc thử làm một hành động nào đó, thường dùng để nói về trải nghiệm hoặc kiểm tra kết quả. Cấu trúc: động từ thể て + みる.

공식과 패턴

5개의 패턴
#01
Vて+みる

Chia động từ ở thể て, sau đó thêm みる. Dùng để diễn tả việc thử làm hành động đó.

#02
Vて+みます (lịch sự)

Dạng lịch sự của 〜てみる, dùng trong giao tiếp trang trọng.

#03
Vて+みない (phủ định)

Dạng phủ định, diễn tả việc không thử làm gì.

#04
Vて+みた (quá khứ)

Dạng quá khứ, diễn tả đã thử làm gì đó.

#05
Vて+みて (dạng て)

Dạng て của 〜てみる, dùng để yêu cầu hoặc nối câu.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vて + みる

Định nghĩa và chức năng

Mẫu câu 〜てみる được sử dụng để diễn tả hành động thử làm một việc gì đó, với hàm ý muốn xem kết quả hoặc trải nghiệm ra sao. Nó thường được dùng khi người nói muốn thực hiện một hành động để kiểm tra, khám phá hoặc đơn giản là thử nghiệm.

Cách chia động từ

Để tạo thể て, cần chia động từ theo nhóm:
Nhóm I (Godan):
う → って (kau → katte)
く → いて (kaku → kaite)
ぐ → いで (oyogu → oyoide)
す → して (hanasu → hanashite)
つ → って (matsu → matte)
ぬ → んで (shinu → shinde)
ぶ → んで (asobu → asonde)
む → んで (yomu → yonde)
る → って (hashiru → hashitte)
Nhóm II (Ichidan): bỏ る + て (taberu → tabete, miru → mite)
Nhóm III (Bất quy tắc):
する → して (suru → shite)
来る → 来て (kuru → kite)
Sau đó thêm みる (miru) vào sau thể て.

Các dạng chia khác

Lịch sự: Vて + みます (mimasu)
Phủ định: Vて + みない (minai) / Vて + みません (mimasen)
Quá khứ: Vて + みた (mita) / Vて + みました (mimashita)
Phủ định quá khứ: Vて + みなかった (minakatta) / Vて + みませんでした (mimasen deshita)
Dạng て: Vて + みて (mite) (dùng để yêu cầu hoặc nối câu)
Dạng điều kiện: Vて + みれば (mireba) / Vて + みたら (mitara)
Dạng ý chí: Vて + みよう (miyou) / Vて + みましょう (mimashou)

Sắc thái và cách dùng

Thử nghiệm: Hành động được thực hiện để xem kết quả, thường dùng với các động từ như 食べる, 行く, 使う, 着る.
Trải nghiệm: Nhấn mạnh việc trải nghiệm một điều gì đó lần đầu.
Yêu cầu nhẹ nhàng: Dạng 〜てみて dùng để đề nghị ai đó thử làm gì.
Khác biệt với 〜てしまう: 〜てしまう diễn tả hành động kết thúc hoặc không mong muốn, còn 〜てみる chỉ đơn thuần là thử.
Không dùng với động từ chỉ trạng thái: Ví dụ: いる, ある, できる không kết hợp với 〜てみる.

Lưu ý về trợ từ

  • Khi dùng 〜てみる, trợ từ を thường được giữ nguyên: コーヒーを飲んでみる.
  • Trợ từ に và で vẫn giữ chức năng thông thường.
  • Trong văn nói thân mật, 〜てみる có thể rút gọn thành 〜てみ (ví dụ: 食べてみ → tabetemi).

Đăng ký ngôn ngữ

Thân mật: Vてみる (dạng từ điển), Vてみた (quá khứ)
Lịch sự: Vてみます, Vてみました
Viết: Có thể dùng trong văn viết trang trọng nhưng thường ở dạng lịch sự.

Ví dụ chi tiết

このケーキを食べてみたいです。 (Tôi muốn thử ăn cái bánh này.)
日本に行ってみました。 (Tôi đã thử đến Nhật.)
新しいアプリを使ってみてください。 (Hãy thử dùng ứng dụng mới.)

Lỗi thường gặp

1. Chia sai thể て:
- Sai: 食べるてみる → Đúng: 食べてみる
- Sai: 行きてみる → Đúng: 行ってみる
2. Nhầm lẫn với 〜てしまう:
- Sai: この本を読んでしまった (đọc xong mất rồi) khi muốn nói "thử đọc" → Đúng: この本を読んでみた
3. Dùng với động từ trạng thái:
- Sai: いるてみる → Không dùng được vì いる là động từ trạng thái.
4. Quên thay đổi trợ từ:
- Sai: 映画を見るてみる → Đúng: 映画を見てみる
5. Dùng sai dạng lịch sự:
- Sai: 食べてみるます → Đúng: 食べてみます
6. Nhầm nghĩa với 〜てある:
- 〜てある diễn tả trạng thái kết quả, không phải thử nghiệm.

So sánh câu sai và đúng

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| この料理を食べるてみる。 | この料理を食べてみる。 | Chia sai thể て của 食べる. |
| 新しい靴を買ってしまった。 | 新しい靴を買ってみた。 | 〜てしまう chỉ hành động kết thúc, không phải thử. |
| 彼はここにいてみる。 | (Không dùng) | いる là động từ trạng thái, không kết hợp với 〜てみる. |
| 日本語を勉強してみるます。 | 日本語を勉強してみます。 | Thừa る trước ます. |

실용적인 예시

5개의 예문
1

このケーキを食べてみました。

[Kono keeki o tabete mimashita.]

Tôi đã thử ăn cái bánh này.

2

新しいアプリを使ってみてください。

[Atarashii apuri o tsukatte mite kudasai.]

Hãy thử dùng ứng dụng mới.

3

日本に行ってみたいです。

[Nihon ni itte mitai desu.]

Tôi muốn thử đến Nhật Bản.

4

この本を読んでみませんか。

[Kono hon o yonde mimasen ka.]

Bạn có muốn thử đọc cuốn sách này không?

5

一度、着物を着てみました。

[Ichido, kimono o kite mimashita.]

Tôi đã thử mặc kimono một lần.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

新しいレストランに一度行って____たいです。

#02객관식

「このケーキ、食べてみてください。」の意味はどれですか。

#03오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「新しいゲームをやってみたけど、面白くなかった。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã thử mặc chiếc váy đó, nhưng nó không vừa.'

#05빈칸 채우기

この問題は難しいですが、もう一度考えて____ください。

#06객관식

「一度日本に行ってみたいです。」の正しい解釈はどれですか。

#07오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「このアプリを使ってみたら、便利でした。」

#08빈칸 채우기

新しいレストランができたから、一度行って____。

#09객관식

このゲーム、面白いよ。一度____。

#10오류 수정

次の文の間違いを指摘してください:この料理を食べてみたかったら、作ってみてください。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã thử mặc chiếc váy đó, nhưng nó không vừa.'

#12빈칸 채우기

このアプリは便利だから、一度使って____。

#13객관식

A: この本、面白いですか。 B: まだ読んでいませんが、一度____。

#14오류 수정

次の文の間違いを指摘してください:彼に話してみたけど、返事がなかった。

#15빈칸 채우기

新しいレストランができたから、一度行って____。

#16객관식

「この本、面白いよ。一度読んでみて。」という文の意味はどれですか。

#17오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「新しいゲームをやってみたけど、あまり面白くなかった。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã thử nói chuyện với anh ấy bằng tiếng Nhật, nhưng anh ấy không hiểu.'

#19빈칸 채우기

この料理、初めて作ったんだけど、食べて____いい?

#20오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「彼は毎日ジョギングしてみることにした。」

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜てしまう (Vて + しまう)

Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).

N4
〜たばかりだ (Vた + ばかりだ)

Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất ngắn kể từ khi hành động đó xảy ra. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có kết quả rõ ràng.

N4
〜ておく (Vて + おく)

Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.

N4
〜たところだ (Vた + ところだ)

Diễn tả hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh trạng thái 'vừa mới xong'. Thường dùng với trợ từ 'た' để chỉ thời điểm ngay sau khi hành động kết thúc. Không dùng cho hành động lặp lại hoặc thói quen.

N4
〜てくれませんか (Vて + くれませんか)

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.

N4
〜ているところだ (Vて + いるところだ)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, nhấn mạnh vào quá trình đang tiếp diễn. Thường dùng để nói về một hành động đang được thực hiện ngay lúc nói hoặc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ/tương lai.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)