ここ/そこ/あそこ/どこ (Đại từ chỉ định (nơi chốn))
Các đại từ chỉ nơi chốn: ここ (ở đây - gần người nói), そこ (ở đó - gần người nghe), あそこ (ở kia - xa cả hai), どこ (ở đâu - nghi vấn). Chúng được dùng để chỉ vị trí, địa điểm và thường kết hợp với trợ từ は, が, に, で, へ.
공식과 패턴
Dùng để giới thiệu hoặc xác định địa điểm là gì. ここは図書館です。 (Đây là thư viện.)
Dùng để hỏi hoặc xác định vị trí của một địa điểm. トイレはどこですか。 (Nhà vệ sinh ở đâu?)
Dùng để chỉ sự tồn tại của vật (あります) hoặc người/động vật (います) tại một địa điểm. ここに猫がいます。 (Ở đây có con mèo.)
Dùng để chỉ nơi diễn ra hành động. ここで勉強します。 (Tôi học ở đây.)
Dùng để chỉ hướng di chuyển. そこへ行きます。 (Tôi đi đến đó.)
핵심 이론 및 설명
Structure
Đại từ chỉ định (nơi chốn)Định nghĩa và phân loại
Chức năng cú pháp
Kết hợp với trợ từ
Phân biệt に và で
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý về kính ngữ
- Không có dạng kính ngữ đặc biệt cho các từ này. Tuy nhiên, khi dùng trong câu kính ngữ, cần chia động từ phù hợp (ví dụ: いらっしゃいます thay vì います).
Lỗi thường gặp của người Việt
실용적인 예시
ここは図書館です。
[Koko wa toshokan desu.]
Đây là thư viện.
そこは駅ですか。
[Soko wa eki desu ka.]
Đó có phải là nhà ga không?
あそこは病院です。
[Asoko wa byouin desu.]
Kia là bệnh viện.
トイレはどこですか。
[Toire wa doko desu ka.]
Nhà vệ sinh ở đâu?
ここに本があります。
[Koko ni hon ga arimasu.]
Ở đây có quyển sách.
そこに猫がいます。
[Soko ni neko ga imasu.]
Ở đó có con mèo.
あそこで食べます。
[Asoko de tabemasu.]
Tôi ăn ở kia.
どこで勉強しますか。
[Doko de benkyou shimasu ka.]
Bạn học ở đâu?
ここへ来てください。
[Koko e kite kudasai.]
Hãy đến đây.
どこに行きますか。
[Doko ni ikimasu ka.]
Bạn đi đâu?
강화 연습 문제
20개 연습 문제
A: すみません、____ は えき ですか。 B: はい、あそこ です。
「あそこ」は どんな とき に つかいますか。
つぎの ぶんの まちがっている ところを えらんでください。 「(A)ここは (B)こうえんです。 (C)あそこに (D)いぬが います。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nhà vệ sinh ở đâu vậy?'
A: あなたの かばんは ____ ですか。 B: わたしの かばんは あそこです。
「そこ」は どんな とき に つかいますか。
つぎの ぶんの まちがっている ところを えらんでください。 「(A)あそこは (B)わたしの (C)いえです。 (D)ここに ねこが います。」
A: すみません、____ は えき ですか。 B: はい、そうです。
____ は としょかん です。あそこ は びょういん です。
Tìm lỗi sai trong câu sau: あそこ は こうえん です。ここ は がっこう です。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nhà vệ sinh ở đâu vậy?'
A: すみません、____ は コンビニ ですか。 B: いいえ、____ は コンビニ じゃありません。____ は こうばん です。
____ は あなた の いえ ですか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: ここ は あなた の かばん です。そこ は わたし の かばん です。
A: すみません、図書館は____ですか。 B: あの建物の後ろです。
「ここ」と「そこ」と「あそこ」の違いについて、正しい説明はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。 「すみません、あそこは駅ですか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nhà vệ sinh ở đằng kia.'
A: 田中さんの家は____ですか。 B: 駅の近くです。
次の文の間違いを指摘してください。 「ここに本があります。そこにペンがあります。あそこに机があります。」
이 레벨의 관련 주제
この、その、あの、どの là các từ chỉ định đứng trước danh từ để xác định vị trí hoặc mối quan hệ của danh từ đó với người nói và người nghe. この dùng cho vật gần người nói, その cho vật gần người nghe, あの cho vật xa cả hai, và どの dùng trong câu hỏi.
Đây là các đại từ chỉ định lịch sự, dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc hướng một cách trang trọng. こちら là 'đây/phía này', そちら là 'đó/phía đó', あちら là 'kia/phía kia', どちら là 'đâu/phía nào'. Chúng thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt với người trên hoặc trong môi trường trang trọng.
これ、それ、あれ、どれ là các đại từ chỉ định dùng để chỉ vật, sự việc. これ chỉ vật gần người nói, それ chỉ vật gần người nghe, あれ chỉ vật xa cả hai, và どれ dùng để hỏi 'cái nào'.
Vます形 là dạng lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi ます vào thân động từ (dạng liên dụng).
Cấu trúc phủ định của tính từ đuôi な (na-keiyoushi) ở thể lịch sự. Thêm じゃないです vào sau tính từ な để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: 静か (yên tĩnh) → 静かじゃないです (không yên tĩnh).
Vません là thể phủ định lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được dùng để diễn tả hành động không xảy ra hoặc không thực hiện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng.