Ngữ pháp
N5

ここ/そこ/あそこ/どこ (Đại từ chỉ định (nơi chốn))

의미와 개념

Các đại từ chỉ nơi chốn: ここ (ở đây - gần người nói), そこ (ở đó - gần người nghe), あそこ (ở kia - xa cả hai), どこ (ở đâu - nghi vấn). Chúng được dùng để chỉ vị trí, địa điểm và thường kết hợp với trợ từ は, が, に, で, へ.

공식과 패턴

5개의 패턴
#01
ここ/そこ/あそこ/どこ+は+[Danh từ] です

Dùng để giới thiệu hoặc xác định địa điểm là gì. ここは図書館です。 (Đây là thư viện.)

#02
[Danh từ] は ここ/そこ/あそこ/どこ です

Dùng để hỏi hoặc xác định vị trí của một địa điểm. トイレはどこですか。 (Nhà vệ sinh ở đâu?)

#03
ここ/そこ/あそこ/どこ に [Danh từ] が あります/います

Dùng để chỉ sự tồn tại của vật (あります) hoặc người/động vật (います) tại một địa điểm. ここに猫がいます。 (Ở đây có con mèo.)

#04
ここ/そこ/あそこ/どこ で [Động từ]

Dùng để chỉ nơi diễn ra hành động. ここで勉強します。 (Tôi học ở đây.)

#05
ここ/そこ/あそこ/どこ へ/に [Động từ chỉ di chuyển]

Dùng để chỉ hướng di chuyển. そこへ行きます。 (Tôi đi đến đó.)

핵심 이론 및 설명

Structure

Đại từ chỉ định (nơi chốn)

Định nghĩa và phân loại

ここ (koko): 'ở đây' - nơi gần người nói.
そこ (soko): 'ở đó' - nơi gần người nghe.
あそこ (asoko): 'ở kia' - nơi xa cả người nói và người nghe.
どこ (doko): 'ở đâu' - từ để hỏi về nơi chốn.
Đây là đại từ chỉ định (ko-so-a-do) dùng cho địa điểm. Chúng thuộc nhóm danh từ đặc biệt, không biến đổi hình thái.

Chức năng cú pháp

Các từ này có thể đảm nhiệm các chức năng sau trong câu:
Chủ ngữ: ここは学校です。 (Đây là trường học.)
Bổ ngữ (tân ngữ): ここを見てください。 (Hãy nhìn đây.)
Trạng ngữ chỉ vị trí: ここにあります。 (Ở đây có.)
Bổ ngữ cho động từ chỉ sự tồn tại: ここに猫がいます。 (Ở đây có con mèo.)

Kết hợp với trợ từ

は (wa): chủ đề. ここは静かです。 (Ở đây yên tĩnh.)
が (ga): chủ ngữ. ここが教室です。 (Đây là phòng học.)
に (ni): chỉ điểm tồn tại hoặc hướng đến. ここに置きます。 (Tôi đặt ở đây.)
で (de): chỉ nơi diễn ra hành động. ここで勉強します。 (Tôi học ở đây.)
へ (e): chỉ hướng di chuyển. ここへ来てください。 (Hãy đến đây.)
から (kara): từ nơi nào. ここから出ます。 (Tôi ra khỏi đây.)
まで (made): đến nơi nào. ここまで来てください。 (Hãy đến tận đây.)

Phân biệt に và で

に dùng với động từ chỉ sự tồn tại (あります, います) hoặc động từ chỉ hướng (行きます, 来ます).
で dùng với động từ chỉ hành động (勉強します, 食べます).
Ví dụ:
ここに猫がいます。 (Có con mèo ở đây.)
ここで猫と遊びます。 (Tôi chơi với mèo ở đây.)

Sắc thái và ngữ cảnh

ここ thường dùng khi người nói đang ở vị trí đó hoặc chỉ vào vị trí gần mình.
そこ dùng khi chỉ vị trí gần người nghe, hoặc vị trí vừa được nhắc đến.
あそこ dùng khi chỉ vị trí xa cả hai, hoặc vị trí mà cả hai đều biết.
どこ dùng trong câu hỏi.
Trong văn nói thân mật, có thể dùng こことか, そこらへん để chỉ 'khoảng đây, khoảng đó'.

Lưu ý về kính ngữ

  • Không có dạng kính ngữ đặc biệt cho các từ này. Tuy nhiên, khi dùng trong câu kính ngữ, cần chia động từ phù hợp (ví dụ: いらっしゃいます thay vì います).

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn giữa ここ và これ: ここ là địa điểm, これ là vật. Sai: ここは本です。 (Đây là quyển sách.) -> Đúng: これは本です。
2. Dùng sai trợ từ に và で:
- Sai: ここであります。 (Có ở đây.) -> Đúng: ここにあります。
- Sai: ここに勉強します。 (Học ở đây.) -> Đúng: ここで勉強します。
3. Dùng どこ với trợ từ を: どこを thường không dùng để hỏi địa điểm hành động. Hỏi 'đi đâu' dùng どこへ/に. Sai: どこを行きますか。 -> Đúng: どこへ行きますか。
4. Quên trợ từ khi hỏi: Câu hỏi thường cần trợ từ. Sai: どこ学校ですか。 -> Đúng: どこが学校ですか。 hoặc 学校はどこですか。
5. Nhầm あそこ với あれ: あそこ là địa điểm, あれ là vật. Sai: あそこは何ですか。 (Cái kia là gì?) -> Đúng: あれは何ですか。
6. Dùng ここ/そこ/あそこ với は và が không đúng ngữ cảnh:
- ここは教室です。 (Đây là phòng học - giới thiệu)
- ここが教室です。 (Đây chính là phòng học - nhấn mạnh)
7. Sai thứ tự từ trong câu: Tiếng Nhật có cấu trúc SOV. Sai: ありますここに。 -> Đúng: ここにあります。

실용적인 예시

10개의 예문
1

ここは図書館です。

[Koko wa toshokan desu.]

Đây là thư viện.

2

そこは駅ですか。

[Soko wa eki desu ka.]

Đó có phải là nhà ga không?

3

あそこは病院です。

[Asoko wa byouin desu.]

Kia là bệnh viện.

4

トイレはどこですか。

[Toire wa doko desu ka.]

Nhà vệ sinh ở đâu?

5

ここに本があります。

[Koko ni hon ga arimasu.]

Ở đây có quyển sách.

6

そこに猫がいます。

[Soko ni neko ga imasu.]

Ở đó có con mèo.

7

あそこで食べます。

[Asoko de tabemasu.]

Tôi ăn ở kia.

8

どこで勉強しますか。

[Doko de benkyou shimasu ka.]

Bạn học ở đâu?

9

ここへ来てください。

[Koko e kite kudasai.]

Hãy đến đây.

10

どこに行きますか。

[Doko ni ikimasu ka.]

Bạn đi đâu?

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

A: すみません、____ は えき ですか。 B: はい、あそこ です。

#02객관식

「あそこ」は どんな とき に つかいますか。

#03오류 수정

つぎの ぶんの まちがっている ところを えらんでください。 「(A)ここは (B)こうえんです。 (C)あそこに (D)いぬが います。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Nhà vệ sinh ở đâu vậy?'

#05빈칸 채우기

A: あなたの かばんは ____ ですか。 B: わたしの かばんは あそこです。

#06객관식

「そこ」は どんな とき に つかいますか。

#07오류 수정

つぎの ぶんの まちがっている ところを えらんでください。 「(A)あそこは (B)わたしの (C)いえです。 (D)ここに ねこが います。」

#08빈칸 채우기

A: すみません、____ は えき ですか。 B: はい、そうです。

#09객관식

____ は としょかん です。あそこ は びょういん です。

#10오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: あそこ は こうえん です。ここ は がっこう です。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Nhà vệ sinh ở đâu vậy?'

#12빈칸 채우기

A: すみません、____ は コンビニ ですか。 B: いいえ、____ は コンビニ じゃありません。____ は こうばん です。

#13객관식

____ は あなた の いえ ですか。

#14오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: ここ は あなた の かばん です。そこ は わたし の かばん です。

#15빈칸 채우기

A: すみません、図書館は____ですか。 B: あの建物の後ろです。

#16객관식

「ここ」と「そこ」と「あそこ」の違いについて、正しい説明はどれですか。

#17오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。 「すみません、あそこは駅ですか。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Nhà vệ sinh ở đằng kia.'

#19빈칸 채우기

A: 田中さんの家は____ですか。 B: 駅の近くです。

#20오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。 「ここに本があります。そこにペンがあります。あそこに机があります。」

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N5
この/その/あの/どの + N (Đại từ chỉ định (bổ nghĩa N))

この、その、あの、どの là các từ chỉ định đứng trước danh từ để xác định vị trí hoặc mối quan hệ của danh từ đó với người nói và người nghe. この dùng cho vật gần người nói, その cho vật gần người nghe, あの cho vật xa cả hai, và どの dùng trong câu hỏi.

N5
こちら/そちら/あちら/どちら (Đại từ chỉ định (lịch sự))

Đây là các đại từ chỉ định lịch sự, dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc hướng một cách trang trọng. こちら là 'đây/phía này', そちら là 'đó/phía đó', あちら là 'kia/phía kia', どちら là 'đâu/phía nào'. Chúng thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt với người trên hoặc trong môi trường trang trọng.

N5
これ/それ/あれ/どれ (Đại từ chỉ định (vật))

これ、それ、あれ、どれ là các đại từ chỉ định dùng để chỉ vật, sự việc. これ chỉ vật gần người nói, それ chỉ vật gần người nghe, あれ chỉ vật xa cả hai, và どれ dùng để hỏi 'cái nào'.

N5
Vます (V ます形)

Vます形 là dạng lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi ます vào thân động từ (dạng liên dụng).

N5
なAdj → じゃないです (なAdj + じゃないです)

Cấu trúc phủ định của tính từ đuôi な (na-keiyoushi) ở thể lịch sự. Thêm じゃないです vào sau tính từ な để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: 静か (yên tĩnh) → 静かじゃないです (không yên tĩnh).

N5
Vません (V ません形)

Vません là thể phủ định lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được dùng để diễn tả hành động không xảy ra hoặc không thực hiện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)