Vます (V ます形)
Vます形 là dạng lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi ます vào thân động từ (dạng liên dụng).
공식과 패턴
Chuyển âm cuối của động từ từ hàng う sang hàng い tương ứng, rồi thêm ます. Ví dụ: 書く (kaku) → 書きます (kakimasu).
Bỏ る ở cuối động từ và thêm ます. Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べます (tabemasu).
Động từ bất quy tắc: する thành します, 来る (kuru) thành 来ます (kimasu).
핵심 이론 및 설명
Structure
V ます形Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Nhóm I (Động từ 五段 - Godan)
Nhóm II (Động từ 一段 - Ichidan)
Nhóm III (Động từ bất quy tắc)
Các dạng biến đổi từ Vます
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý về trợ từ
- Trợ từ を (đối tượng) thường đi với Vます: 本を読みます。
- Trợ từ に (đích, thời gian) đi với Vます: 学校に行きます。
- Trợ từ で (phương tiện, địa điểm hành động) đi với Vます: 電車で行きます。
- Trợ từ は (chủ đề) thường đứng đầu câu: 私は毎日勉強します。
Các trường hợp đặc biệt
Tính từ và danh từ
1. Nhầm lẫn giữa các nhóm động từ
2. Quên chuyển âm cuối ở nhóm I
3. Dùng ます với tính từ
4. Nhầm lẫn giữa います và あります
5. Sai trợ từ với Vます
6. Dùng ます trong câu mệnh lệnh
7. Quên chia động từ bất quy tắc
8. Dùng ます trong văn viết trang trọng
실용적인 예시
毎日、日本語を勉強します。
[Mainichi, nihongo o benkyou shimasu.]
Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật.
昨日、映画を見ました。
[Kinou, eiga o mimashita.]
Hôm qua tôi đã xem phim.
明日、学校に行きません。
[Ashita, gakkou ni ikimasen.]
Ngày mai tôi không đi học.
コーヒーを飲みますか。
[Kouhii o nomimasu ka.]
Bạn uống cà phê không?
一緒に昼ご飯を食べましょう。
[Issho ni hirugohan o tabemashou.]
Cùng nhau ăn trưa nhé.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
毎朝、ジョギングを____。
「図書館で本を____。」正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私は毎日コーヒーを飲みます。」
Dịch sang tiếng Nhật (dùng ます): "Tôi ăn sushi ở nhà hàng."
明日、友達と映画を____。
「先生は教室で____。」正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は毎朝新聞を読みます。」
毎朝、ジョギングを____(します)前に、ストレッチをします。
「図書館で本を____(借ります)ました。」正しい形はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私は毎朝コーヒーを飲みますてから、会社に行きます。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ăn sushi ở nhà hàng đó.' (sử dụng dạng ます quá khứ)
先生は毎日新聞を____(読みます)ますか。
「明日、友達と映画を____(見ます)に行きます。」正しい形はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は毎日日本語を勉強しっています。」
毎日、朝ごはんを____から、学校へ行きます。
「私は毎朝ジョギングをします。」の「します」を「ます形」の「て形」に変えると、どれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私は毎晩、日本語を勉強して、寝ます。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đọc sách rồi đi ngủ.' (sử dụng ます形 và て形)
電車に____から、駅まで歩きました。
「私は毎日、漢字を書きます。」の「書きます」を「ます形」の「て形」にしたものはどれですか。
이 레벨의 관련 주제
Đây là các đại từ chỉ định lịch sự, dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc hướng một cách trang trọng. こちら là 'đây/phía này', そちら là 'đó/phía đó', あちら là 'kia/phía kia', どちら là 'đâu/phía nào'. Chúng thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt với người trên hoặc trong môi trường trang trọng.
Vません là thể phủ định lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được dùng để diễn tả hành động không xảy ra hoặc không thực hiện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng.
Các đại từ chỉ nơi chốn: ここ (ở đây - gần người nói), そこ (ở đó - gần người nghe), あそこ (ở kia - xa cả hai), どこ (ở đâu - nghi vấn). Chúng được dùng để chỉ vị trí, địa điểm và thường kết hợp với trợ từ は, が, に, で, へ.
「Vました」 là thể quá khứ lịch sự của động từ, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách thay đổi đuôi động từ thành ました (cho nhóm I, II, III).
この、その、あの、どの là các từ chỉ định đứng trước danh từ để xác định vị trí hoặc mối quan hệ của danh từ đó với người nói và người nghe. この dùng cho vật gần người nói, その cho vật gần người nghe, あの cho vật xa cả hai, và どの dùng trong câu hỏi.
「Vませんでした」 là thể phủ định quá khứ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã không xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: Vます (thể lịch sự) bỏ 「ます」 thêm 「ませんでした」.