こちら/そちら/あちら/どちら (Đại từ chỉ định (lịch sự))
Đây là các đại từ chỉ định lịch sự, dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc hướng một cách trang trọng. こちら là 'đây/phía này', そちら là 'đó/phía đó', あちら là 'kia/phía kia', どちら là 'đâu/phía nào'. Chúng thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt với người trên hoặc trong môi trường trang trọng.
공식과 패턴
Dùng để giới thiệu hoặc xác định người/vật/địa điểm. Ví dụ: こちらは本です。 (Đây là cuốn sách.)
Dùng để nhấn mạnh chủ thể. Ví dụ: こちらが社長です。 (Chính đây là giám đốc.)
Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng. Ví dụ: 駅はあちらです。 (Nhà ga ở đằng kia.)
Dùng với các trợ từ chỉ vị trí, hướng, điểm bắt đầu/kết thúc. Ví dụ: こちらに座ってください。 (Hãy ngồi ở đây.)
Dùng làm tân ngữ. Ví dụ: こちらをお願いします。 (Làm ơn cho tôi cái này.)
핵심 이론 및 설명
Structure
Đại từ chỉ định (lịch sự)Định nghĩa và chức năng
Phân loại chi tiết
Cách sử dụng trong câu
Sắc thái lịch sự và trang trọng
Lưu ý về trợ từ
- は vs が: Khi dùng こちら/そちら/あちら/どちら làm chủ đề, thường dùng は. Khi muốn nhấn mạnh hoặc trong câu hỏi, dùng が. Ví dụ: こちらは山田さんです。 (Đây là anh Yamada.) vs こちらが山田さんです。 (Chính đây là anh Yamada.)
- に vs で: に chỉ điểm đến hoặc vị trí tĩnh, で chỉ nơi diễn ra hành động. Ví dụ: こちらに置いてください。 (Hãy để ở đây.) vs こちらでお待ちください。 (Hãy đợi ở đây.)
Các dạng khác
Ngữ cảnh sử dụng
Lưu ý về văn viết
- Trong văn viết trang trọng (thư từ, email công việc), こちら/そちら/あちら/どちら thường được dùng để chỉ địa điểm hoặc người. Ví dụ: こちらは株式会社ABCでございます。 (Đây là công ty ABC.)
1. Nhầm lẫn giữa こちら và ここ
2. Dùng どちら thay vì だれ khi hỏi người
3. Nhầm lẫn giữa こちら và これ
4. Dùng sai trợ từ với こちら/そちら/あちら/どちら
5. Dùng そちら để chỉ người thứ ba
6. Quên dùng 様 với どちら trong ngữ cảnh rất trang trọng
실용적인 예시
こちらは田中さんです。
[Kochira wa Tanaka-san desu.]
Đây là anh Tanaka.
そちらは何ですか。
[Sochira wa nan desu ka.]
Cái đó là gì?
あちらが駅です。
[Achira ga eki desu.]
Nhà ga ở đằng kia.
お手洗いはどちらですか。
[Otearai wa dochira desu ka.]
Nhà vệ sinh ở đâu?
こちらに名前を書いてください。
[Kochira ni namae o kaite kudasai.]
Hãy viết tên vào đây.
そちらから来ました。
[Sochira kara kimashita.]
Tôi đến từ phía đó.
どちら様ですか。
[Dochira-sama desu ka.]
Ngài là ai?
こちらが私の上司です。
[Kochira ga watashi no jōshi desu.]
Đây là cấp trên của tôi.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
こちらは山田さんです。____は鈴木さんです。
「あちらは図書館ですか。」「いいえ、____は郵便局です。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「こちらは田中さんです。あちらは佐藤さんです。」(Khi nói chuyện với khách hàng và giới thiệu hai người đều ở gần người nói)
Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây là sách của tôi. (lịch sự)'
「すみません、____は駅ですか。」「はい、駅です。」
「あの建物は何ですか。」「____は市役所です。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「そちらは私の先生です。」(Khi giới thiệu thầy giáo đang đứng gần người nói)
こちらは山田さんです。___は鈴木さんです。
「すみません、駅はどこですか。」「___です。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「A: こちらは本ですか。 B: いいえ、こちらは辞書です。」
Dịch sang tiếng Nhật (lịch sự): 'Xin lỗi, phòng vệ sinh ở đâu ạ?'
「A: 山田さんは___ですか。 B: 山田さんはあちらです。」
「こちらは私の母です。___は父です。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「A: あちらは田中さんですか。 B: はい、あちらは田中さんです。」
あのう、すみません。駅は____ですか。
「____は山田さんです。」と紹介するとき、正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「A: お手洗いはどこですか。 B: はい、あちらです。」
Dịch sang tiếng Nhật (lịch sự): "Vui lòng đưa cho tôi cái này."
「すみません、____は鈴木さんですか。」と電話で相手を確認するとき、適切な言葉は?
レストランで店員が「お席は____でよろしいですか?」と聞くとき、正しいのは?
이 레벨의 관련 주제
Các đại từ chỉ nơi chốn: ここ (ở đây - gần người nói), そこ (ở đó - gần người nghe), あそこ (ở kia - xa cả hai), どこ (ở đâu - nghi vấn). Chúng được dùng để chỉ vị trí, địa điểm và thường kết hợp với trợ từ は, が, に, で, へ.
Vます形 là dạng lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi ます vào thân động từ (dạng liên dụng).
この、その、あの、どの là các từ chỉ định đứng trước danh từ để xác định vị trí hoặc mối quan hệ của danh từ đó với người nói và người nghe. この dùng cho vật gần người nói, その cho vật gần người nghe, あの cho vật xa cả hai, và どの dùng trong câu hỏi.
Vません là thể phủ định lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được dùng để diễn tả hành động không xảy ra hoặc không thực hiện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng.
これ、それ、あれ、どれ là các đại từ chỉ định dùng để chỉ vật, sự việc. これ chỉ vật gần người nói, それ chỉ vật gần người nghe, あれ chỉ vật xa cả hai, và どれ dùng để hỏi 'cái nào'.
「Vました」 là thể quá khứ lịch sự của động từ, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách thay đổi đuôi động từ thành ました (cho nhóm I, II, III).