Ngữ pháp
N5

から〜まで (N + から + N + まで)

의미와 개념

Cấu trúc 'N + から + N + まで' dùng để chỉ phạm vi không gian hoặc thời gian từ điểm A đến điểm B. 'から' đánh dấu điểm bắt đầu, 'まで' đánh dấu điểm kết thúc.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
N (địa điểm/thời gian)+から+N (địa điểm/thời gian)+まで

Cấu trúc cơ bản: Danh từ chỉ điểm bắt đầu + から + Danh từ chỉ điểm kết thúc + まで. Có thể thêm trợ từ khác sau まで nếu cần.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + から + N + まで

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc から〜まで (kara ~ made) được sử dụng để biểu thị phạm vi (không gian, thời gian) từ điểm bắt đầu (から) đến điểm kết thúc (まで). Đây là một cấu trúc cơ bản trong tiếng Nhật, thường xuất hiện ở trình độ N5.

Cách dùng chi tiết

Với danh từ chỉ địa điểm: から chỉ nơi xuất phát, まで chỉ nơi kết thúc. Ví dụ: 東京から大阪まで (Từ Tokyo đến Osaka).
Với danh từ chỉ thời gian: から chỉ thời điểm bắt đầu, まで chỉ thời điểm kết thúc. Ví dụ: 9時から5時まで (Từ 9 giờ đến 5 giờ).
Với danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động: から chỉ điểm bắt đầu của hành động, まで chỉ điểm kết thúc. Ví dụ: 会議からパーティーまで (Từ cuộc họp đến bữa tiệc).

Phân biệt với các trợ từ khác

から vs に: から nhấn mạnh điểm xuất phát, trong khi に chỉ điểm đến. Ví dụ: 学校から帰る (Về từ trường) vs 学校に行く (Đi đến trường).
まで vs に: まで chỉ giới hạn kết thúc, trong khi に chỉ thời điểm cụ thể. Ví dụ: 5時まで働く (Làm việc đến 5 giờ) vs 5時に終わる (Kết thúc lúc 5 giờ).

Sắc thái và lưu ý

  • Cấu trúc này có thể kết hợp với các trợ từ khác như は, が, を để nhấn mạnh. Ví dụ: 東京から大阪までは新幹線で行きます (Từ Tokyo đến Osaka thì đi bằng shinkansen).
  • Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ から hoặc まで nếu ngữ cảnh rõ ràng. Ví dụ: 9時から5時 (Từ 9h đến 5h) – thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không sử dụng から〜まで với các động từ chỉ trạng thái như いる, ある. Ví dụ: Không nói: *東京から大阪までいる (Sai).

Cách chia động từ/tính từ

Cấu trúc này không yêu cầu chia động từ hay tính từ; nó chỉ kết hợp với danh từ. Động từ đứng sau cấu trúc này có thể ở bất kỳ thể nào tùy theo ý nghĩa câu.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa から và まで: Người học thường đảo ngược vị trí. Ví dụ: Sai: *5時まで9時から (Không đúng). Đúng: 9時から5時まで (Từ 9h đến 5h).
2. Dùng sai trợ từ với động từ chuyển động: Ví dụ: Sai: *学校からまで歩く (Thừa から). Đúng: 学校から家まで歩く (Đi bộ từ trường đến nhà).
3. Nhầm lẫn với に: Ví dụ: Sai: *9時に5時まで働く (Nhầm に với から). Đúng: 9時から5時まで働く (Làm việc từ 9h đến 5h).
4. Thiếu danh từ sau から hoặc まで: Ví dụ: Sai: *から5時まで (Thiếu điểm bắt đầu). Đúng: 9時から5時まで.
5. Dùng với động từ trạng thái: Ví dụ: Sai: *東京から大阪までいる (Sai vì いる là động từ trạng thái). Đúng: 東京から大阪まで行く (Đi từ Tokyo đến Osaka).

실용적인 예시

10개의 예문
1

東京から大阪まで新幹線で行きます。

[Tōkyō kara Ōsaka made shinkansen de ikimasu.]

Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng tàu Shinkansen.

2

9時から5時まで働きます。

[Ku-ji kara go-ji made hatarakimasu.]

Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.

3

月曜日から金曜日まで学校があります。

[Getsuyōbi kara kin'yōbi made gakkō ga arimasu.]

Có học từ thứ Hai đến thứ Sáu.

4

家から駅まで歩きます。

[Ie kara eki made arukimasu.]

Tôi đi bộ từ nhà đến ga.

5

日本からアメリカまで飛行機で行きました。

[Nihon kara Amerika made hikōki de ikimashita.]

Tôi đã đi từ Nhật Bản đến Mỹ bằng máy bay.

6

試験は1時から3時までです。

[Shiken wa ichi-ji kara san-ji made desu.]

Bài thi từ 1 giờ đến 3 giờ.

7

春から秋まで花が咲きます。

[Haru kara aki made hana ga sakimasu.]

Hoa nở từ mùa xuân đến mùa thu.

8

駅から学校までバスで行きます。

[Eki kara gakkō made basu de ikimasu.]

Tôi đi từ ga đến trường bằng xe buýt.

9

朝から晩まで勉強しました。

[Asa kara ban made benkyō shimashita.]

Tôi đã học từ sáng đến tối.

10

東京から京都まで新幹線で2時間です。

[Tōkyō kara Kyōto made shinkansen de ni-jikan desu.]

Từ Tokyo đến Kyoto mất 2 giờ bằng tàu Shinkansen.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

図書館は月曜日____金曜日____開いています。

#02객관식

会議は何時から何時までですか。

#03오류 수정

次の文の間違いを指摘してください:東京から大阪まで新幹線で行きます。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Từ thứ Hai đến thứ Sáu, tôi đi làm bằng xe buýt.'

#05빈칸 채우기

駅____学校____歩いて十分です。

#06객관식

「朝9時から夜5時まで働きます。」の意味はどれですか。

#07오류 수정

次の文の間違いを指摘してください:学校から家までバスで帰ります。

#08빈칸 채우기

東京____大阪____新幹線で行きます。

#09객관식

会議は何時____何時____ですか。

#10오류 수정

次の文の間違いを一つ選んでください: 図書館は午前9時まで午後8時から開いています。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Từ thứ Hai đến thứ Sáu, tôi đi làm bằng xe buýt.'

#12빈칸 채우기

駅____学校____歩いて十分です。

#13객관식

次の文で正しいのはどれですか。

#14오류 수정

次の文の間違いを一つ選んでください: 私は毎朝7時まで起きます。

#15빈칸 채우기

図書館は月曜日____金曜日____まで開いています。

#16객관식

次の文で正しいのはどれですか。

#17오류 수정

次の文には間違いが一つあります。どこですか。 「朝から夜まで働きました。それから、家まで帰りました。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã học tiếng Nhật từ tháng 4 đến tháng 12.'

#19빈칸 채우기

会議は9時____10時半____です。

#20객관식

「東京から大阪まで」の意味として正しいのはどれですか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N5
まで (N + まで)

Trợ từ まで (made) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cho đến (một thời điểm hoặc địa điểm nào đó)'. Nó được sử dụng để chỉ giới hạn về thời gian, không gian, hoặc mức độ. Trong bài này, chúng ta tập trung vào cấu trúc 'Danh từ + まで' để diễn tả điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái.

N5
より (N + より)

「より」 là trợ từ so sánh, có nghĩa là 'hơn'. Được dùng để so sánh hai đối tượng, với cấu trúc A は B より + tính từ/động từ. Ngoài ra, 「より」 còn có thể dùng để chỉ điểm xuất phát (từ) trong văn viết trang trọng.

N5
から (điểm bắt đầu) (N + から)

Trợ từ から chỉ điểm bắt đầu về không gian, thời gian hoặc thứ tự. Trong tiếng Nhật, nó được gắn sau danh từ để đánh dấu mốc khởi đầu cho hành động hoặc sự việc. Ví dụ: 学校から (từ trường học), 9時から (từ 9 giờ).

N5
だけ (N + だけ)

Trợ từ 'だけ' có nghĩa là 'chỉ', dùng để giới hạn phạm vi của danh từ đứng trước nó. Nó chỉ ra rằng không có gì khác ngoài danh từ đó.

N5
や (N + や + N)

Trợ từ や được dùng để liệt kê không đầy đủ các danh từ, ngụ ý rằng còn có những thứ khác tương tự. Nó khác với と (liệt kê đầy đủ) và か (lựa chọn).

N5
しか〜ない (N + しか + Vない)

Mẫu câu 'しか〜ない' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'chỉ làm một việc gì đó' với sắc thái hạn chế, thường mang hàm ý 'không đủ' hoặc 'ít hơn mong đợi'. Cấu trúc này kết hợp danh từ với trợ từ 'しか' và động từ ở thể phủ định, nhưng nghĩa lại khẳng định.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)