から (điểm bắt đầu) (N + から)
Trợ từ から chỉ điểm bắt đầu về không gian, thời gian hoặc thứ tự. Trong tiếng Nhật, nó được gắn sau danh từ để đánh dấu mốc khởi đầu cho hành động hoặc sự việc. Ví dụ: 学校から (từ trường học), 9時から (từ 9 giờ).
공식과 패턴
Gắn trực tiếp sau danh từ để chỉ điểm bắt đầu. Không có biến đổi hình thái.
Cấu trúc chỉ phạm vi từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.
핵심 이론 및 설명
Structure
N + からĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia động từ, tính từ, danh từ
Phân biệt với các trợ từ khác
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý đặc biệt
- Trong tiếng Nhật, thứ tự từ: [Danh từ] + から + [Động từ]. Ví dụ: 学校から帰ります (Về từ trường học).
- Khi kết hợp với まで, cấu trúc: [Điểm bắt đầu] + から + [Điểm kết thúc] + まで. Ví dụ: 東京から大阪まで (Từ Tokyo đến Osaka).
Lỗi thường gặp của người Việt
Cách khắc phục
실용적인 예시
学校から家まで歩きます。
[Gakkō kara ie made arukimasu.]
Tôi đi bộ từ trường đến nhà.
9時から仕事が始まります。
[Ku-ji kara shigoto ga hajimarimasu.]
Công việc bắt đầu từ 9 giờ.
東京から大阪まで新幹線で行きます。
[Tōkyō kara Ōsaka made shinkansen de ikimasu.]
Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng tàu Shinkansen.
友達からプレゼントをもらいました。
[Tomodachi kara purezento o moraimashita.]
Tôi đã nhận quà từ bạn.
駅からここまで10分です。
[Eki kara koko made juppun desu.]
Từ ga đến đây mất 10 phút.
月曜日から金曜日まで働きます。
[Getsuyōbi kara kin'yōbi made hatarakimasu.]
Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
日本から来ました。
[Nihon kara kimashita.]
Tôi đến từ Nhật Bản.
1ページから読んでください。
[Ichi pēji kara yonde kudasai.]
Hãy đọc từ trang 1.
銀行からお金を借りました。
[Ginkō kara okane o karimashita.]
Tôi đã vay tiền từ ngân hàng.
朝からずっと雨です。
[Asa kara zutto ame desu.]
Trời mưa từ sáng đến giờ.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
会議は9時____始まります。
「家から学校まで歩いて30分かかります。」这句话中「から」表示什么?
次の文の間違いを選んでください: 「駅を学校まで歩きます。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: “Từ ngày mai tôi sẽ học.”
田中さんは東京____大阪まで新幹線で行きました。
「この手紙は友達から来ました。」中的「から」表示什么?
次の文の間違いを選んでください: 「パーティーは7時まで始まります。」
東京____大阪まで新幹線で行きます。
「学校は何時からですか。」的意思是?
次の文の間違いを一つ選びなさい:私は朝から夜まで働きます。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: Tôi đi bộ từ ga đến trường.
会議は9時____始まります。
「銀行は何時から何時までですか。」的正确回答是?
次の文の間違いを一つ選びなさい:私は家から学校まで自転車を乗ります。
図書館____本を借りました。
「家から学校まで歩きます。」这句话中「から」表示什么?
次の文は正しいですか?「私は駅に歩いて行きます。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: "Tôi học từ sáng."
友達____手紙をもらいました。
「バスは駅から出ます。」这句话中「から」的作用是什么?
이 레벨의 관련 주제
Trợ từ や được dùng để liệt kê không đầy đủ các danh từ, ngụ ý rằng còn có những thứ khác tương tự. Nó khác với と (liệt kê đầy đủ) và か (lựa chọn).
Trợ từ まで (made) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cho đến (một thời điểm hoặc địa điểm nào đó)'. Nó được sử dụng để chỉ giới hạn về thời gian, không gian, hoặc mức độ. Trong bài này, chúng ta tập trung vào cấu trúc 'Danh từ + まで' để diễn tả điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái.
Trong tiếng Nhật, 'の' có thể thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Cấu trúc này thường dùng với tính từ (i-adj, na-adj) và động từ (dạng thường) để tránh lặp lại danh từ. Ví dụ: '赤いの' (cái màu đỏ), '大きいの' (cái to).
Cấu trúc 'N + から + N + まで' dùng để chỉ phạm vi không gian hoặc thời gian từ điểm A đến điểm B. 'から' đánh dấu điểm bắt đầu, 'まで' đánh dấu điểm kết thúc.
Trong tiếng Nhật, trợ từ の được dùng để nối hai danh từ, biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính: N1 là người/vật sở hữu, N2 là vật được sở hữu. Ví dụ: わたしの本 (sách của tôi). Ngoài ra, の còn có thể chỉ nguồn gốc, chất liệu, hoặc mối quan hệ khác giữa hai danh từ.
「より」 là trợ từ so sánh, có nghĩa là 'hơn'. Được dùng để so sánh hai đối tượng, với cấu trúc A は B より + tính từ/động từ. Ngoài ra, 「より」 còn có thể dùng để chỉ điểm xuất phát (từ) trong văn viết trang trọng.