Ngữ pháp
N5

や (N + や + N)

의미와 개념

Trợ từ や được dùng để liệt kê không đầy đủ các danh từ, ngụ ý rằng còn có những thứ khác tương tự. Nó khác với と (liệt kê đầy đủ) và か (lựa chọn).

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
N1+や+N2

Liệt kê không đầy đủ hai danh từ, ngụ ý còn những thứ khác.

#02
N1+や+N2+など

Thêm など để nhấn mạnh tính không đầy đủ, thường dùng trong văn nói.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + や + N

Định nghĩa và chức năng

Trợ từ や được sử dụng để nối các danh từ với nhau, thể hiện một danh sách không đầy đủ. Nó gợi ý rằng ngoài những thứ được liệt kê, còn có những thứ khác tương tự. Đây là điểm khác biệt chính so với と (liệt kê đầy đủ) và か (lựa chọn).

Cách dùng chi tiết

1. Liệt kê không đầy đủ: Dùng khi muốn nêu ra một vài ví dụ điển hình, ngụ ý còn nhiều thứ khác.
Ví dụ: 机の上に本やペンがあります。 (Trên bàn có sách, bút, v.v.)
2. Phân biệt với と:
と: liệt kê đầy đủ, không còn gì khác.
机の上に本とペンがあります。 (Trên bàn có sách và bút - chỉ có hai thứ đó)
や: liệt kê không đầy đủ, còn những thứ khác.
机の上に本やペンがあります。 (Trên bàn có sách, bút, v.v. - còn có thể có thứ khác)
3. Phân biệt với か:
か: lựa chọn, chỉ một trong số các đối tượng.
コーヒーか紅茶を飲みます。 (Tôi uống cà phê hoặc trà - chọn một)
や: liệt kê, tất cả các đối tượng đều có mặt.
コーヒーや紅茶を飲みます。 (Tôi uống cà phê, trà, v.v. - uống nhiều loại)
4. Sử dụng với など: Thêm など vào cuối để nhấn mạnh tính không đầy đủ, thường dùng trong văn nói.
机の上に本やペンなどがあります。
5. Vị trí trong câu: や chỉ nối danh từ, không nối mệnh đề hay tính từ. Danh từ có thể là chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ.

Lưu ý về sắc thái

  • Trang trọng: や thường dùng trong văn nói thân mật hoặc trung tính. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng や hoặc および (và, liệt kê đầy đủ).
  • Không dùng với động từ, tính từ: Không thể nói "食べるや飲む" hay "高いや安い".

Các dạng câu hỏi

Có thể dùng や trong câu hỏi để hỏi về một vài ví dụ.
果物や野菜を買いましたか。 (Bạn đã mua trái cây, rau củ, v.v. chưa?)

Kết hợp với trợ từ khác

や thường đứng trước các trợ từ như が, を, に, で, と, へ, から, まで, より.
本やペンがあります。 (chủ ngữ)
本やペンを買いました。 (tân ngữ)
学校や病院に行きます。 (địa điểm)

Tổng kết

や là trợ từ liệt kê không đầy đủ, rất thông dụng trong tiếng Nhật N5. Cần phân biệt rõ với と và か để sử dụng chính xác.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với と:
- Sai: 私はりんごやバナナが好きです。 (nếu muốn nói chỉ thích táo và chuối)
- Đúng: 私はりんごとバナナが好きです。 (liệt kê đầy đủ)
- Giải thích: Nếu danh sách là đầy đủ, dùng と, không dùng や.
2. Nhầm lẫn với か:
- Sai: コーヒーや紅茶を飲みますか。 (hỏi uống cà phê, trà, v.v. - không rõ ràng)
- Đúng: コーヒーか紅茶を飲みますか。 (hỏi lựa chọn)
- Giải thích: Khi muốn hỏi lựa chọn, dùng か; khi muốn hỏi về nhiều thứ, dùng や.
3. Dùng や với động từ hoặc tính từ:
- Sai: 食べるや飲む (không đúng ngữ pháp)
- Đúng: 食べることや飲むこと (danh từ hóa)
- Giải thích: や chỉ nối danh từ, không nối động từ hay tính từ.
4. Thiếu など khi cần nhấn mạnh:
- Trong văn nói, thêm など giúp rõ ràng hơn, nhưng không bắt buộc.
5. Sử dụng や trong văn viết trang trọng:
- Trong văn bản hành chính, nên dùng および hoặc ならびに thay vì や.

So sánh câu sai và đúng

Sai: 私は犬や猫を飼っています。 (nếu chỉ nuôi chó và mèo)
Đúng: 私は犬と猫を飼っています。
Đúng: 私は犬や猫などを飼っています。 (nuôi chó, mèo và các con vật khác)
Sai: 日曜日は映画や買い物をします。 (nếu chỉ làm hai việc)
Đúng: 日曜日は映画と買い物をします。
Đúng: 日曜日は映画や買い物などをします。 (còn làm việc khác)

실용적인 예시

10개의 예문
1

机の上に本やペンがあります。

[Tsukue no ue ni hon ya pen ga arimasu.]

Trên bàn có sách, bút, v.v.

2

果物や野菜を買いました。

[Kudamono ya yasai o kaimashita.]

Tôi đã mua trái cây, rau củ, v.v.

3

学校や病院に行きます。

[Gakkou ya byouin ni ikimasu.]

Tôi đi đến trường học, bệnh viện, v.v.

4

猫や犬が好きです。

[Neko ya inu ga suki desu.]

Tôi thích mèo, chó, v.v.

5

日曜日は映画や買い物をします。

[Nichiyoubi wa eiga ya kaimono o shimasu.]

Chủ nhật tôi xem phim, mua sắm, v.v.

6

コーヒーや紅茶を飲みます。

[Koohii ya koucha o nomimasu.]

Tôi uống cà phê, trà, v.v.

7

バスや電車で行きます。

[Basu ya densha de ikimasu.]

Tôi đi bằng xe buýt, tàu điện, v.v.

8

本やノートなどを買いました。

[Hon ya nooto nado o kaimashita.]

Tôi đã mua sách, vở, v.v.

9

日本や中国に行きたいです。

[Nihon ya Chuugoku ni ikitai desu.]

Tôi muốn đến Nhật Bản, Trung Quốc, v.v.

10

りんごやバナナを食べました。

[Ringo ya banana o tabemashita.]

Tôi đã ăn táo, chuối, v.v.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

スーパーでりんご____バナナを買いました。

#02객관식

「や」の使い方として正しいのはどれですか。

#03오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「昨日、映画や見ました。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: "Tôi đã mua táo và cam (và những thứ khác) ở siêu thị.

#05빈칸 채우기

パーティーに山田さん____田中さんが来ました。

#06객관식

「や」を使って正しい文を選んでください。

#07오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「学校に先生や学生がいます。」

#08빈칸 채우기

昨日、スーパーでりんご____バナナを買いました。

#09객관식

「や」と「と」の違いについて、正しい説明はどれですか。

#10오류 수정

次の文の間違いを指摘してください:図書館で本と雑誌を借りました。

#11grammar.types.translation

Dịch câu “Tôi đã mua cơm nắm và đồ uống (và những thứ khác) ở cửa hàng tiện lợi” sang tiếng Nhật.

#12빈칸 채우기

パーティーに田中さん____鈴木さんが来ました。(暗示还有其他客人)

#13객관식

次の文で「や」の使い方が正しいのはどれですか。

#14오류 수정

次の文の間違いを指摘してください:旅行で京都や奈良や大阪に行きました。

#15빈칸 채우기

昨日、スーパーでりんご____バナナを買いました。

#16객관식

次の文で「や」の使い方が正しいのはどれですか。

#17오류 수정

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「昨日、友達と映画館でポップコーンやジュースを飲みました。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Nhật sau đây sang tiếng Việt. 「図書館で本や雑誌を読みました。」

#19빈칸 채우기

パーティーに山田さん____田中さんが来ました。

#20객관식

次の文で「や」の使い方が最も適切なのはどれですか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N5
の (thay thế danh từ) (Adj/V + の)

Trong tiếng Nhật, 'の' có thể thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Cấu trúc này thường dùng với tính từ (i-adj, na-adj) và động từ (dạng thường) để tránh lặp lại danh từ. Ví dụ: '赤いの' (cái màu đỏ), '大きいの' (cái to).

N5
から (điểm bắt đầu) (N + から)

Trợ từ から chỉ điểm bắt đầu về không gian, thời gian hoặc thứ tự. Trong tiếng Nhật, nó được gắn sau danh từ để đánh dấu mốc khởi đầu cho hành động hoặc sự việc. Ví dụ: 学校から (từ trường học), 9時から (từ 9 giờ).

N5
の (sở hữu) (N1 + の + N2)

Trong tiếng Nhật, trợ từ の được dùng để nối hai danh từ, biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính: N1 là người/vật sở hữu, N2 là vật được sở hữu. Ví dụ: わたしの本 (sách của tôi). Ngoài ra, の còn có thể chỉ nguồn gốc, chất liệu, hoặc mối quan hệ khác giữa hai danh từ.

N5
まで (N + まで)

Trợ từ まで (made) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cho đến (một thời điểm hoặc địa điểm nào đó)'. Nó được sử dụng để chỉ giới hạn về thời gian, không gian, hoặc mức độ. Trong bài này, chúng ta tập trung vào cấu trúc 'Danh từ + まで' để diễn tả điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái.

N5
も (N + も)

Trợ từ も (mo) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cũng', dùng để bổ sung thêm thông tin tương tự như một đối tượng hoặc sự việc đã được đề cập trước đó. Nó thay thế cho các trợ từ は, が, を khi muốn nói 'cũng vậy'.

N5
から〜まで (N + から + N + まで)

Cấu trúc 'N + から + N + まで' dùng để chỉ phạm vi không gian hoặc thời gian từ điểm A đến điểm B. 'から' đánh dấu điểm bắt đầu, 'まで' đánh dấu điểm kết thúc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)