Ngữ pháp
N5

AはBより + Adj (A + は + B + より + Adj)

의미와 개념

Cấu trúc so sánh hơn: A là chủ thể được so sánh, B là đối tượng so sánh, và tính từ đứng cuối để chỉ mức độ. Dùng để nói A có tính chất nào đó hơn B.

공식과 패턴

6개의 패턴
#01
A+は+B+より+Tính từ đuôi い+です

Dùng với tính từ đuôi い, thêm です ở cuối câu lịch sự.

#02
A+は+B+より+Tính từ đuôi な+です

Dùng với tính từ đuôi な, bỏ な và thêm です.

#03
A+は+B+より+Tính từ+かったです (quá khứ i-adj)

Thì quá khứ của tính từ đuôi い: đổi い thành かったです.

#04
A+は+B+より+Tính từ đuôi な+でした (quá khứ na-adj)

Thì quá khứ của tính từ đuôi な: thêm でした.

#05
A+は+B+より+Tính từ+くないです (phủ định i-adj)

Phủ định của tính từ đuôi い: đổi い thành くないです.

#06
A+は+B+より+Tính từ đuôi な+じゃないです (phủ định na-adj)

Phủ định của tính từ đuôi な: thêm じゃないです.

핵심 이론 및 설명

Structure

A + は + B + より + Adj

Định nghĩa

Cấu trúc "AはBより + Tính từ" dùng để so sánh hai đối tượng A và B, khẳng định A có mức độ của tính từ cao hơn B. Đây là cấu trúc so sánh hơn cơ bản trong tiếng Nhật.

Cách chia

Tính từ đuôi い: Giữ nguyên dạng cơ bản, thêm です ở cuối câu lịch sự. Ví dụ: 大きい → 大きいです
Tính từ đuôi な: Bỏ な, thêm です. Ví dụ: 静かだ → 静かです
Thì quá khứ: Tính từ đuôi い: かったです; Tính từ đuôi な: でした
Phủ định: Tính từ đuôi い: くないです; Tính từ đuôi な: じゃないです/ではありません

Sắc thái và lưu ý

  • より luôn đứng sau đối tượng so sánh B, không đảo vị trí.
  • は đánh dấu chủ đề, có thể thay bằng が nếu muốn nhấn mạnh chủ ngữ (nhưng trong cấu trúc so sánh thường dùng は).
  • Có thể thêm trạng từ mức độ như ずっと (hơn nhiều), ちょっと (hơn một chút) trước tính từ.
  • Trong văn nói thân mật, có thể bỏ です.
  • Không dùng cấu trúc này để so sánh hơn nhất (dùng 一番).

Lưu ý về trợ từ

  • Không dùng に thay cho より.
  • Không dùng で thay cho は trong cấu trúc này.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm vị trí của より: Đặt より trước B thay vì sau. Sai: 日本よりはベトナム暑い。 Đúng: ベトナムは日本より暑い。
2. Dùng に thay cho より: Sai: ベトナムは日本に暑い。 Đúng: ベトナムは日本より暑い。
3. Quên です khi dùng tính từ đuôi な: Sai: ベトナムは日本より静か。 Đúng: ベトナムは日本より静かです。
4. Dùng が thay は không đúng ngữ cảnh: Trong so sánh, は thường dùng để nêu chủ đề; が dùng khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ. Ví dụ: ベトナムが日本より暑い (nhấn mạnh Việt Nam nóng hơn).
5. Không chia tính từ ở thì quá khứ: Sai: 去年は今年より暑いです (nói về năm ngoái). Đúng: 去年は今年より暑かったです。
6. Dùng tính từ đuôi な không đúng dạng: Sai: この部屋はあの部屋より静かなです。 Đúng: この部屋はあの部屋より静かです。

실용적인 예시

7개의 예문
1

ベトナムは日本より暑いです。

[Betonamu wa Nihon yori atsui desu.]

Việt Nam nóng hơn Nhật Bản.

2

この本はあの本よりおもしろいです。

[Kono hon wa ano hon yori omoshiroi desu.]

Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia.

3

私の部屋はあなたの部屋より広いです。

[Watashi no heya wa anata no heya yori hiroi desu.]

Phòng của tôi rộng hơn phòng của bạn.

4

日本語は英語より難しいです。

[Nihongo wa Eigo yori muzukashii desu.]

Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh.

5

この公園はあの公園より静かです。

[Kono kōen wa ano kōen yori shizuka desu.]

Công viên này yên tĩnh hơn công viên kia.

6

昨日は今日より寒かったです。

[Kinō wa kyō yori samukatta desu.]

Hôm qua lạnh hơn hôm nay.

7

この問題はあの問題より簡単じゃないです。

[Kono mondai wa ano mondai yori kantan janai desu.]

Bài toán này không dễ hơn bài toán kia.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

この本はあの本____おもしろいです。

#02빈칸 채우기

電車はバス____速いです。

#03객관식

「AはBより大きいです。」の意味はどれですか。

#04오류 수정

次の文の間違いを直してください。 「このレストランはあのレストランよりおいしくないです。」

#05오류 수정

次の文の間違いを直してください。 「日本語は英語より難しいです。」

#06grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tokyo đắt hơn Osaka.'

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái bàn này rẻ hơn cái ghế.'

#08빈칸 채우기

このレストランの料理はあのレストラン____おいしいです。

#09객관식

A: 日本語と英語と、どちらが難しいですか。 B: 日本語____英語____難しいです。

#10오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私の部屋はあなたの部屋より広いです。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Xe đạp của tôi nhanh hơn xe đạp của bạn.'

#12빈칸 채우기

この問題はあの問題____簡単です。

#13객관식

A: このかばんとあのかばんと、どちらが軽いですか。 B: あのかばん____このかばん____軽いです。

#14오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼女は私より上手にピアノを弾きます。

#15빈칸 채우기

この問題はあの問題____難しいです。

#16객관식

____は____より大きいですか。

#17오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私の車はあなたの車より新しいです。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bài kiểm tra này khó hơn bài kiểm tra hôm qua.'

#19빈칸 채우기

彼女は私____背が高いです。

#20객관식

Chọn câu đúng ngữ pháp:

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N5
なAdj → に + なります (なAdj + に + なります)

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của một người hoặc vật, nghĩa là 'trở nên/trở thành' một tính từ na nào đó. 'なAdj' bỏ 'な' và thêm 'に' trước 'なります'.

N5
AとBとどちらが + Adj (A + と + B + と + どちらが + Adj)

Cấu trúc so sánh giữa hai đối tượng A và B, hỏi hoặc khẳng định cái nào có tính chất hơn. Dùng để hỏi ý kiến, lựa chọn hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.

N5
いAdj → く + なります (いAdj(bỏい) + く + なります)

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ đuôi い, nghĩa là 'trở nên...'. Bỏ đuôi い của tính từ, thêm く và động từ なります (trở thành).

N5
一番 + Adj (一番 + Adj)

Cấu trúc '一番 + Tính từ' dùng để diễn tả một đối tượng là nhất (cao nhất, thấp nhất, v.v.) trong một nhóm. Đây là cách nói so sánh nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'most' trong tiếng Anh.

N5
Adj + N (Adj + N)

Cấu trúc tính từ + danh từ dùng để miêu tả danh từ. Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, với tính từ đuôi い (i-adj) giữ nguyên dạng, tính từ đuôi な (na-adj) thêm な trước danh từ.

N5
〜つ (đếm đồ vật) (Số + つ)

Dùng để đếm các đồ vật nhỏ, hình khối, hoặc các vật thể trừu tượng như ý tưởng, câu hỏi. Đây là cách đếm phổ biến nhất trong tiếng Nhật, thường được dùng khi không biết hoặc không cần dùng đơn vị đếm chuyên biệt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)