Ngữ pháp
N1

〜とみるや (Thể thường + とみるや)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một sự kiện hoặc dấu hiệu nào đó được nhận thấy. Nó mang sắc thái 'vừa thấy... là đã...' hoặc 'ngay khi... thì...', thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
V(辞書形/た形/ない形)+とみるや

Động từ ở thể từ điển, thể た hoặc thể ない kết hợp với とみるや.

#02
イ形容詞(辞書形)+とみるや

Tính từ đuôi い ở thể từ điển kết hợp với とみるや.

#03
ナ形容詞(語幹+だ)+とみるや

Tính từ đuôi な ở thể thường (thân + だ) kết hợp với とみるや.

#04
名詞(+だ)+とみるや

Danh từ ở thể thường (danh từ + だ) kết hợp với とみるや.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Thể thường + とみるや

Định nghĩa

Cấu trúc 〜とみるや (thể thường + とみるや) có nghĩa là 'ngay khi thấy... thì...', 'vừa thấy... là đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời của hành động sau khi nhận biết một dấu hiệu hoặc sự kiện.

Chức năng cú pháp

Kết nối mệnh đề chỉ sự nhận biết (thường là thị giác) với mệnh đề chỉ hành động xảy ra ngay sau đó.
Thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, mệnh đề trước là điều kiện nhận biết.

Cách chia

Động từ: thể thường (dạng từ điển, thể た, thể ない) + とみるや
Tính từ đuôi い: thể thường + とみるや (ví dụ: 美しいとみるや)
Tính từ đuôi な: thể thường (thân + だ) + とみるや (ví dụ: 静かだとみるや)
Danh từ: thể thường (danh từ + だ) + とみるや (ví dụ: 学生だとみるや)

Quy tắc thể lịch sự/thân mật

Cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, ít dùng trong hội thoại thân mật.
Không có dạng lịch sự (ます) vì とみるや là cách nói cổ điển.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu trong văn viết: tiểu thuyết, báo chí, văn bản học thuật.
Trong văn nói, có thể dùng để tạo hiệu ứng nhấn mạnh, nhưng thường thay thế bằng 〜たとたんに hoặc 〜かと思うと.

Lưu ý đặc biệt

  • とみるや thường đi với động từ chỉ hành động tức thời (ví dụ: 飛び出す, 叫ぶ).
  • Không dùng với trạng thái kéo dài.
  • Có thể thay thế bằng 〜と見るや, nhưng とみるや là dạng rút gọn.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

〜たとたんに: nhấn mạnh 'ngay sau khi' hành động vừa kết thúc, không nhất thiết liên quan đến thị giác.
〜かと思うと: diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời, thường dùng với chủ ngữ là người nói.
〜とみるや: nhấn mạnh hành động xảy ra ngay sau khi nhìn thấy hoặc nhận thấy dấu hiệu.

Sắc thái nâng cao

Mang sắc thái hơi cổ điển, trang trọng, thường dùng trong văn chương.
Có thể dùng để diễn tả phản ứng tức thời của con người hoặc động vật.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜たとたんに: Học sinh thường dùng 〜たとたんに thay cho 〜とみるや, nhưng 〜たとたんに không nhấn mạnh yếu tố thị giác.
Sai: 彼は私を見たとたんに、逃げ出した。 (Không sai nhưng không nhấn mạnh thị giác)
Đúng: 彼は私を見るとみるや、逃げ出した。 (Nhấn mạnh 'vừa thấy tôi là bỏ chạy')
2. Chia sai thể: Dùng thể ます trước とみるや.
Sai: 彼は走りますとみるや、転んだ。
Đúng: 彼は走るとみるや、転んだ。
3. Dùng với trạng thái kéo dài: とみるや chỉ dùng với hành động tức thời.
Sai: 彼は本を読むとみるや、ずっと読んでいる。
Đúng: 彼は本を見るとみるや、手に取った。
4. Nhầm lẫn với 〜と見て: 〜と見て có nghĩa 'xem như là', không phải 'ngay khi thấy'.
Sai: 彼は合格するとみるや、喜んだ。 (Nếu muốn nói 'xem như là đỗ' thì dùng 〜と見て)
Đúng: 彼は合格したと見るや、喜んだ。 (Nếu muốn nói 'ngay khi thấy đỗ' thì dùng 〜とみるや)
| Câu sai | Câu đúng |
|---------|----------|
| 彼は走りますとみるや、転んだ。 | 彼は走るとみるや、転んだ。 |
| 彼は本を読むとみるや、ずっと読んでいる。 | 彼は本を見るとみるや、手に取った。 |

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

彼は私の顔を見るとみるや、すぐに逃げ出した。

[Kare wa watashi no kao o miru to miru ya, sugu ni nigedashita.]

Anh ta vừa thấy mặt tôi là lập tức bỏ chạy.

2

猫はネズミを見るとみるや、飛びかかった。

[Neko wa nezumi o miru to miru ya, tobikakatta.]

Con mèo vừa thấy con chuột là đã lao vào vồ.

3

彼女はその知らせを聞くとみるや、泣き出した。

[Kanojo wa sono shirase o kiku to miru ya, nakidashita.]

Cô ấy vừa nghe tin đó là khóc ngay.

4

彼は試験に合格したとみるや、大喜びした。

[Kare wa shiken ni goukaku shita to miru ya, ooyorokobi shita.]

Anh ta vừa thấy mình đỗ kỳ thi là vui mừng khôn xiết.

5

彼女は美しいとみるや、すぐに写真を撮った。

[Kanojo wa utsukushii to miru ya, sugu ni shashin o totta.]

Cô ấy vừa thấy đẹp là chụp ảnh ngay.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は試験に合格した____、すぐに就職活動を始めた。

#02Trắc nghiệm

「彼女は私の顔を見るや、泣き出した。」の「見るや」の意味に最も近いものはどれか。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はその知らせを聞くとみるや、飛び上がって喜んだ。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜とみるや」: 'Ngay khi vừa thấy mẹ, đứa bé đã khóc.'

#05Điền từ vào chỗ trống

彼はその問題を____、すぐに答えを書いた。

#06Trắc nghiệm

「彼は私の姿を見るとみるや、逃げ出した。」の意味はどれか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はそのニュースを聞くとみるや、驚いた表情を浮かべた。」

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は試験に合格した____、すぐに就職活動を始めた。

#09Trắc nghiệm

「彼女は部屋に入る____、泣き出した。」に入る適切な表現はどれか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はその知らせを聞くとみるや、飛び上がって喜んだ。」

#11grammar.types.translation

「一看到母亲的脸,孩子就哭了起来。」を日本語に訳しなさい。

#12Điền từ vào chỗ trống

彼は私の顔を____、逃げ出した。

#13Trắc nghiệm

「彼は宝くじに当たった____、会社を辞めた。」に入る適切な表現はどれか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は私の話を聞くとみるや、笑い出した。」

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は試験に合格した____、すぐに就職活動を始めた。

#16Trắc nghiệm

「彼女は部屋に入る____、すぐに泣き出した。」に入る適切な表現はどれか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は私の顔を見るとみるや、笑い出した。」

#18grammar.types.translation

「彼はその知らせを聞くと見るや、すぐに家を飛び出した。」をベトナム語に訳せ。

#19Điền từ vào chỗ trống

犯人は警官の姿を____、逃げ出した。

#20Trắc nghiệm

「彼はその商品を____、すぐに買い占めた。」に入る適切な表現はどれか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜とはいえ (Thể thường + とはいえ)

Cấu trúc '〜とはいえ' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'dù nói là... nhưng thực tế...'. Nó được dùng để thừa nhận một sự việc nào đó, nhưng sau đó đưa ra một nhận định trái ngược hoặc hạn chế. Cấu trúc này thường mang tính trang trọng, thích hợp trong văn viết hoặc văn nói lịch sự.

N1
〜ないものか (Vない + ものか)

Cấu trúc thể hiện mong muốn mạnh mẽ, khẩn thiết rằng một điều gì đó xảy ra, thường mang sắc thái hy vọng, cầu xin hoặc than thở. Người nói bày tỏ ước muốn mãnh liệt nhưng cũng ngầm ý rằng tình hình hiện tại chưa đáp ứng được điều đó.

N1
〜ときたら (N + ときたら)

Cấu trúc 'N + ときたら' dùng để nêu lên một chủ đề (thường là người hoặc vật) và bày tỏ thái độ phê phán, than phiền hoặc đánh giá tiêu cực về chủ đề đó. Nó mang sắc thái 'còn về phần... thì' hoặc 'nói đến... thì thật là...', thường dùng trong văn nói thân mật.

N1
〜ながらに (N + ながらに)

Cấu trúc 'N + ながらに' diễn tả trạng thái hoặc hành động được duy trì liên tục trong suốt một khoảng thời gian dài, thường mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Nó nhấn mạnh sự không thay đổi của một trạng thái từ quá khứ đến hiện tại.

N1
〜と言わず〜と言わず (N + と言わず + N + と言わず)

Cấu trúc này dùng để liệt kê hai danh từ đại diện, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra không chỉ ở một đối tượng mà còn ở cả đối tượng kia, thường mang ý nghĩa 'cả A lẫn B' hoặc 'không kể A hay B'. Thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N1
〜ながらの (N + ながらの + N)

Cấu trúc này kết nối hai danh từ, trong đó danh từ đầu tiên biểu thị một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra, và danh từ thứ hai là kết quả hoặc đối tượng chịu ảnh hưởng. Nó mang sắc thái 'vẫn giữ nguyên trạng thái' hoặc 'trong khi vẫn là'. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt mang tính miêu tả.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)