Ngữ pháp
N1

〜ときたら (N + ときたら)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'N + ときたら' dùng để nêu lên một chủ đề (thường là người hoặc vật) và bày tỏ thái độ phê phán, than phiền hoặc đánh giá tiêu cực về chủ đề đó. Nó mang sắc thái 'còn về phần... thì' hoặc 'nói đến... thì thật là...', thường dùng trong văn nói thân mật.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
N+ときたら

Kết hợp danh từ với 'ときたら' để nêu chủ đề và bày tỏ thái độ phê phán hoặc than phiền.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + ときたら

Định nghĩa và chức năng

'〜ときたら' là một cấu trúc ngữ pháp dùng để đưa ra một chủ đề (danh từ) và sau đó đưa ra nhận xét, thường là phê phán, than phiền hoặc chỉ trích. Nó tương tự như '〜は' nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự bất mãn hoặc thất vọng của người nói.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ (N). Không có biến đổi theo thì hay thể. Danh từ có thể là người, vật, sự việc, hoặc hiện tượng.
Công thức: N + ときたら
Ví dụ:
あの先生ときたら、いつも遅刻するんだから。 (Còn về vị giáo viên đó thì, lúc nào cũng đi trễ.)
最近の天気ときたら、全然安定しない。 (Nói về thời tiết gần đây, chẳng ổn định chút nào.)

Sắc thái và cách dùng

Thường dùng trong văn nói, mang tính thân mật, có thể hơi thô tục nếu dùng với người trên.
Thể hiện thái độ tiêu cực: phê phán, chê trách, than phiền.
Đôi khi cũng dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc đánh giá (cả tích cực lẫn tiêu cực), nhưng chủ yếu là tiêu cực.

Phân biệt với các trợ từ khác

'〜は': Trung tính, chỉ đơn giản nêu chủ đề.
'〜ときたら': Nhấn mạnh, mang sắc thái phê phán.
Ví dụ so sánh:
彼は頭がいい。 (Anh ấy thông minh.) - Trung tính.
彼ときたら、頭はいいけど性格が悪い。 (Còn về anh ấy thì, thông minh đấy nhưng tính cách xấu.) - Phê phán.

Lưu ý

  • Không dùng trong văn viết trang trọng.
  • Không kết hợp với động từ hay tính từ trực tiếp; chỉ dùng với danh từ.
  • Có thể dùng với '〜の' để danh từ hóa mệnh đề, nhưng hiếm.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜は': Người học thường dùng '〜は' thay vì '〜ときたら' khi muốn phê phán, dẫn đến mất sắc thái.
Sai: 彼はいつも遅刻する。 (Anh ấy luôn đi trễ.) - Chỉ là sự thật.
Đúng: 彼ときたら、いつも遅刻するんだから。 (Còn về anh ấy thì, lúc nào cũng đi trễ vậy đó.) - Thể hiện sự bực mình.
2. Dùng với động từ hoặc tính từ: Cấu trúc chỉ kết hợp với danh từ, không thể dùng trực tiếp với động từ.
Sai: 食べるときたら、早い。 (Sai)
Đúng: 食べ方ときたら、早い。 (Về cách ăn thì nhanh.)
3. Dùng trong văn viết trang trọng: '〜ときたら' mang tính khẩu ngữ, không phù hợp với văn viết học thuật hay công việc.
Không nên dùng trong email công việc hay bài luận.
4. Sắc thái quá mạnh: Dùng với người trên hoặc trong tình huống lịch sự có thể gây mất lịch sự.
Nên dùng '〜は' hoặc '〜に関しては' trong tình huống trang trọng.

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

うちの猫ときたら、毎日私の布団の上で寝ているんだから。

[Uchi no neko tokitara, mainichi watashi no futon no ue de nete iru n dakara.]

Còn về con mèo nhà tôi thì, ngày nào cũng ngủ trên chăn của tôi vậy đó.

2

あの店のサービスときたら、最悪だよ。

[Ano mise no saabisu tokitara, saiaku da yo.]

Còn về dịch vụ của cửa hàng đó thì, tệ hại quá.

3

最近の若者ときたら、礼儀を知らない。

[Saikin no wakamono tokitara, reigi o shiranai.]

Còn về giới trẻ gần đây thì, không biết lễ phép.

4

彼女の料理ときたら、いつも塩辛すぎるんだ。

[Kanojo no ryouri tokitara, itsumo shiokarasugiru n da.]

Còn về món ăn của cô ấy thì, lúc nào cũng mặn quá.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

最近の若者____、礼儀がなっていないとよく言われる。

#02Điền từ vào chỗ trống

あの店の料理____、量が少なくて値段が高いんだ。

#03Trắc nghiệm

「彼の話し方ときたら、いつも自慢ばかりだ。」の意味はどれか。

#04Trắc nghiệm

「最近の天気ときたら、変わりすぎて困る。」の意味はどれか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「あの先生の授業としたら、いつも眠くなってしまう。」

#06Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女の料理ときたら、いつも美味しくて感激する。」

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Nói đến anh trai tôi, anh ấy lúc nào cũng chỉ chơi game.'

#08Điền từ vào chỗ trống

あの歌手(____)、ステージでの態度が悪すぎる。

#09Trắc nghiệm

最近の若者(____)、礼儀を知らない者が多い。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「うちの猫としたら、毎日ソファを引っかいて困っている。」

#11Điền từ vào chỗ trống

彼(____)、いつも遅刻してくるんだから。

#12Trắc nghiệm

あの店(____)、サービスが最悪だ。

#13Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「最近の政治家ときたら、国民のことを考えていない。」

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'N + ときたら': Cái tên đó, lúc nào cũng khoe khoang.

#15Điền từ vào chỗ trống

あの歌手ときたら、ステージでの態度が悪くて、ファンが____。

#16Trắc nghiệm

「彼ときたら、約束の時間にいつも遅れるんだから。」の文に最も近い意味はどれか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「最近の若者ときたら、礼儀を知らなくて、困ったものだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜ときたら」: 'Cái máy tính này thì hỏng hóc suốt, thật phiền phức.'

#19Điền từ vào chỗ trống

あの店の料理ときたら、味はいいけど、量が____。

#20Trắc nghiệm

「彼女ときたら、いつも人の悪口ばかり言っている。」の文の「ときたら」を別の表現に変えると、どれが最も適切か。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜と言わず〜と言わず (N + と言わず + N + と言わず)

Cấu trúc này dùng để liệt kê hai danh từ đại diện, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra không chỉ ở một đối tượng mà còn ở cả đối tượng kia, thường mang ý nghĩa 'cả A lẫn B' hoặc 'không kể A hay B'. Thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N1
〜とはいえ (Thể thường + とはいえ)

Cấu trúc '〜とはいえ' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'dù nói là... nhưng thực tế...'. Nó được dùng để thừa nhận một sự việc nào đó, nhưng sau đó đưa ra một nhận định trái ngược hoặc hạn chế. Cấu trúc này thường mang tính trang trọng, thích hợp trong văn viết hoặc văn nói lịch sự.

N1
〜と言えなくもない (Thể thường + と言えなくもない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là...' nhưng mang sắc thái dè dặt, không khẳng định hoàn toàn. Người nói thừa nhận một phần sự thật nhưng vẫn còn do dự hoặc khiêm tốn.

N1
〜とみるや (Thể thường + とみるや)

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một sự kiện hoặc dấu hiệu nào đó được nhận thấy. Nó mang sắc thái 'vừa thấy... là đã...' hoặc 'ngay khi... thì...', thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

N1
〜といい〜といい (N + といい + N + といい)

Cấu trúc này dùng để đánh giá một sự vật, sự việc từ hai khía cạnh khác nhau, thường mang ý nghĩa khen ngợi hoặc chỉ trích. Nó nhấn mạnh rằng cả hai khía cạnh đều có điểm tốt hoặc xấu, tạo nên ấn tượng tổng thể.

N1
〜ないものか (Vない + ものか)

Cấu trúc thể hiện mong muốn mạnh mẽ, khẩn thiết rằng một điều gì đó xảy ra, thường mang sắc thái hy vọng, cầu xin hoặc than thở. Người nói bày tỏ ước muốn mãnh liệt nhưng cũng ngầm ý rằng tình hình hiện tại chưa đáp ứng được điều đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)