〜し得る (Vます(bỏます) + 得る)
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động hoặc sự việc, mang nghĩa 'có thể' hoặc 'không thể'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ học thuật, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Công thức & Mẫu câu
Kết hợp với động từ ở dạng ます bỏ ます để tạo thành cụm từ chỉ khả năng.
Dạng phủ định, diễn tả 'không thể'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vます(bỏます) + 得るĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với tính từ hoặc danh từ trực tiếp; chỉ kết hợp với động từ.
- Dạng phủ định「〜し得ない」mang nghĩa 'không thể', rất trang trọng.
- Có thể dùng với thể bị động hoặc thể sai khiến, nhưng hiếm.
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
この問題は、誰でも解決し得るものではない。
[Kono mondai wa, dare demo kaiketsu shiuru mono dewa nai.]
Vấn đề này không phải ai cũng có thể giải quyết được.
彼の言動は、十分に理解し得るものだ。
[Kare no gendō wa, jūbun ni rikai shiuru mono da.]
Hành vi lời nói của anh ấy là hoàn toàn có thể hiểu được.
そんなことは、絶対にあり得ない。
[Sonna koto wa, zettai ni arienai.]
Chuyện như vậy tuyệt đối không thể xảy ra.
このデータからは、様々な解釈が考え得る。
[Kono dēta kara wa, samazama na kaishaku ga kangaeuru.]
Từ dữ liệu này, có thể nghĩ ra nhiều cách giải thích khác nhau.
彼女の成功は、努力の結果と言い得る。
[Kanojo no seikō wa, doryoku no kekka to iieru.]
Có thể nói thành công của cô ấy là kết quả của sự nỗ lực.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
この計画は、成功する____可能性は十分にある。
彼の言動は、誤解を____得る。
「彼の行動は理解し得ない」の意味に最も近いものはどれか。
「起こり得る」の正しい読み方はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この薬は副作用を引き起こしえる可能性がある。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tai nạn như thế này hoàn toàn có thể xảy ra.'
この問題は、誰にでも起こり____ことだ。
この計画は、実現____可能性がある。
次の文で「〜得る」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「この問題は解決し得る可能性がある。」
「Điều đó hoàn toàn có thể xảy ra」を日本語に訳せ。
彼の言動は、理解____がたい。
「〜得る」の意味として最も適切なものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼はそんなことを言い得るはずがない。」
彼の行動は、状況によっては誤解を( )得る。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 「この計画は、成功し( )が、失敗する可能性も十分にある。」
次の文の誤りを指摘せよ。 「そんなことはあり得ないことだ。」
「この問題は、誰にでも起こり得る。」をベトナム語に訳せ。
彼の言動は、場合によっては誤解を( )得る。
「この薬は、副作用が( )得るので注意が必要だ。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này có nghĩa là 'phải làm gì đó' hoặc 'cần phải làm gì đó', mang sắc thái cứng nhắc, trang trọng, thường dùng trong văn viết, quy tắc, hoặc khẩu hiệu. Nó là dạng cổ điển của '〜なければならない' nhưng mạnh mẽ và mang tính mệnh lệnh hơn.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào... được', nhấn mạnh tính bất khả thi hoặc không thể xảy ra dựa trên lý trí, quy luật hoặc thực tế khách quan. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái phủ định mạnh mẽ và logic.
Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ hoặc nỗ lực sắp thực hiện một hành động, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương. Nó tương đương với 'định làm gì đó' hoặc 'cố gắng làm gì đó' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào quyết tâm hoặc hành động sắp xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có là... hay không' hoặc 'bất kể là... hay không', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả sự không thể chịu đựng nổi một tình huống hoặc hành động lặp đi lặp lại, mang sắc thái phàn nàn, bực bội. Nó thường được dùng trong văn nói để thể hiện cảm xúc tiêu cực của người nói.
Cấu trúc này dùng để đưa ra phán đoán hoặc suy luận dựa trên một hành động hoặc trạng thái vừa được quan sát thấy. Người nói căn cứ vào tình huống cụ thể (thường là hành động vừa kết thúc) để suy ra điều gì đó về đối tượng.