Ngữ pháp
N1

〜んとする (Vない(bỏない) + んとする)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ hoặc nỗ lực sắp thực hiện một hành động, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương. Nó tương đương với 'định làm gì đó' hoặc 'cố gắng làm gì đó' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào quyết tâm hoặc hành động sắp xảy ra.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
Vない (bỏ ない)+んとする

Công thức chung: Lấy dạng ない của động từ, bỏ ない, thêm んとする. Ví dụ: 書く → 書かない → 書か + んとする = 書かんとする.

#02
Vない (bỏ ない)+んとしている

Dạng tiếp diễn, diễn tả trạng thái sắp xảy ra hoặc đang cố gắng làm gì đó. Ví dụ: ドアが閉まらんとしている (Cửa sắp đóng lại).

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vない(bỏない) + んとする

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜んとする」 được hình thành bằng cách kết hợp dạng phủ định ない của động từ (bỏ ない) với trợ động từ 「んとする」. Nó biểu thị ý định hoặc nỗ lực sắp thực hiện hành động, thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc báo chí. Sắc thái mạnh mẽ hơn so với 「〜ようとする」.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Bỏ ない từ dạng ない, thêm んとする. Ví dụ: 書く → 書かない → 書か + んとする → 書かんとする.
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ ない từ dạng ない, thêm んとする. Ví dụ: 食べる → 食べない → 食べ + んとする → 食べんとする.
Động từ nhóm III (Bất quy tắc):
する → しない → せ + んとする → せんとする.
来る → 来ない → 来 (こ) + んとする → 来んとする (こんとする).
Lưu ý: Cấu trúc này không áp dụng cho tính từ hoặc danh từ. Chỉ dùng với động từ.

Cách dùng

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn học, bài phát biểu, tin tức trang trọng.
Văn nói: Ít dùng trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó dùng 「〜ようとする」.
Sắc thái: Nhấn mạnh hành động sắp xảy ra hoặc ý định mạnh mẽ, đôi khi mang tính quyết tâm hoặc cố gắng.

Phân biệt với 「〜ようとする」

「〜ようとする」: Ý định hoặc nỗ lực, phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
「〜んとする」: Trang trọng hơn, văn chương hơn, thường dùng trong văn viết.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với thể lịch sự (ます).
  • Có thể kết hợp với 「と」 để tạo thành 「〜んとしている」, diễn tả trạng thái sắp xảy ra.
  • Một số động từ có dạng đặc biệt: する → せんとする, 来る → こんとする.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với thể ない + とする: Sai vì 「んとする」 là dạng rút gọn của 「むとする」, không phải ない + とする.
Sai: 書かないとする
Đúng: 書かんとする
2. Chia sai động từ nhóm III:
Sai: しんとする (cho する)
Đúng: せんとする
Sai: きんとする (cho 来る)
Đúng: こんとする
3. Dùng trong văn nói không phù hợp: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày. Nên dùng 「〜ようとする」.
4. Quên bỏ ない: Phải bỏ ない trước khi thêm んとする.
Sai: 食べないんとする
Đúng: 食べんとする
5. Nhầm với 「〜んとしない」: 「〜んとしない」 là dạng phủ định của 「〜んとする」, mang nghĩa 'không định làm'.

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

彼はその難問を解かんとして、何時間も考え続けた。

[Kare wa sono nanmon o tokan to shite, nanjikan mo kangae tsuzuketa.]

Anh ấy đã cố gắng giải bài toán khó đó và tiếp tục suy nghĩ trong nhiều giờ.

2

彼女は留学せんとして、必死にアルバイトをしている。

[Kanojo wa ryuugaku sen to shite, hisshi ni arubaito o shite iru.]

Cô ấy quyết tâm đi du học nên đang làm thêm một cách liều mạng.

3

電車が発車せんとする瞬間、彼は飛び乗った。

[Densha ga hassha sen to suru shunkan, kare wa tobinotta.]

Vào khoảnh khắc tàu điện sắp khởi hành, anh ấy đã nhảy lên.

4

彼は自らの信念を貫かんとして、周囲の反対を押し切った。

[Kare wa mizukara no shinnen o tsuran kan to shite, shuui no hantai o oshikitta.]

Anh ấy quyết tâm theo đuổi niềm tin của mình và vượt qua sự phản đối xung quanh.

5

その鳥は今にも飛び立たんとしている。

[Sono tori wa ima ni mo tobitatan to shite iru.]

Con chim đó sắp sửa bay lên bất cứ lúc nào.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は何度も失敗して、もう諦め____としたが、最後まで頑張った。

#02Điền từ vào chỗ trống

電車に乗り遅れ____として、必死に走った。

#03Trắc nghiệm

「彼は何かを言わんとしている。」の意味はどれか。

#04Trắc nghiệm

「彼女は泣かんばかりに訴えた。」の「泣かん」は何を意味するか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘せよ。「彼は何度も挑戦して、成功せんとしている。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi sắp sửa quên mất cuộc hẹn.' (sử dụng cấu trúc 〜んとする)

#07Điền từ vào chỗ trống

彼は何か大事なことを言い____として、口を開いた。

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は何度も失敗したが、それでもあきらめ____とした。

#09Điền từ vào chỗ trống

彼女は留学して医者になら____としている。

#10Trắc nghiệm

「彼は自殺せんとした」の意味として最も適切なものはどれか。

#11Trắc nghiệm

次の文の空欄に入る適切な語はどれか。「彼はその本を読ま____としたが、時間がなくて読めなかった。」

#12Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は早起きせんとして、結局起きられなかった。」

#13grammar.types.translation

「彼は何かを言わんとして口を開いた」をベトナム語に訳せ。

#14Điền từ vào chỗ trống

彼はその仕事を引き受____んとしたが、条件が合わず断った。

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は留学して、日本語をマスター(____)としたが、結局挫折してしまった。

#16Điền từ vào chỗ trống

彼女は事故に遭い、もう二度と車を運転(____)としたが、恐怖心が強くてできなかった。

#17Trắc nghiệm

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は試験に合格( )として、毎日猛勉強した。

#18Sửa lỗi sai

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は何度も失敗したが、あきらめないんとして挑戦し続けた。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んとする': Anh ấy cố gắng vượt qua khó khăn, nhưng cuối cùng đã bỏ cuộc.

#20Điền từ vào chỗ trống

彼は自分の意見を最後まで(____)としたが、周囲の反対に遭って断念した。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜てはかなわない (Vて + はかなわない)

Cấu trúc này diễn tả sự không thể chịu đựng nổi một tình huống hoặc hành động lặp đi lặp lại, mang sắc thái phàn nàn, bực bội. Nó thường được dùng trong văn nói để thể hiện cảm xúc tiêu cực của người nói.

N1
〜ざるべからず (Vない(bỏない) + ざるべからず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'phải làm gì đó' hoặc 'cần phải làm gì đó', mang sắc thái cứng nhắc, trang trọng, thường dùng trong văn viết, quy tắc, hoặc khẩu hiệu. Nó là dạng cổ điển của '〜なければならない' nhưng mạnh mẽ và mang tính mệnh lệnh hơn.

N1
〜てやまない (Vて + やまない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói, thường là sự yêu mến, kính trọng, hoặc mong muốn. Nó mang tính văn chương, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn.

N1
〜し得る (Vます(bỏます) + 得る)

Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động hoặc sự việc, mang nghĩa 'có thể' hoặc 'không thể'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ học thuật, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

N1
〜や〜ないやのうちに (Vる + や + Vない + やのうちに)

Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác, thường mang sắc thái 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'trong lúc chưa kịp... thì...'. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng, bất ngờ của sự việc xảy ra.

N1
〜し得ない (Vます(bỏます) + 得ない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào... được', nhấn mạnh tính bất khả thi hoặc không thể xảy ra dựa trên lý trí, quy luật hoặc thực tế khách quan. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái phủ định mạnh mẽ và logic.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)