〜てはかなわない (Vて + はかなわない)
Cấu trúc này diễn tả sự không thể chịu đựng nổi một tình huống hoặc hành động lặp đi lặp lại, mang sắc thái phàn nàn, bực bội. Nó thường được dùng trong văn nói để thể hiện cảm xúc tiêu cực của người nói.
Công thức & Mẫu câu
Động từ chia thể て, sau đó thêm はかなわない. Ví dụ: 言う → 言ってはかなわない.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vて + はかなわないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý
- Không dùng với thể khẳng định của danh từ.
- Có thể dùng với thể phủ định của động từ (ví dụ: 来なくてはかなわない - nếu không đến thì không chịu nổi).
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
毎日同じことを繰り返してはかなわない。
[Mainichi onaji koto o kurikaeshite wa kanawanai.]
Ngày nào cũng lặp đi lặp lại một việc thì không chịu nổi.
上司に毎日叱られてはかなわない。
[Jōshi ni mainichi shikararete wa kanawanai.]
Bị sếp mắng mỗi ngày thì không chịu nổi.
こんなに暑くてはかなわない。
[Konna ni atsukute wa kanawanai.]
Nóng thế này thì không chịu nổi.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
毎日こんなに暑くては____。
「毎日残業してはかなわない」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「こんなに遅く帰ってはかなわないから、早く帰ろう。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mỗi ngày đều phải làm thêm giờ thì chịu không nổi.'
彼はいつも遅刻しては____。
「上司に怒られてはかなわない」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「毎日雨が降ってはかなわないから、早く晴れてほしい。」
毎日こんなに暑くては、____。
「毎日残業が続いてはかなわない」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。『こんなに雨が降ってはかなわないので、出かけるのをやめた。』
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cứ bị sếp mắng hoài thì chịu không nổi.'
彼に毎日愚痴を聞かされては、____。
「こんなに騒がしくてはかなわない」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。『毎日同じことの繰り返しではかなわない。』
毎日残業____、体がもたない。
「彼にそんなことを言われてはかなわない」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「毎日のように上司に叱られてはかなわないので、転職を考えている。」
将以下句子翻译成日语:"每天都要加班,真是受不了。"
こんなに暑く____、エアコンがないと生きていけない。
「彼の遅刻癖にはかなわない」の「には」の使い方として正しい説明はどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói, thường là sự yêu mến, kính trọng, hoặc mong muốn. Nó mang tính văn chương, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn.
Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ hoặc nỗ lực sắp thực hiện một hành động, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương. Nó tương đương với 'định làm gì đó' hoặc 'cố gắng làm gì đó' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào quyết tâm hoặc hành động sắp xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác, thường mang sắc thái 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'trong lúc chưa kịp... thì...'. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng, bất ngờ của sự việc xảy ra.
Cấu trúc này có nghĩa là 'phải làm gì đó' hoặc 'cần phải làm gì đó', mang sắc thái cứng nhắc, trang trọng, thường dùng trong văn viết, quy tắc, hoặc khẩu hiệu. Nó là dạng cổ điển của '〜なければならない' nhưng mạnh mẽ và mang tính mệnh lệnh hơn.
Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã được thực hiện thì sẽ dẫn đến một kết quả không thể tránh khỏi, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh tính tất yếu của hậu quả sau khi hành động xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động hoặc sự việc, mang nghĩa 'có thể' hoặc 'không thể'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ học thuật, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.