Ngữ pháp
N1

〜に至って (N/Vる + に至って)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả một sự việc hoặc hành động xảy ra sau một quá trình dài hoặc sau khi đạt đến một giai đoạn, tình huống cụ thể. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng cuối cùng một điều gì đó đã xảy ra sau nhiều nỗ lực hoặc thay đổi.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
N+に至って

Kết hợp với danh từ để chỉ 'đến mức [danh từ]'.

#02
Vる+に至って

Kết hợp với động từ thể từ điển để chỉ 'đến mức làm gì'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N/Vる + に至って

Định nghĩa

「〜に至って」là một cấu trúc ngữ pháp trình độ N1, mang nghĩa 'đến mức', 'đến nỗi', 'cuối cùng thì'. Nó được dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động xảy ra sau một quá trình dài, thường là sau nhiều bước hoặc sau khi đạt đến một trạng thái nhất định.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết nối một danh từ hoặc động từ thể từ điển với 「に至って」, tạo thành một mệnh đề chỉ thời điểm hoặc tình huống mà hành động chính xảy ra. Nó thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, và phần sau là kết quả hoặc hành động xảy ra sau đó.

Cách chia

Danh từ: Danh từ + に至って (ví dụ: 戦争に至って 'đến mức chiến tranh')
Động từ: Động từ thể từ điển + に至って (ví dụ: 話し合うに至って 'đến mức thảo luận')
Không phân biệt nhóm động từ, tất cả đều dùng thể từ điển.
Tính từ: Không sử dụng trực tiếp với tính từ. Thay vào đó, dùng danh từ hóa hoặc động từ tương ứng.
Thể lịch sự/thân mật: Cấu trúc này thường dùng trong văn viết trang trọng, ít dùng trong văn nói hàng ngày. Không có biến thể lịch sự.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu xuất hiện trong văn viết như báo chí, văn học, bài luận, hoặc trong các bài phát biểu trang trọng. Trong văn nói, có thể dùng nhưng mang tính trang trọng cao.

Lưu ý đặc biệt

  • 「に至って」thường đi với các danh từ trừu tượng như 事態 (tình hình), 状態 (trạng thái), 結果 (kết quả).
  • Có thể kết hợp với 「ようやく」, 「ついに」để nhấn mạnh sự cuối cùng.
  • Phân biệt với 「に至るまで」: 「に至るまで」có nghĩa 'cho đến tận', chỉ phạm vi, trong khi 「に至って」chỉ thời điểm.

Phân biệt trợ từ liên quan

「に」trong cấu trúc này là trợ từ chỉ điểm đến, không phải trợ từ chỉ mục đích.
Không nhầm với 「に至っては」: 「に至っては」có nghĩa 'về vấn đề... thì', dùng để nêu chủ đề.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh tính tất yếu hoặc kết quả của một quá trình. Nó thể hiện sự đánh giá của người nói rằng sự việc đã đạt đến một mức độ quan trọng.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển, không dùng thể ます hay thể て.
Sai: 話し合ってに至って
Đúng: 話し合うに至って
2. Nhầm với 「に至るまで」: 「に至るまで」chỉ phạm vi, không chỉ thời điểm.
Sai: 彼は子供に至って、優しい。 (đến mức trẻ con thì...)
Đúng: 彼は子供に至るまで優しい。 (cho đến cả trẻ con anh ấy cũng tử tế)
3. Dùng với tính từ trực tiếp: Không thể nói 美しいに至って.
Sai: 美しいに至って、彼女は人気者になった。
Đúng: 美しさに至って、彼女は人気者になった。 (dùng danh từ hóa)
4. Thiếu trợ từ 「に」: Một số người quên mất 「に」.
Sai: 戦争至って
Đúng: 戦争に至って
5. Dùng trong văn nói thân mật: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày.
Không tự nhiên: 昨日、喧嘩に至って、彼と話さなくなった。
Tự nhiên hơn: 昨日喧嘩して、彼と話さなくなった。

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

長い議論の末、ようやく結論に至って、全員が同意した。

[Nagai giron no sue, youyaku ketsuron ni itatte, zen'in ga doui shita.]

Sau cuộc tranh luận dài, cuối cùng đã đi đến kết luận và mọi người đều đồng ý.

2

事態がここに至って、もはや後戻りはできない。

[Jitai ga koko ni itatte, mohaya atomodori wa dekinai.]

Tình hình đã đến mức này, không thể quay lại được nữa.

3

彼は研究に没頭し、ついに新薬の開発に至った。

[Kare wa kenkyuu ni boutou shi, tsuini shin'yaku no kaihatsu ni itatta.]

Anh ấy đắm chìm trong nghiên cứu và cuối cùng đã đạt đến việc phát triển thuốc mới.

4

両国の関係が悪化し、ついに戦争に至ってしまった。

[Ryoukoku no kankei ga akka shi, tsuini sensou ni itatte shimatta.]

Quan hệ hai nước xấu đi và cuối cùng đã dẫn đến chiến tranh.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

社長の決断____、プロジェクトは中止となった。

#02Điền từ vào chỗ trống

交渉が決裂する____、双方の主張は平行線のままだ。

#03Trắc nghiệm

「彼はついに社長に就任する____、長年の夢が叶った。」に入る適切な語はどれか。

#04Trắc nghiệm

「この問題____、多くの議論が交わされた。」に入る適切な語はどれか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は病気になるに至って、仕事を休んだ。」

#06grammar.types.translation

「到了正式签约的阶段,双方才意识到问题。」を日本語に訳せ。

#07grammar.types.translation

「到了不得不辞职的地步,他才说出真相。」を日本語に訳せ。

#08Điền từ vào chỗ trống

交渉が決裂する( )、両国は経済制裁を発動した。

#09Điền từ vào chỗ trống

彼は会社を辞める( )、家族にも相談しなかった。

#10Trắc nghiệm

「この問題は解決する( )、多くの時間と労力が必要だ」という文に適切なものを選びなさい。

#11Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は長い議論の末、結論を出すに至って、ようやく発表した。」

#12grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜に至って」: "Cho đến khi đạt được thỏa thuận, đã mất rất nhiều thời gian."

#13Điền từ vào chỗ trống

彼はついに社長の地位( )、長年の夢を実現した。

#14Trắc nghiệm

「このプロジェクトは成功する( )、多くの困難を乗り越えなければならなかった」という文に適切なものを選びなさい。

#15Điền từ vào chỗ trống

長年の研究の結果、ついに新薬の開発____至った。

#16Điền từ vào chỗ trống

社長が辞任する____至って、ようやく事の重大さが認識された。

#17Trắc nghiệm

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「交渉は難航したが、最終的に合意____至った。」

#18Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼は努力を重ねた結果、ついに成功を至った。」

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜に至って': "Cho đến khi xảy ra tai nạn, chúng tôi mới nhận ra sự nguy hiểm."

#20Điền từ vào chỗ trống

両国の関係は悪化の一途をたどり、ついに戦争____至った。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜てからでなければ (Vて + からでなければ)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện 'chỉ sau khi làm việc A thì mới có thể làm việc B', nhấn mạnh rằng nếu chưa thực hiện hành động A thì không thể thực hiện hành động B. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

N1
〜に至っては (N + に至っては)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trường hợp cụ thể, thường là cực đoan hoặc đặc biệt, trong số nhiều trường hợp khác. Nó mang nghĩa 'về trường hợp... thì...' hoặc 'đến mức... thì...', thường thể hiện sự ngạc nhiên, phê phán hoặc nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

N1
〜や否や (Vる + や否や)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật.

N1
〜に至っても (N/Vる + に至っても)

Cấu trúc này diễn tả ý 'ngay cả khi đã đạt đến một tình huống hoặc giai đoạn cực đoan nào đó, sự việc vẫn không thay đổi'. Nó nhấn mạnh sự bền bỉ hoặc bất biến của một trạng thái hoặc hành động bất chấp những điều kiện khắc nghiệt.

N1
〜が早いか (Vる + が早いか)

Cấu trúc này diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, mang sắc thái 'vừa ... thì đã ...' hoặc 'ngay khi ... thì ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.

N1
〜たりとも〜ない (Số lượng + たりとも + Vない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù chỉ một lượng nhỏ cũng không...', nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện thái độ kiên quyết hoặc nghiêm cấm.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)