Ngữ pháp
N1

〜てからでなければ (Vて + からでなければ)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả điều kiện 'chỉ sau khi làm việc A thì mới có thể làm việc B', nhấn mạnh rằng nếu chưa thực hiện hành động A thì không thể thực hiện hành động B. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
Vて+からでなければ+[phủ định / khó khăn]

Cấu trúc cơ bản: động từ thể て + からでなければ, vế sau thường là thể phủ định hoặc diễn tả sự không thể.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vて + からでなければ

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜てからでなければ」 có nghĩa là 'chỉ sau khi làm ... thì mới ...', thể hiện rằng hành động ở vế sau chỉ có thể xảy ra sau khi hành động ở vế trước đã hoàn thành. Nếu chưa làm vế trước thì vế sau không thể thực hiện.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ ở dạng 「て」, sau đó thêm 「からでなければ」. Không dùng với tính từ hay danh từ.
Động từ nhóm I: 書く → 書いてからでなければ
Động từ nhóm II: 食べる → 食べてからでなければ
Động từ nhóm III: する → してからでなければ, 来る → 来てからでなければ

Cách dùng

Vế sau thường là những hành động mang tính quyết định, quan trọng hoặc cần sự cho phép.
Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Có thể thay thế bằng 「〜てからでないと」 trong văn nói thân mật hơn.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「〜てから」 đơn thuần (chỉ thời gian sau khi).
  • Vế sau thường ở thể phủ định hoặc mang ý phủ định (không thể, không được).

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại từ: Chỉ động từ mới dùng được, không dùng với tính từ hay danh từ.
- Sai: 学生からでなければ (học sinh thì mới...)
- Đúng: 学生になってからでなければ (sau khi trở thành học sinh thì mới...)
2. Nhầm với 「〜てから」: 「〜てから」 chỉ thứ tự thời gian, không có ý điều kiện bắt buộc.
- Sai: ご飯を食べてからでなければ、出かけます。 (Sau khi ăn cơm thì mới ra ngoài - sai vì không có ý bắt buộc)
- Đúng: ご飯を食べてからでなければ、出かけられません。 (Nếu chưa ăn cơm thì không thể ra ngoài)
3. Thiếu phủ định ở vế sau: Vế sau thường phải là phủ định hoặc mang ý phủ định.
- Sai: 許可を得てからでなければ、入場します。 (Sau khi được phép thì vào - sai vì vế sau khẳng định)
- Đúng: 許可を得てからでなければ、入場できません。 (Nếu chưa được phép thì không thể vào)

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

実際に現物を見てからでなければ、購入するかどうか決められません。

[Jissai ni genbutsu o mite kara de nakereba, kounyuu suru ka dou ka kimeraremasen.]

Nếu chưa thực sự nhìn thấy hàng thật thì không thể quyết định có mua hay không.

2

上司の許可を得てからでなければ、このプロジェクトを進めることはできません。

[Joushi no kyoka o ete kara de nakereba, kono purojekuto o susumeru koto wa dekimasen.]

Nếu chưa được sự cho phép của cấp trên thì không thể tiến hành dự án này.

3

一度自分で試してみてからでなければ、その商品の良さは分からない。

[Ichido jibun de tameshite mite kara de nakereba, sono shouhin no yosa wa wakaranai.]

Nếu chưa tự mình thử một lần thì không thể hiểu được cái hay của sản phẩm đó.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

この問題は、全員の意見を聞いて____決められない。

#02Trắc nghiệm

実際に自分の目で見て____、その美しさはわからない。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この仕事は、経験を積んでからでなければ、任せられない。

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không gặp trực tiếp thì không thể hiểu được con người thật của anh ấy.'

#05Điền từ vào chỗ trống

この料理は、新鮮な材料を使わない____おいしく作れない。

#06Trắc nghiệm

一度自分でやってみて____、その難しさは実感できない。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この機械は、説明書を読んでからでなければ、使ってはいけません。

#08Điền từ vào chỗ trống

この問題は、全員の意見を聞いて____、結論を出すことはできない。

#09Trắc nghiệm

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 実際に現地を訪れて( )、その魅力は伝わらない。

#10Điền từ vào chỗ trống

この契約は、双方がサインをし____、有効にはならない。

#11Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この料理は、材料を切ってからでなければ、調理を始めることができる。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てからでなければ': Nếu không gặp trực tiếp và nói chuyện thì không thể hiểu được cảm xúc thật của anh ấy.

#13Điền từ vào chỗ trống

この問題は、データを十分に分析し____、正しい結論は出せない。

#14Trắc nghiệm

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 一度自分で経験して( )、その大変さはわからない。

#15Điền từ vào chỗ trống

この問題は、専門家の意見を聞いて____、判断を下せない。

#16Trắc nghiệm

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 実際に現地を訪れて____、その魅力は伝わらない。

#17Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘しなさい。 この契約は、双方の合意に達してからでなければ、有効になりません。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không thử ăn thử trước thì không thể biết được món này có ngon hay không.'

#19Điền từ vào chỗ trống

この機械は、正しい手順で操作して____、安全に使えない。

#20Trắc nghiệm

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 このデータは、専門家が分析して____、信頼できない。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜や否や (Vる + や否や)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật.

N1
〜に至って (N/Vる + に至って)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc hoặc hành động xảy ra sau một quá trình dài hoặc sau khi đạt đến một giai đoạn, tình huống cụ thể. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng cuối cùng một điều gì đó đã xảy ra sau nhiều nỗ lực hoặc thay đổi.

N1
〜が早いか (Vる + が早いか)

Cấu trúc này diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, mang sắc thái 'vừa ... thì đã ...' hoặc 'ngay khi ... thì ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.

N1
〜に至っては (N + に至っては)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trường hợp cụ thể, thường là cực đoan hoặc đặc biệt, trong số nhiều trường hợp khác. Nó mang nghĩa 'về trường hợp... thì...' hoặc 'đến mức... thì...', thường thể hiện sự ngạc nhiên, phê phán hoặc nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

N1
〜てからというもの (Vて + からというもの)

Diễn tả rằng sau một sự kiện nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp diễn cho đến hiện tại. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn và lâu dài.

N1
〜に至っても (N/Vる + に至っても)

Cấu trúc này diễn tả ý 'ngay cả khi đã đạt đến một tình huống hoặc giai đoạn cực đoan nào đó, sự việc vẫn không thay đổi'. Nó nhấn mạnh sự bền bỉ hoặc bất biến của một trạng thái hoặc hành động bất chấp những điều kiện khắc nghiệt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)