〜ごとく (N + の + ごとく)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'giống như', 'như thể là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ. Nó bắt nguồn từ cách dùng cổ của trợ từ 'ごとし' và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.
Công thức & Mẫu câu
Danh từ + の + ごとく + động từ/tính từ/mệnh đề. Nghĩa: 'giống như N, ...'
Động từ thể từ điển + が + ごとく. Nghĩa: 'giống như hành động V, ...'
Tính từ đuôi -i + が + ごとく. Nghĩa: 'giống như tính từ A, ...'
Tính từ đuôi -na + である + が + ごとく. Nghĩa: 'giống như tính từ A, ...'
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + の + ごとくĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 'ごとく' là dạng liên kết, dạng kết thúc câu là 'ごとし' (ví dụ: 雪のごとし - giống như tuyết).
- Thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định như '流れるがごとく' (như dòng chảy), '電光石火のごとく' (nhanh như chớp).
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh
Ví dụ minh họa thực tế
彼は風のごとく去っていった。
[Kare wa kaze no gotoku satte itta.]
Anh ấy ra đi như một cơn gió.
時は矢のごとく過ぎ去る。
[Toki wa ya no gotoku sugisaru.]
Thời gian trôi qua nhanh như tên bay.
彼女の肌は雪のごとく白い。
[Kanojo no hada wa yuki no gotoku shiroi.]
Làn da của cô ấy trắng như tuyết.
言うがごとく、彼は約束を守らなかった。
[Iu ga gotoku, kare wa yakusoku o mamoranakatta.]
Như đã nói, anh ấy đã không giữ lời hứa.
電光石火のごとく、彼は問題を解決した。
[Denkōsekka no gotoku, kare wa mondai o kaiketsu shita.]
Anh ấy giải quyết vấn đề nhanh như chớp.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼は、まるで風の____に現れた。
彼女の涙は、まるで真珠の____美しかった。
「雪の____白い肌」という表現で、____に入る適切な語はどれか。
「彼は、まるで彫刻の____美しい横顔だった。」____に入る適切な語はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の走り方は、まるで風のように速かった。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女の笑顔は、まるで太陽のごとく明るかった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy chạy nhanh như một cơn gió.'
彼はまるで風の( )現れた。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。「彼女は雪の( )白い肌をしている。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は天才のごとく、難しい問題を簡単に解いた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy chạy nhanh như gió.'
彼の言葉はまるで刃の( )心に刺さった。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。「彼は水の( )流れるような動きをした。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は花のごとき、美しく咲いた。」
彼はまるで風の____去っていった。
彼女の歌声は、まるで天使の____美しい。
次の文の「ごとく」の使い方として正しいのはどれか。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選べ。 彼はまるで(A. 雪の)ごとく(B. に)白い(C. 肌を)している。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「ごとく」: 'Anh ấy chạy như một mũi tên.'
彼の言葉は、まるで刃の____心に突き刺さった。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả sự so sánh, mang nghĩa 'giống như', 'như thể là'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ, tương đương với 'ようだ' nhưng cổ hơn và mang sắc thái văn chương.
Cấu trúc 'N + の + ごとき + N' dùng để so sánh hoặc ví von, mang nghĩa 'như là', 'giống như'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc diễn thuyết, thể hiện sự tương tự hoặc đặc điểm nổi bật của sự vật.
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó mang sắc thái giải thích lý do một cách logic, nhấn mạnh rằng hành động/kết quả xảy ra chính xác vì lý do đó. Tương đương với 'bởi vì' trong tiếng Việt nhưng trang trọng hơn.
Cấu trúc này diễn tả việc 'lỡ mất cơ hội' hoặc 'không làm được việc gì đó vì bỏ lỡ thời điểm thích hợp'. Nó mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích.
Cấu trúc 'N + かたがた' diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động khác. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự, thể hiện mục đích kép.
Cấu trúc này dùng để đánh giá một sự vật, sự việc từ hai khía cạnh khác nhau, thường mang ý nghĩa khen ngợi hoặc chỉ trích. Nó nhấn mạnh rằng cả hai khía cạnh đều có điểm tốt hoặc xấu, tạo nên ấn tượng tổng thể.