Ngữ pháp
N1

〜と言っても過言ではない (Thể thường + と言っても過言ではない)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là... cũng không ngoa', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó là hoàn toàn chính xác, thậm chí còn có phần khiêm tốn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
V (thể thường)+と言っても過言ではない

Động từ ở thể thường (không chia ます) kết hợp với cấu trúc.

#02
Aい (thể thường)+と言っても過言ではない

Tính từ đuôi -i ở thể thường kết hợp.

#03
Aな+だ+と言っても過言ではない

Tính từ đuôi -na cần thêm だ trước と.

#04
N+だ+と言っても過言ではない

Danh từ cần thêm だ trước と.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Thể thường + と言っても過言ではない

Định nghĩa

Cấu trúc 〜と言っても過言ではない (to ittemo kagon dewa nai) mang nghĩa 'có thể nói là... cũng không ngoa', 'nói... cũng không quá'. Nó được dùng để khẳng định mạnh mẽ một điều gì đó, cho rằng nhận định đó là đúng đắn và không hề phóng đại.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với thể thường của động từ, tính từ, danh từ.
Động từ: thể thường + と言っても過言ではない
Ví dụ: 行くと言っても過言ではない (có thể nói là đi cũng không ngoa)
Tính từ đuôi -i: thể thường + と言っても過言ではない
Ví dụ: 高いと言っても過言ではない (có thể nói là đắt cũng không ngoa)
Tính từ đuôi -na: thân + だと言っても過言ではない (hoặc bỏ だ trong văn nói thân mật)
Ví dụ: 静かだと言っても過言ではない (có thể nói là yên tĩnh cũng không ngoa)
Danh từ: danh từ + だと言っても過言ではない (hoặc bỏ だ trong văn nói thân mật)
Ví dụ: 天才だと言っても過言ではない (có thể nói là thiên tài cũng không ngoa)

Sắc thái và cách dùng

Thường dùng trong văn viết trang trọng, bài luận, diễn thuyết.
Mang tính khẳng định mạnh, nhưng vẫn có sự khiêm tốn (vì dùng 'không ngoa').
Có thể dùng với も để nhấn mạnh: 〜と言っても過言ではない.
Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành 〜と言っても過言じゃない.

Lưu ý

  • Không dùng với thể lịch sự (ます) trước と.
  • Cần phân biệt với 〜と言ってもいい (có thể nói là) – mức độ nhẹ hơn, không nhấn mạnh 'không ngoa'.
  • Trợ từ は thường xuất hiện trong 過言ではない (không phải là nói quá).

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể trước と: Chỉ dùng thể thường, không dùng thể ます.
- Sai: 行きますと言っても過言ではない
- Đúng: 行くと言っても過言ではない
2. Quên だ với danh từ/tính từ na: Trong văn viết trang trọng cần có だ.
- Sai: 彼は天才と言っても過言ではない
- Đúng: 彼は天才だと言っても過言ではない
3. Nhầm với 〜と言ってもいい: Cấu trúc này nhấn mạnh hơn, mang tính khẳng định tuyệt đối.
- 彼の成功は努力の結果だと言ってもいい (có thể nói là kết quả của nỗ lực) – nhẹ hơn.
- 彼の成功は努力の結果だと言っても過言ではない (nói là kết quả của nỗ lực cũng không ngoa) – mạnh hơn.
4. Dùng sai ngữ cảnh: Không dùng trong hội thoại hàng ngày thân mật, vì quá trang trọng.

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

彼の業績は、現代の科学の発展に大きく貢献したと言っても過言ではない。

[Kare no gyōseki wa, gendai no kagaku no hatten ni ōkiku kōken shita to ittemo kagon dewa nai.]

Có thể nói thành tích của anh ấy đã đóng góp to lớn cho sự phát triển của khoa học hiện đại cũng không ngoa.

2

この小説は、日本文学史上最高傑作の一つだと言っても過言ではない。

[Kono shōsetsu wa, Nihon bungakushi-jō saikō kessaku no hitotsu da to ittemo kagon dewa nai.]

Có thể nói cuốn tiểu thuyết này là một trong những kiệt tác vĩ đại nhất trong lịch sử văn học Nhật Bản cũng không ngoa.

3

彼女の努力なしに、このプロジェクトの成功はあり得なかったと言っても過言ではない。

[Kanojo no doryoku nashi ni, kono purojekuto no seikō wa arienakatta to ittemo kagon dewa nai.]

Có thể nói nếu không có nỗ lực của cô ấy, dự án này đã không thể thành công cũng không ngoa.

4

この地域の経済成長は、奇跡的だと言っても過言ではない。

[Kono chiiki no keizai seichō wa, kiseki-teki da to ittemo kagon dewa nai.]

Có thể nói sự tăng trưởng kinh tế của khu vực này là kỳ diệu cũng không ngoa.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼の努力は、成功の鍵だったと____。

#02Điền từ vào chỗ trống

この作品は、彼の最高傑作だと____。

#03Trắc nghiệm

「彼女の助けがなければ、今の私はいない」という意味を表すのに適切な表現はどれですか。

#04Trắc nghiệm

「この地域の経済成長は目覚ましい」という内容を「〜と言っても過言ではない」を使って言い換えると、どれが適切ですか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の才能は、天才的だと言っても過言ではない。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜と言っても過言ではない」: 'Có thể nói rằng thành công của dự án này là nhờ vào sự lãnh đạo của anh ấy cũng không ngoa.'

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜と言っても過言ではない」: 'Có thể nói rằng bộ phim này là tác phẩm hay nhất trong năm cũng không ngoa.'

#08Điền từ vào chỗ trống

彼の努力は、成功の鍵だったと____。

#09Trắc nghiệm

「彼女の才能は、天賦のものだと言っても過言ではない。」の意味に最も近いものはどれか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「このプロジェクトの成功は、彼のリーダーシップによるものだと言っても過言ではない。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có thể nói rằng anh ấy là người phù hợp nhất cho công việc này cũng không ngoa.'

#12Điền từ vào chỗ trống

この地域の経済発展は、彼の尽力なしにはあり得なかったと____。

#13Trắc nghiệm

「彼の行動は、勇気あるものと言っても過言ではない。」の解釈として正しいものはどれか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女の料理は、プロのシェフに劣らないと言っても過言ではない。」

#15Điền từ vào chỗ trống

彼の努力なしに、このプロジェクトの成功は____と言っても過言ではない。

#16Trắc nghiệm

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼女の協力がなければ、このイベントは成功しなかった____と言っても過言ではない。」

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼のリーダーシップがなければ、この会社は倒産したと言っても過言ではない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜と言っても過言ではない': 'Nói rằng cô ấy là thiên tài cũng không ngoa.'

#19Điền từ vào chỗ trống

このプロジェクトの成功は、彼の献身的な努力の結果____と言っても過言ではない。

#20Trắc nghiệm

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の助言がなければ、私は今頃失敗していた____と言っても過言ではない。」

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜たる者 (N + たる者)

Cấu trúc này dùng để chỉ một người có tư cách, địa vị hoặc phẩm chất nhất định, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Nó nhấn mạnh trách nhiệm hoặc kỳ vọng đi kèm với vai trò đó. Thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn hoặc các tình huống trang trọng.

N1
〜と相場が決まっている (N + と相場が決まっている)

Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, một sự thật đã được xã hội hoặc kinh nghiệm công nhận rộng rãi, mang hàm ý 'ai cũng biết là...' hoặc 'đương nhiên là...'. Thường được dùng để phê phán hoặc nhấn mạnh một quy luật bất thành văn.

N1
〜と言うところだ (Thể thường + と言うところだ)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc sắp xảy ra hoặc vừa mới kết thúc, mang sắc thái 'suýt soát' hoặc 'gần như'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh thời điểm sắp diễn ra hoặc vừa diễn ra của hành động.

N1
〜のなんの (Adj + の + Adj + の)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc ngạc nhiên. Nó lặp lại cùng một tính từ hai lần, cách nhau bằng 'の', để diễn tả 'quá là...', 'vô cùng...'.

N1
〜んばかりの (Vます(bỏます) + んばかりの + N)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc biểu hiện của một danh từ như thể sắp xảy ra hành động được nói đến, thường mang sắc thái cường điệu hoặc ẩn dụ. Nó được dùng để miêu tả một tình huống mà hành động đó gần như xảy ra nhưng thực tế chưa xảy ra.

N1
〜をおして (N + をおして)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện bất chấp sự phản đối, khó khăn hoặc trở ngại từ danh từ đi kèm. Nghĩa là 'bất chấp...', 'dù... vẫn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)