Ngữ pháp
N1

〜たる者 (N + たる者)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này dùng để chỉ một người có tư cách, địa vị hoặc phẩm chất nhất định, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Nó nhấn mạnh trách nhiệm hoặc kỳ vọng đi kèm với vai trò đó. Thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn hoặc các tình huống trang trọng.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
N+たる者+は/が+~べきだ / ~なければならない

Cấu trúc cơ bản: Danh từ chỉ người/phẩm chất + たる者 + trợ từ + mệnh đề chỉ trách nhiệm hoặc hành vi nên có.

#02
N+たる者+として / の+名詞

Dùng như bổ ngữ cho danh từ khác, ví dụ: 教師たる者の責任 (trách nhiệm của một người là giáo viên).

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + たる者

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + たる者」 (tarumono) có nghĩa là 'một người với tư cách là...' hoặc 'kẻ mang danh...'. Nó dùng để chỉ một người có một địa vị, nghề nghiệp, hoặc phẩm chất đặc biệt, và thường đi kèm với kỳ vọng về hành vi hoặc trách nhiệm tương ứng.

Chức năng cú pháp

「たる」 là dạng cổ của trợ từ 「である」 (là), kết hợp với danh từ để tạo thành bổ ngữ cho 「者」 (người).
Cấu trúc này đóng vai trò như một danh từ ghép, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để giới thiệu chủ thể.

Cách chia

Chỉ kết hợp với danh từ (N) đứng trước 「たる」. Danh từ có thể là danh từ chỉ người (ví dụ: 教師, 医者) hoặc danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất (ví dụ: 紳士, リーダー).
Không chia theo thì hay thể. Luôn ở dạng 「N + たる者」.
Không có dạng lịch sự hay thân mật; đây là cách nói trang trọng, cổ điển.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, diễn văn, bài phát biểu, hoặc các tác phẩm văn học.
Trong văn nói, rất hiếm khi dùng, trừ khi muốn tạo hiệu ứng trang trọng hoặc hài hước.

Lưu ý đặc biệt

  • 「たる」 là dạng cổ, không nên dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các động từ như 「あるべき」 (nên có), 「なければならない」 (phải), hoặc các mệnh đề chỉ trách nhiệm.
  • Có thể thay thế bằng 「である者」 trong văn nói hiện đại, nhưng mất đi sắc thái cổ điển.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh rằng người đó phải sống đúng với danh nghĩa của mình, nếu không sẽ bị chỉ trích.
Có thể mang tính giáo huấn hoặc đạo đức.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「として」: Người học thường dùng 「として」 thay cho 「たる者」, nhưng 「として」 không nhấn mạnh trách nhiệm.
Sai: 教師として者、学生を指導すべきだ。
Đúng: 教師たる者、学生を指導すべきだ。
2. Dùng sai danh từ: Chỉ nên dùng với danh từ chỉ người hoặc phẩm chất, không dùng với vật.
Sai: 本たる者は読まれるべきだ。
Đúng: 読書家たる者は本を愛すべきだ。
3. Quên mất sắc thái cổ điển: Dùng trong văn nói hàng ngày sẽ gây khó hiểu.
Sai (trong hội thoại): 君たる者、もっと頑張れ。
Đúng (trong văn viết): 学生たる者、勉強に励むべきだ。
4. Chia sai động từ sau: Động từ theo sau thường ở dạng 「べきだ」 hoặc 「なければならない」, không dùng thể thông thường.
Sai: 医者たる者は患者を助ける。
Đúng: 医者たる者は患者を助けるべきだ。

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

教師たる者、学生の模範となるべきだ。

[Kyoushi taru mono, gakusei no mihan to naru beki da.]

Một người là giáo viên nên trở thành tấm gương cho học sinh.

2

リーダーたる者、決断力を示さなければならない。

[Riidaa taru mono, ketsudanryoku o shimesanakereba naranai.]

Một người là lãnh đạo phải thể hiện khả năng quyết đoán.

3

紳士たる者、約束は必ず守るものだ。

[Shinshi taru mono, yakusoku wa kanarazu mamoru mono da.]

Một người là quý ông thì nhất định phải giữ lời hứa.

4

医者たる者の使命は、患者の命を救うことにある。

[Isha taru mono no shimei wa, kanja no inochi o sukuu koto ni aru.]

Sứ mệnh của một người là bác sĩ nằm ở việc cứu sống bệnh nhân.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

医者____者、患者の命を第一に考えるべきだ。

#02Điền từ vào chỗ trống

教師____者、生徒の模範となる行動をとらなければならない。

#03Trắc nghiệm

「政治家たる者、常に国民の声に耳を傾けるべきだ。」の意味に最も近いものはどれか。

#04Trắc nghiệm

「リーダーたる者、チームをまとめる責任がある。」の解釈として正しいものはどれか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「弁護士たる者、依頼人の秘密を守る義務がある。」

#06grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜たる者': 'Với tư cách là một người cha, tôi phải bảo vệ gia đình.'

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜たる者': 'Với tư cách là một công dân, chúng ta nên tuân thủ luật pháp.'

#08Điền từ vào chỗ trống

医者____者、患者の命を第一に考えるべきだ。

#09Điền từ vào chỗ trống

教師____者、常に模範となる行動をとらなければならない。

#10Trắc nghiệm

「政治家たる者、国民の声に耳を傾けるべきだ。」の意味として最も適切なものはどれか。

#11Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘せよ。「弁護士たる者、依頼人の秘密を守るべきだ。」

#12Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘せよ。「社長たる者、会社の利益だけを考えるべきではない。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Với tư cách là nhà báo, cần phải đưa tin một cách khách quan.'

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Với tư cách là người lãnh đạo, phải có trách nhiệm với cấp dưới.'

#15Điền từ vào chỗ trống

医者____、患者の命を第一に考えるべきだ。

#16Trắc nghiệm

「教師たる者、学生の模範となる行動をとるべきだ。」という文の意味に最も近いものはどれか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘せよ。「政治家たる者、国民の信頼を裏切るような行為をしてはならない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'たる者': 'Với tư cách là một nhà lãnh đạo, anh ta phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình.'

#19Điền từ vào chỗ trống

弁護士____、依頼人の秘密を守る義務がある。

#20Trắc nghiệm

「学者たる者、常に真実を追求する姿勢が求められる。」の解釈として正しいものはどれか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜と言うところだ (Thể thường + と言うところだ)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc sắp xảy ra hoặc vừa mới kết thúc, mang sắc thái 'suýt soát' hoặc 'gần như'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh thời điểm sắp diễn ra hoặc vừa diễn ra của hành động.

N1
〜と言っても過言ではない (Thể thường + と言っても過言ではない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là... cũng không ngoa', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó là hoàn toàn chính xác, thậm chí còn có phần khiêm tốn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜んばかりの (Vます(bỏます) + んばかりの + N)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc biểu hiện của một danh từ như thể sắp xảy ra hành động được nói đến, thường mang sắc thái cường điệu hoặc ẩn dụ. Nó được dùng để miêu tả một tình huống mà hành động đó gần như xảy ra nhưng thực tế chưa xảy ra.

N1
〜と相場が決まっている (N + と相場が決まっている)

Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, một sự thật đã được xã hội hoặc kinh nghiệm công nhận rộng rãi, mang hàm ý 'ai cũng biết là...' hoặc 'đương nhiên là...'. Thường được dùng để phê phán hoặc nhấn mạnh một quy luật bất thành văn.

N1
〜んばかりだ (Vます(bỏます) + んばかりだ)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc, hành động mạnh mẽ sắp bùng phát. Nó mang nghĩa 'suýt...', 'hầu như...', 'như thể sắp...'.

N1
〜のなんの (Adj + の + Adj + の)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc ngạc nhiên. Nó lặp lại cùng một tính từ hai lần, cách nhau bằng 'の', để diễn tả 'quá là...', 'vô cùng...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)