Ngữ pháp
N1

〜のなんの (Adj + の + Adj + の)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc ngạc nhiên. Nó lặp lại cùng một tính từ hai lần, cách nhau bằng 'の', để diễn tả 'quá là...', 'vô cùng...'.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
Tính từ đuôi -i (bỏ い)+の+Tính từ đuôi -i (gốc)+の

Dùng cho tính từ đuôi -i. Ví dụ: 高い → 高の高の (takai → taka no taka no)

#02
Tính từ đuôi -na (bỏ な)+の+Tính từ đuôi -na (gốc)+の

Dùng cho tính từ đuôi -na. Ví dụ: 便利 → 便利の便利の (benri → benri no benri no)

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Adj + の + Adj + の

Định nghĩa

Cấu trúc 'Adj + の + Adj + の' là một cách nói nhấn mạnh trong tiếng Nhật, thường dùng trong văn nói thân mật. Nó lặp lại một tính từ (cả tính từ đuôi -i và tính từ đuôi -na) để biểu thị mức độ cực kỳ cao của tính chất đó, thường kèm theo cảm xúc mạnh như phàn nàn, ngạc nhiên, hoặc than phiền.

Cách chia

Tính từ đuôi -i: Bỏ đuôi 'い' và thêm 'の' + tính từ gốc + 'の'. Ví dụ: 暑い → 暑の暑の (atsui → atsu no atsu no).
Tính từ đuôi -na: Bỏ 'な' và thêm 'の' + tính từ gốc + 'の'. Ví dụ: 静か → 静かの静かの (shizuka no shizuka no).
Không dùng với danh từ hoặc động từ.

Sắc thái

Cấu trúc này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn, nhưng cũng có thể dùng để nhấn mạnh tích cực trong một số ngữ cảnh. Nó không được dùng trong văn viết trang trọng.

Lưu ý

  • Không nhầm với '〜のなんのって' (cũng nhấn mạnh nhưng có thêm 'って').
  • Trong văn nói, có thể rút gọn thành '〜のなんの' nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với tính từ, không dùng với danh từ hay động từ.
Sai: 学生の学生の (gakusei no gakusei no) ❌
Đúng: 忙しいの忙しいの (isogashii no isogashii no) ✅
2. Chia sai tính từ đuôi -na: Quên bỏ 'な'.
Sai: 静かなの静かなの (shizuka na no shizuka na no) ❌
Đúng: 静かの静かの (shizuka no shizuka no) ✅
3. Nhầm với '〜のなんのって': Cấu trúc này chỉ lặp lại một tính từ, không thêm 'って'.
Sai: 暑いの暑いのって (atsui no atsui no tte) ❌ (nếu muốn dùng 'って' thì phải là '暑いのなんのって')
Đúng: 暑いの暑いの (atsui no atsui no) ✅

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

この部屋は狭いの狭いので、とても住みにくい。

[Kono heya wa semai no semai no de, totemo suminikui.]

Căn phòng này chật quá chật, rất khó ở.

2

彼女は親切の親切の人で、いつも助けてくれる。

[Kanojo wa shinsetsu no shinsetsu no hito de, itsumo tasukete kureru.]

Cô ấy là người tốt bụng vô cùng, lúc nào cũng giúp đỡ tôi.

3

昨日の試験は難しかったの難しかったので、全然できなかった。

[Kinou no shiken wa muzukashikatta no muzukashikatta no de, zenzen dekinakatta.]

Bài thi hôm qua khó quá khó, tôi hoàn toàn không làm được.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼女は怒っているのなんのって、本当に怖かった。

#02Trắc nghiệm

新しいゲームは面白いのなんのって、____。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください:彼の話は長いのなんのって、聞いているうちに眠くなった。

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bộ phim đó hay đến mức không thể tả.'

#05Điền từ vào chỗ trống

この料理は辛い____、涙が出るほどだった。

#06Trắc nghiệm

彼女の歌声はきれいのなんのって、____。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください:試験は難しかったのなんのって、全然できなかった。

#08Điền từ vào chỗ trống

彼女は料理が上手で、作る料理はどれも美味しい____美味しくない____だ。

#09Trắc nghiệm

「彼の話は長いの長くないのって、本当に疲れる。」の意味に最も近いものはどれか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この問題は難しいの難しくないのと、みんな困っている。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này vừa rộng vừa sạch, thật tuyệt.'

#12Điền từ vào chỗ trống

彼女はいつも遅刻する____しない____で、みんなに迷惑をかけている。

#13Trắc nghiệm

「彼の冗談は面白いの面白くないのって、いつも笑わせられる。」の意味に最も近いものはどれか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この店のラーメンは安いの安くないのと、いつも行列ができる。」

#15Điền từ vào chỗ trống

彼女の料理は、見た目が美しいのなんのって、まるで芸術作品のようだ。

#16Trắc nghiệm

彼の話は長いのなんのって、____。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女の歌声は、きれいのなんのって、みんな感動した。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Công việc này khó đến mức không thể tả.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼の部屋は、汚いのなんのって、足の踏み場もなかった。

#20Trắc nghiệm

このアニメは、面白いのなんのって、____。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜と相場が決まっている (N + と相場が決まっている)

Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, một sự thật đã được xã hội hoặc kinh nghiệm công nhận rộng rãi, mang hàm ý 'ai cũng biết là...' hoặc 'đương nhiên là...'. Thường được dùng để phê phán hoặc nhấn mạnh một quy luật bất thành văn.

N1
〜をおして (N + をおして)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện bất chấp sự phản đối, khó khăn hoặc trở ngại từ danh từ đi kèm. Nghĩa là 'bất chấp...', 'dù... vẫn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜と言っても過言ではない (Thể thường + と言っても過言ではない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là... cũng không ngoa', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó là hoàn toàn chính xác, thậm chí còn có phần khiêm tốn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜を尻目に (N + を尻目に)

Cấu trúc này diễn tả hành động của chủ thể làm ngơ, phớt lờ hoặc coi thường một đối tượng nào đó (thường là người hoặc nhóm người) để tiếp tục làm việc của mình. Nó mang sắc thái chủ quan, thể hiện thái độ không quan tâm hoặc xem nhẹ đối tượng bị nhắc đến.

N1
〜たる者 (N + たる者)

Cấu trúc này dùng để chỉ một người có tư cách, địa vị hoặc phẩm chất nhất định, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Nó nhấn mạnh trách nhiệm hoặc kỳ vọng đi kèm với vai trò đó. Thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn hoặc các tình huống trang trọng.

N1
〜に先立ち (N/Vる + に先立ち)

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức. Nó có nghĩa là 'trước khi làm gì đó' hoặc 'trước một sự kiện nào đó'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)