〜と言えなくもない (Thể thường + と言えなくもない)
Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là...' nhưng mang sắc thái dè dặt, không khẳng định hoàn toàn. Người nói thừa nhận một phần sự thật nhưng vẫn còn do dự hoặc khiêm tốn.
Công thức & Mẫu câu
Động từ ở thể thường kết hợp với cấu trúc, diễn tả 'có thể nói là làm gì đó' nhưng dè dặt.
Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp, diễn tả 'có thể nói là...'.
Tính từ đuôi な cần thêm だ trước と.
Danh từ cần thêm だ trước と.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thể thường + と言えなくもないĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Văn nói và văn viết
Lưu ý
- Không dùng với thể lịch sự (ます/です).
- Sắc thái: thể hiện sự dè dặt, không muốn khẳng định mạnh mẽ.
- Phân biệt với 「と言える」: 「と言える」khẳng định chắc chắn 'có thể nói', còn 「と言えなくもない」nhẹ nhàng hơn.
Trợ từ liên quan
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
彼の意見は間違っていると言えなくもない。
[Kare no iken wa machigatte iru to ienakumonai.]
Có thể nói ý kiến của anh ấy là sai, nhưng tôi không chắc lắm.
この料理は美味しいと言えなくもないが、少し塩辛い。
[Kono ryouri wa oishii to ienakumonai ga, sukoshi shiokarai.]
Món này có thể nói là ngon, nhưng hơi mặn.
彼女は優秀な学生だと言えなくもない。
[Kanojo wa yuushuu na gakusei da to ienakumonai.]
Có thể nói cô ấy là sinh viên xuất sắc, nhưng tôi không dám chắc.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼の意見は間違っているとは____。
この計画は成功する____。
「彼の説明は理解できないと言えなくもない」の意味に最も近いものはどれか。
「この作品は傑作だと言えなくもない」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼の提案は悪いと言えなくもないが、改善点もある。」
次の文の誤りを指摘せよ。「このレストランは美味しいと言えなくもないが、値段が高い。」
「この映画は面白いと言えなくもない」をベトナム語に訳せ。
彼の意見は間違っているとは____。
「彼の成功は努力の結果だと言えなくもない。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の言い分も一理あると(A.言えなくもない)が、(B.しかし)全面的に(C.賛成できない)わけではない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜と言えなくもない」: 'Cũng có thể nói rằng dự án này thành công là nhờ vào nỗ lực của mọi người.'
この映画は、子供向けとは____が、大人も楽しめる内容だ。
「彼の提案は現実的だと言えなくもない。」という文の解釈として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この作品は彼の最高傑作だと言えなくもないが、(A.しかし)まだ(B.改善の余地が)あると(C.言えなくもない)。」
彼の言い分も間違っているとは____。
「彼の提案は悪くない」という意味を表すのに適切な文はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の意見は間違っていると言えなくもないが、賛成はできない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜と言えなくもない': 'Cũng có thể nói rằng dự án này không phải là không có vấn đề.'
彼女の態度は、失礼だと____。
「この料理は美味しい」という意味を婉曲に表現したい場合、どの文が適切ですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này dùng để đánh giá một sự vật, sự việc từ hai khía cạnh khác nhau, thường mang ý nghĩa khen ngợi hoặc chỉ trích. Nó nhấn mạnh rằng cả hai khía cạnh đều có điểm tốt hoặc xấu, tạo nên ấn tượng tổng thể.
Cấu trúc này dùng để liệt kê hai danh từ đại diện, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra không chỉ ở một đối tượng mà còn ở cả đối tượng kia, thường mang ý nghĩa 'cả A lẫn B' hoặc 'không kể A hay B'. Thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả việc 'lỡ mất cơ hội' hoặc 'không làm được việc gì đó vì bỏ lỡ thời điểm thích hợp'. Nó mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích.
Cấu trúc 'N + ときたら' dùng để nêu lên một chủ đề (thường là người hoặc vật) và bày tỏ thái độ phê phán, than phiền hoặc đánh giá tiêu cực về chủ đề đó. Nó mang sắc thái 'còn về phần... thì' hoặc 'nói đến... thì thật là...', thường dùng trong văn nói thân mật.
Cấu trúc 'N + の + ごとき + N' dùng để so sánh hoặc ví von, mang nghĩa 'như là', 'giống như'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc diễn thuyết, thể hiện sự tương tự hoặc đặc điểm nổi bật của sự vật.
Cấu trúc '〜とはいえ' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'dù nói là... nhưng thực tế...'. Nó được dùng để thừa nhận một sự việc nào đó, nhưng sau đó đưa ra một nhận định trái ngược hoặc hạn chế. Cấu trúc này thường mang tính trang trọng, thích hợp trong văn viết hoặc văn nói lịch sự.