〜といい〜といい (N + といい + N + といい)
Cấu trúc này dùng để đánh giá một sự vật, sự việc từ hai khía cạnh khác nhau, thường mang ý nghĩa khen ngợi hoặc chỉ trích. Nó nhấn mạnh rằng cả hai khía cạnh đều có điểm tốt hoặc xấu, tạo nên ấn tượng tổng thể.
Công thức & Mẫu câu
Kết hợp hai danh từ để đánh giá một đối tượng từ hai khía cạnh.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + といい + N + といいĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「〜といい〜」 (dạng rút gọn của 「〜てもいい」).
- Cần phân biệt với 「〜にしても〜にしても」 (dù là... hay là...).
- Trong văn nói, đôi khi được rút gọn thành 「N1といいN2といい」.
Sắc thái
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh
Ví dụ minh họa thực tế
このレストランは味といい雰囲気といい、最高だ。
[Kono resutoran wa aji to i i fun'iki to i i, saikō da.]
Nhà hàng này, cả về hương vị lẫn bầu không khí, đều tuyệt vời.
彼は性格といい容姿といい、非の打ち所がない。
[Kare wa seikaku to i i yōshi to i i, hi no uchidokoro ga nai.]
Anh ấy, cả về tính cách lẫn ngoại hình, đều không có điểm chê.
この車はデザインといい性能といい、申し分ない。
[Kono kuruma wa dezain to i i seinō to i i, mōshibun nai.]
Chiếc xe này, cả về thiết kế lẫn hiệu suất, đều hoàn hảo.
あのホテルはサービスといい立地といい、文句のつけようがない。
[Ano hoteru wa sābisu to i i ritchi to i i, monku no tsukeyō ga nai.]
Khách sạn đó, cả về dịch vụ lẫn vị trí, đều không thể phàn nàn.
彼女は頭の良さといい優しさといい、理想的な女性だ。
[Kanojo wa atama no yosa to i i yasashisa to i i, risōteki na josei da.]
Cô ấy, cả về sự thông minh lẫn lòng tốt, đều là người phụ nữ lý tưởng.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼女は性格____、容姿____、非の打ちどころがない。
このレストランは味____、雰囲気____、最高だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は頭の良さといい、運動神経といい、完璧な人間だ。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cả về thiết kế lẫn chức năng, sản phẩm này đều tuyệt vời.'
この車はデザイン____、燃費____、優れている。
彼のプレゼンは内容____、話し方____、申し分なかった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 このホテルはサービスといい、立地といい、文句のつけようがない。
彼は性格____、顔____、申し分ない人だ。
このレストランは料理____、サービス____、最高だ。
彼女は才能____、努力____、素晴らしい選手だ。
この車はデザイン____、性能____、文句のつけようがない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は「頭といい、性格といい」、理想的な男性だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この大学は「教育といい、研究といい」、世界的に有名だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cả về vị trí lẫn giá cả, căn hộ này đều tuyệt vời.'
彼は性格____、顔____、完璧な人だ。
このレストランは味____、雰囲気____、最高だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は頭がいいとよく、性格とよく、みんなに好かれている。
この車はデザイン____、性能____、申し分ない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp, thật là hoàn hảo.' (Sử dụng cấu trúc 〜といい〜といい)
彼のプレゼンは内容____、話し方____、素晴らしかった。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả việc 'lỡ mất cơ hội' hoặc 'không làm được việc gì đó vì bỏ lỡ thời điểm thích hợp'. Nó mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích.
Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là...' nhưng mang sắc thái dè dặt, không khẳng định hoàn toàn. Người nói thừa nhận một phần sự thật nhưng vẫn còn do dự hoặc khiêm tốn.
Cấu trúc 'N + の + ごとき + N' dùng để so sánh hoặc ví von, mang nghĩa 'như là', 'giống như'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc diễn thuyết, thể hiện sự tương tự hoặc đặc điểm nổi bật của sự vật.
Cấu trúc này dùng để liệt kê hai danh từ đại diện, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra không chỉ ở một đối tượng mà còn ở cả đối tượng kia, thường mang ý nghĩa 'cả A lẫn B' hoặc 'không kể A hay B'. Thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'giống như', 'như thể là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ. Nó bắt nguồn từ cách dùng cổ của trợ từ 'ごとし' và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.
Cấu trúc 'N + ときたら' dùng để nêu lên một chủ đề (thường là người hoặc vật) và bày tỏ thái độ phê phán, than phiền hoặc đánh giá tiêu cực về chủ đề đó. Nó mang sắc thái 'còn về phần... thì' hoặc 'nói đến... thì thật là...', thường dùng trong văn nói thân mật.