〜というものの (Thể thường + というものの)
Cấu trúc '〜というものの' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh rằng sự việc ở mệnh đề sau trái ngược với mong đợi từ mệnh đề trước.
Công thức & Mẫu câu
Động từ ở thể thường (từ điển, ない, た, なかった) kết hợp với というものの để diễn tả sự tương phản.
Tính từ đuôi い ở thể thường (い, くない, かった, くなかった) kết hợp với というものの.
Tính từ đuôi な ở thể thường (thường dùng な thay vì だ) kết hợp với というものの.
Danh từ ở thể thường (thường dùng である hoặc lược bỏ だ) kết hợp với というものの.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thể thường + というもののĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Quy tắc lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với '〜ものの' (cũng mang nghĩa tương tự nhưng ngắn gọn hơn). '〜というものの' nhấn mạnh hơn vào nội dung của mệnh đề trước.
- Có thể dùng với thể lịch sự nhưng hiếm; thường dùng thể thường.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh lỗi
Ví dụ minh họa thực tế
彼は日本人だというものの、日本語があまり上手ではない。
[Kare wa nihonjin da to iu mono no, nihongo ga amari jouzu dewa nai.]
Mặc dù anh ấy là người Nhật, nhưng tiếng Nhật không giỏi lắm.
このレストランは高いというものの、味は普通だ。
[Kono resutoran wa takai to iu mono no, aji wa futsuu da.]
Mặc dù nhà hàng này đắt, nhưng hương vị thì bình thường.
彼女は美しいというものの、性格が悪い。
[Kanojo wa utsukushii to iu mono no, seikaku ga warui.]
Mặc dù cô ấy xinh đẹp, nhưng tính cách xấu.
勉強したというものの、試験の結果は悪かった。
[Benkyou shita to iu mono no, shiken no kekka wa warukatta.]
Mặc dù đã học, nhưng kết quả thi lại tệ.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼は医者だ____、実際はほとんど患者を診ていない。
日本語を勉強している____、まだ簡単な会話もできない。
新しいスマホを買った____、使い方がよくわからない。
約束した____、どうしても行けなくなった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は日本人だというものの、日本語が上手だ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「雨が降っているというものの、試合は中止になった。」
请将以下句子翻译成日语:虽然知道危险,但还是去了。
彼は医者だ____、自分の健康には全然気をつけない。
日本語能力試験N1に合格した____、実際の会話はほとんどできない。
「彼は約束したというものの、来なかった。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「新しいスマホを買ったというものの、まだ使い方がよくわからない。」
「虽然说是春天,但天气还是很冷。」を日本語に訳しなさい。
彼は学生だ____、ほとんど勉強しない。
「留学したというものの、友達が一人もできなかった。」の解釈として正しいものはどれか。
彼は医者だと言う____、実際には資格を持っていない。
新しいシステムを導入したというものの、____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は日本語が上手だというものの、漢字が読めない。
请将以下句子翻译成日语: 虽然说是春天,但天气还是很冷。
約束したという____、彼は時間通りに来なかった。
このレストランは高いというものの、____。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'N + というと' được dùng để giới thiệu hoặc nhắc đến một chủ đề, và sau đó đưa ra nhận xét, liên tưởng hoặc giải thích về chủ đề đó. Nó thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nói về... thì...'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'mặc dù là... nhưng...', thường dùng để nhấn mạnh rằng dù đối tượng có địa vị, tính chất đặc biệt đến đâu thì kết quả vẫn như thường. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc diễn thuyết.
Diễn tả sự ngạc nhiên khi kết quả thực tế trái ngược với suy nghĩ hoặc dự đoán ban đầu. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang sắc thái 'tưởng rằng... nhưng không ngờ...'.
Cấu trúc 'N + といったら' dùng để nhấn mạnh một danh từ, thể hiện rằng khi nói đến danh từ đó, người nói có một ấn tượng mạnh mẽ hoặc cảm xúc đặc biệt. Thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nhắc đến... thì không thể không kể đến...'.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thái độ của ai đó như thể họ đang nói hoặc nghĩ một điều gì đó, mặc dù không thực sự nói ra. Nó thường được dùng để miêu tả biểu cảm, hành động thể hiện rõ ràng ý định hoặc cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, cảm xúc, mang nghĩa 'không thể nào... hơn được nữa', 'vô cùng...', '... đến không thể tả'. Thường dùng với các tính từ chỉ cảm xúc mạnh.