Ngữ pháp
N2

〜と思いきや (Thể thường + と思いきや)

Ý nghĩa & Bản chất

Diễn tả sự ngạc nhiên khi kết quả thực tế trái ngược với suy nghĩ hoặc dự đoán ban đầu. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang sắc thái 'tưởng rằng... nhưng không ngờ...'.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
Vる / Vた / Vない+と思いきや

Động từ thể thường (từ điển, quá khứ, phủ định) kết hợp với と思いきや.

#02
Aい+と思いきや

Tính từ đuôi -i thể thường kết hợp với と思いきや.

#03
Aな+だ+と思いきや

Tính từ đuôi -na thể thường (thêm だ) kết hợp với と思いきや.

#04
N+だ+と思いきや

Danh từ thể thường (thêm だ) kết hợp với と思いきや.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Thể thường + と思いきや

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜と思いきや」 được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ khi kết quả thực tế hoàn toàn trái ngược với suy nghĩ hoặc dự đoán ban đầu của người nói. Nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'tưởng rằng... nhưng không ngờ...' hoặc 'ngỡ đâu... ai dè...'.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết nối hai mệnh đề: mệnh đề trước 「と思いきや」 là suy nghĩ/dự đoán ban đầu, mệnh đề sau là kết quả thực tế trái ngược. Thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Cách chia

Động từ: Thể thường (dạng từ điển, thể た, thể ない, thể ます thường không dùng) + と思いきや
Nhóm I: 書く → 書くと思いきや
Nhóm II: 食べる → 食べると思いきや
Nhóm III: する → すると思いきや, 来る → 来ると思いきや
Tính từ đuôi -i: Thể thường + と思いきや (ví dụ: 高い → 高いと思いきや)
Tính từ đuôi -na: Thể thường (dạng な + だ) + と思いきや (ví dụ: 静かだ → 静かだと思いきや)
Danh từ: Thể thường (danh từ + だ) + と思いきや (ví dụ: 学生だ → 学生だと思いきや)
Không có dạng lịch sự (ます/です) vì cấu trúc này vốn mang tính văn viết.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn viết: Rất phổ biến trong tiểu thuyết, báo chí, bài luận.
Văn nói: Ít dùng, thay vào đó dùng 「〜と思ったら」 hoặc 「〜と思っていたのに」 trong hội thoại.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với thể ます/です.
  • Mệnh đề sau thường là kết quả bất ngờ, không thể dùng khi kết quả đã được dự đoán trước.
  • Có thể dùng với 「が」 hoặc 「けれども」 sau 「と思いきや」 để nhấn mạnh sự đối lập.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường mang sắc thái hài hước, mỉa mai hoặc châm biếm nhẹ, tùy ngữ cảnh.

Lỗi phổ biến

1. Dùng thể lịch sự: Sai vì 「と思いきや」 chỉ dùng với thể thường.
Sai: 彼は来ますと思いきや、来なかった。
Đúng: 彼は来ると思いきや、来なかった。
2. Nhầm với 「〜と思ったら」: 「と思いきや」 trang trọng hơn, ít dùng trong hội thoại.
Không sai nhưng không tự nhiên: 彼は来ると思いきや、来なかった。(văn nói)
Tự nhiên hơn: 彼は来ると思ったら、来なかった。
3. Dùng sai trợ từ: Không cần trợ từ sau 「と思いきや」, nhưng có thể thêm 「が」 hoặc 「けれども」 để nhấn mạnh.
Đúng: 簡単だと思いきや、難しかった。
Đúng: 簡単だと思いきやが、難しかった。
4. Sai thứ tự thời gian: Mệnh đề trước là suy nghĩ tại thời điểm trước, mệnh đề sau là kết quả hiện tại.
Sai: 試験に合格したと思いきや、まだ結果が出ていない。(kết quả chưa có)
Đúng: 試験に合格したと思いきや、不合格だった。

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| 彼は学生ですと思いきや、社会人だった。 | 彼は学生だと思いきや、社会人だった。 |
| 天気がいいと思いきや、雨が降る。 | 天気がいいと思いきや、雨が降った。 |
| 彼女は来ないと思いきや、来た。 (thiếu ngữ cảnh) | 彼女は来ないと思いきや、来たので驚いた。 |

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

彼は真面目な学生だと思いきや、実はかなり怠け者だった。

[Kare wa majime na gakusei da to omoikiya, jitsu wa kanari namakemono datta.]

Tưởng rằng anh ấy là học sinh chăm chỉ, ai ngờ thực ra lại là kẻ lười biếng.

2

簡単に解けると思いきや、予想以上に難しかった。

[Kantan ni tokeru to omoikiya, yosou ijou ni muzukashikatta.]

Tưởng rằng có thể giải dễ dàng, ai ngờ khó hơn dự đoán.

3

彼は来ないと思いきや、一番に来ていた。

[Kare wa konai to omoikiya, ichiban ni kiteita.]

Tưởng rằng anh ấy sẽ không đến, ai ngờ lại đến đầu tiên.

4

この料理は辛いと思いきや、全く辛くなかった。

[Kono ryouri wa karai to omoikiya, mattaku karaku nakatta.]

Tưởng rằng món này cay, ai ngờ không cay chút nào.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は来る____、結局来なかった。

#02Trắc nghiệm

「簡単にできる____、やってみたらとても難しかった。」に入るのはどれですか。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は賛成する(A.と思いきや)、(B.反対の意見を)(C.述べた。)」

#04grammar.types.translation

「Tôi tưởng anh ấy là người Nhật, nhưng hóa ra là người Hàn Quốc.」を日本語に訳しなさい。

#05Điền từ vào chỗ trống

雨が降る____、晴れていた。

#06Trắc nghiệm

「彼は試験に合格した____、実は不合格だった。」に入るのはどれですか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は来る(A.と思いきや)、(B.来なかった)(C.です。)」

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は絶対に来ない____、もう来ていた。

#09Trắc nghiệm

「今日は雨が降る____、晴れている。」空欄に入る適切な表現はどれか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は試験に合格したと思いきや、実は不合格だった。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nghĩ cô ấy sẽ từ chối, nhưng không ngờ cô ấy lại đồng ý.'

#12Điền từ vào chỗ trống

彼はお金持ち____、実は借金だらけだった。

#13Trắc nghiệm

「彼はもう帰った____、まだ仕事をしていた。」空欄に入る適切な表現はどれか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は料理が上手だと思いきや、実はまったく作れない。」

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は絶対に来ないと言っていた。____、時間通りに現れた。

#16Trắc nghiệm

「彼はもう帰ったと思いきや、まだ仕事をしていた。」の意味に最も近いものはどれか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は医者になる(A.と)思いきや、(B.結局)作家に(C.なった)。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜と思いきや」: 'Tôi tưởng bài kiểm tra dễ, nhưng hóa ra lại rất khó.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼は学生の頃、全然勉強しなかった。____、見事に東大に合格した。

#20Trắc nghiệm

「彼女は料理が上手だと思いきや、実は全然できなかった。」の解釈として正しいものはどれか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜とばかりに (Thể thường + とばかりに)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thái độ của ai đó như thể họ đang nói hoặc nghĩ một điều gì đó, mặc dù không thực sự nói ra. Nó thường được dùng để miêu tả biểu cảm, hành động thể hiện rõ ràng ý định hoặc cảm xúc.

N2
〜というと (N + というと)

Cấu trúc 'N + というと' được dùng để giới thiệu hoặc nhắc đến một chủ đề, và sau đó đưa ra nhận xét, liên tưởng hoặc giải thích về chủ đề đó. Nó thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nói về... thì...'.

N2
〜とあれば (N/Thể thường + とあれば)

Cấu trúc '〜とあれば' diễn tả ý nghĩa 'nếu là... thì (tôi sẽ làm bất cứ điều gì)' hoặc 'vì là... nên (tôi sẵn sàng làm)'. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc quyết tâm thực hiện hành động vì một lý do hoặc điều kiện cụ thể. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

N2
〜というものの (Thể thường + というものの)

Cấu trúc '〜というものの' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh rằng sự việc ở mệnh đề sau trái ngược với mong đợi từ mệnh đề trước.

N2
〜とあって (N/Thể thường + とあって)

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân dựa trên một tình huống đặc biệt, mang nghĩa 'vì là... nên...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra là hệ quả tất yếu của tình huống đó.

N2
〜といえども (N/Thể thường + といえども)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'mặc dù là... nhưng...', thường dùng để nhấn mạnh rằng dù đối tượng có địa vị, tính chất đặc biệt đến đâu thì kết quả vẫn như thường. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc diễn thuyết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)