Ngữ pháp
N2

〜とばかりに (Thể thường + とばかりに)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thái độ của ai đó như thể họ đang nói hoặc nghĩ một điều gì đó, mặc dù không thực sự nói ra. Nó thường được dùng để miêu tả biểu cảm, hành động thể hiện rõ ràng ý định hoặc cảm xúc.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
[Thể thường của động từ/tính từ/danh từ]+とばかりに

Gắn trực tiếp vào cuối mệnh đề thể hiện nội dung suy nghĩ hoặc lời nói ngầm.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Thể thường + とばかりに

Định nghĩa

「〜とばかりに」là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả rằng ai đó hành động hoặc có thái độ như thể họ đang nói một điều gì đó (thường là suy nghĩ hoặc cảm xúc bên trong). Nó mang sắc thái 'như muốn nói rằng...', 'như thể đang nói...'.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này gắn vào cuối mệnh đề thể hiện nội dung suy nghĩ hoặc lời nói ngầm, sau đó là hành động hoặc trạng thái của chủ thể.

Cách chia

Động từ: thể thường (dạng từ điển, thể ない, thể た, thể ている...)
Tính từ đuôi い: thể thường (ví dụ: うれしい → うれしいとばかりに)
Tính từ đuôi な: thể thường + だ (ví dụ: 静かだ → 静かだとばかりに)
Danh từ: thể thường + だ (ví dụ: 学生だ → 学生だとばかりに)
Không có sự phân biệt giữa thể lịch sự và thân mật; cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Cách dùng

Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động, biểu cảm như '言う', 'する', '見せる', '振る舞う'...
Có thể dùng với trợ từ と hoặc không, nhưng phổ biến nhất là とばかりに.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 〜と言わんばかりに (cùng nghĩa, nhưng 〜とばかりに ngắn gọn hơn).
  • Thường dùng để miêu tả hành động của người khác, ít dùng cho bản thân.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể của động từ/tính từ: Chỉ dùng thể thường, không dùng thể ます.
- Sai: 彼は行きますとばかりに手を振った。
- Đúng: 彼は行くとばかりに手を振った。
2. Nhầm lẫn với 〜と言って: 〜とばかりに không phải là lời nói trực tiếp, mà là hành động thể hiện.
- Sai: 彼は「行く」とばかりに言った。
- Đúng: 彼は行くとばかりに言った。 (hành động nói như thể muốn nói 'tôi đi')
3. Thiếu trợ từ と: Một số người bỏ と, nhưng cấu trúc chuẩn là とばかりに.
- Sai: 彼は行くばかりに手を振った。
- Đúng: 彼は行くとばかりに手を振った。
4. Dùng sai ngữ cảnh: Không dùng cho hành động của bản thân người nói.
- Sai: 私は疲れたとばかりに座った。
- Đúng: 彼は疲れたとばかりに座った。

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

彼は「もう知らない」とばかりに、背を向けた。

[Kare wa 'mou shiranai' to bakari ni, se o muketa.]

Anh ấy quay lưng đi, như thể muốn nói 'tôi không quan tâm nữa'.

2

その子は待っていましたとばかりに、母親に飛びついた。

[Sono ko wa matte imashita to bakari ni, hahaoya ni tobitsuita.]

Đứa trẻ lao vào mẹ như thể nó đã chờ đợi điều đó.

3

彼女は「私のせいじゃない」とばかりに、首を振った。

[Kanojo wa 'watashi no sei janai' to bakari ni, kubi o futta.]

Cô ấy lắc đầu như thể muốn nói 'không phải lỗi của tôi'.

4

先生は「よくできました」とばかりに、微笑んだ。

[Sensei wa 'yoku dekimashita' to bakari ni, hohoenda.]

Giáo viên mỉm cười như thể muốn nói 'em làm tốt lắm'.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は「もう大丈夫だ」____ 元気な顔をした。

#02Trắc nghiệm

「早く来い」____ 彼は手を振った。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘しなさい。「彼女は『嫌だ』とばかりに、首を横に振った。」

#04grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:「他仿佛在说‘我赢了’似的,露出了得意的笑容。」

#05Điền từ vào chỗ trống

彼は「知らない」____ 顔をそむけた。

#06Trắc nghiệm

「もう帰れ」____ 彼はドアを指さした。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は『合格した』とばかりに、ガッツポーズをした。」

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は「もう知らない」____ に、ドアを閉めて出て行った。

#09Trắc nghiệm

「さあ、やるぞ」____ に、彼は腕まくりをした。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は『もう帰る』と言わんばかりに、席を立った。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp「〜とばかりに」: 'Anh ấy vẫy tay như thể muốn nói 'Tạm biệt'.'

#12Điền từ vào chỗ trống

彼は「もう知らない」____ に、電話を切った。

#13Trắc nghiệm

「これで終わりだ」____ に、彼は書類を机の上に置いた。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は『もう帰る』とばかりに、ドアを閉めた。」

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は「もう大丈夫だ」____、顔色は青ざめていた。

#16Trắc nghiệm

「もう知らない」____、彼女は部屋を出て行った。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は成功する(A.とばかりに)、(B.毎日)(C.努力して)(D.いる。)」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜とばかりに': 'Cô ấy mở to mắt như thể nói 'Thật sao?'.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼は「自分がやる」____、私から仕事を奪い取った。

#20Trắc nghiệm

「もう帰れ」____、彼はドアを指さした。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜とあれば (N/Thể thường + とあれば)

Cấu trúc '〜とあれば' diễn tả ý nghĩa 'nếu là... thì (tôi sẽ làm bất cứ điều gì)' hoặc 'vì là... nên (tôi sẵn sàng làm)'. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc quyết tâm thực hiện hành động vì một lý do hoặc điều kiện cụ thể. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

N2
〜と思いきや (Thể thường + と思いきや)

Diễn tả sự ngạc nhiên khi kết quả thực tế trái ngược với suy nghĩ hoặc dự đoán ban đầu. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang sắc thái 'tưởng rằng... nhưng không ngờ...'.

N2
〜とあって (N/Thể thường + とあって)

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân dựa trên một tình huống đặc biệt, mang nghĩa 'vì là... nên...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra là hệ quả tất yếu của tình huống đó.

N2
〜というと (N + というと)

Cấu trúc 'N + というと' được dùng để giới thiệu hoặc nhắc đến một chủ đề, và sau đó đưa ra nhận xét, liên tưởng hoặc giải thích về chủ đề đó. Nó thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nói về... thì...'.

N2
〜こととて (Thể thường + こととて)

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mang tính khách quan, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó có nghĩa là 'vì...' hoặc 'do...', nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống xảy ra là do một lý do đặc biệt nào đó.

N2
〜というものの (Thể thường + というものの)

Cấu trúc '〜というものの' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh rằng sự việc ở mệnh đề sau trái ngược với mong đợi từ mệnh đề trước.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)