Ngữ pháp
N2

〜だけのことはある (Thể thường + だけのことはある)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động xảy ra xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó mang nghĩa 'đáng với', 'quả không hổ danh', 'thật đúng là'. Thường dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
Vる/Vた/Vない+だけのことはある

Động từ ở thể thường (không chia lịch sự) kết hợp với だけのことはある để diễn tả hành động đó xứng đáng.

#02
Aい/Aかった/Aくない+だけのことはある

Tính từ đuôi -i ở thể thường kết hợp, diễn tả tính chất đó là xứng đáng.

#03
Naだ/Naだった/Naじゃない+だけのことはある

Tính từ đuôi -na ở thể thường (bỏ な khi đứng trước だけ) kết hợp.

#04
Nだ/Nだった/Nじゃない+だけのことはある

Danh từ ở thể thường (thêm だ) kết hợp, diễn tả danh tiếng/địa vị đó là xứng đáng.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Thể thường + だけのことはある

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜だけのことはある」 được sử dụng để diễn tả rằng một kết quả, hành động hay phẩm chất nào đó là xứng đáng với công sức, danh tiếng, hoặc kỳ vọng mà người nói đã đặt ra. Nó mang hàm ý 'quả nhiên', 'đúng là', 'không hổ danh'.

Cách chia

Cấu trúc này gắn vào thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ. Cụ thể:
Động từ: Thể thường (Vる/Vた/Vない) + だけのことはある
Tính từ -i: Thể thường (Aい/Aかった/Aくない) + だけのことはある
Tính từ -na: Thể thường (Naだ/Naだった/Naじゃない) + だけのことはある
Danh từ: Thể thường (Nだ/Nだった/Nじゃない) + だけのことはある
Ví dụ:
彼は毎日練習しているだけのことはある。 (Anh ấy luyện tập mỗi ngày, quả không uổng công.)
このレストランは高いだけのことはある。 (Nhà hàng này đắt nhưng đáng giá.)
彼女は有名なだけのことはある。 (Cô ấy nổi tiếng, quả không hổ danh.)

Sắc thái và lưu ý

  • Cấu trúc này thường mang sắc thái khen ngợi hoặc thừa nhận. Không dùng cho những điều tiêu cực.
  • Có thể dùng ở dạng quá khứ: 「〜だけのことはあった」 (đã từng xứng đáng).
  • Trong văn nói, thường rút gọn thành 「〜だけある」.
  • Phân biệt với 「〜だけあって」: 「〜だけあって」 cũng có nghĩa tương tự nhưng thường dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân, trong khi 「〜だけのことはある」 nhấn mạnh vào kết quả xứng đáng.

Phân biệt trợ từ

Không có trợ từ đặc biệt trong cấu trúc này; trợ từ 「は」 thường đi kèm với 「こと」 để tạo thành chủ đề.
Cần chú ý không nhầm với 「〜だけ」 (chỉ, duy nhất) hay 「〜だけに」 (chính vì).

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể của động từ/tính từ: Cấu trúc yêu cầu thể thường, không phải thể lịch sự.
Sai: 彼は毎日練習しますだけのことはある。
Đúng: 彼は毎日練習するだけのことはある。
2. Nhầm với 「〜だけ」 (chỉ): 「だけのことはある」 là một cụm cố định, không thể tách rời.
Sai: 彼は練習するだけのことだ。 (Chỉ là việc luyện tập thôi)
Đúng: 彼は練習するだけのことはある。 (Luyện tập là xứng đáng)
3. Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực: Cấu trúc này chỉ dùng cho điều tích cực hoặc trung tính, không dùng cho điều xấu.
Sai: 彼は嘘をつくだけのことはある。 (Anh ta nói dối là xứng đáng?)
Đúng: 彼は嘘をつくだけあって、信頼できない。 (Chính vì anh ta nói dối nên không đáng tin)
4. Quên 「は」: Đôi khi người học bỏ qua 「は」, nhưng 「は」 là bắt buộc trong cấu trúc chuẩn.
Sai: 彼は練習するだけのことがある。
Đúng: 彼は練習するだけのことはある。

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

彼は毎日10時間も練習するだけのことはあって、コンクールで優勝した。

[Kare wa mainichi juu-jikan mo renshuu suru dake no koto wa atte, konkuuru de yuushou shita.]

Anh ấy luyện tập tới 10 tiếng mỗi ngày, quả không uổng công, đã giành chiến thắng trong cuộc thi.

2

このレストランは値段が高いだけのことはある。味は最高だ。

[Kono resutoran wa nedan ga takai dake no koto wa aru. Aji wa saikou da.]

Nhà hàng này đắt tiền nhưng đáng giá. Hương vị tuyệt vời.

3

彼女は有名な歌手だけのことはある。歌声が素晴らしい。

[Kanojo wa yuumei na kashu dake no koto wa aru. Utagoe ga subarashii.]

Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng, quả không hổ danh. Giọng hát thật tuyệt vời.

4

あの先生は教え方が上手なだけのことはある。学生の理解が早い。

[Ano sensei wa oshiekata ga jouzu na dake no koto wa aru. Gakusei no rikai ga hayai.]

Thầy giáo đó dạy giỏi, quả không uổng công. Học sinh hiểu bài nhanh.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は毎日10時間も勉強している。試験に合格したのは、努力した____。

#02Trắc nghiệm

このレストランは値段が高いが、味は最高だ。____だけのことはある。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は有名な大学を卒業しただけのことはあって、仕事ができる。

#04grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 「他花了三年时间学习,终于通过了N1考试,果然没白费功夫。」

#05Điền từ vào chỗ trống

彼女はプロの歌手____、歌が上手い。

#06Trắc nghiệm

この本は難しいが、読む____だけのことはある。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は長年練習しただけのことはあって、ピアノが上手だ。

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は毎日10時間も勉強している。試験に合格した____。

#09Trắc nghiệm

このレストランは値段が高いが、味は最高だ。____。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は有名な歌手だけのことはあって、歌声が素晴らしい。

#11grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: '这件衣服虽然贵,但质量很好,贵得有价值。'

#12Điền từ vào chỗ trống

彼はプロの料理人____、作る料理はどれも絶品だ。

#13Trắc nghiệm

この小説は難しいが、読む____。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は長年練習しただけのことがあって、ピアノが上手だ。

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は毎日10時間も勉強している。試験に合格した____。

#16Trắc nghiệm

このレストランは値段が高いが、味は最高だ。さすがに有名なシェフが経営している____。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は留学経験があるだけのことはあって、日本語がとても上手だ。」

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:「他因为每天都练习,所以能说一口流利的英语也是理所当然的。」

#19Điền từ vào chỗ trống

彼は若い頃からずっと努力してきた。今の成功も____。

#20Trắc nghiệm

この小説はベストセラーになった____。内容がとても面白い。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜だけましだ (Thể thường + だけましだ)

Cấu trúc này diễn tả ý 'dù tình huống không tốt, nhưng chỉ riêng điều đó là còn đỡ hơn' hoặc 'may mà chỉ có điều đó là tốt'. Nó thể hiện sự nhẹ nhõm khi so sánh với một tình huống xấu hơn.

N2
〜がたい (Vます(bỏます) + がたい)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái khó có thể thực hiện hoặc xảy ra, mang tính chủ quan của người nói. Nó thường được dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân về một việc gì đó khó chấp nhận, khó tin, hoặc khó làm.

N2
〜ものがある (Vる/Adj + ものがある)

Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc nào đó có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị đáng kể, thường mang tính chủ quan và nhấn mạnh sự tồn tại của một phẩm chất nào đó.

N2
〜気味 (N/Vます(bỏます) + 気味)

Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...' hoặc 'hơi có khuynh hướng...'.

N2
〜ものを (Thể thường + ものを)

Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một hành động không được thực hiện, mặc dù đã có cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng nếu làm khác đi thì kết quả đã tốt hơn.

N2
〜がちだ (N/Vます(bỏます) + がちだ)

Cấu trúc này diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại hoặc dễ xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)