〜もので (Thể thường + もので)
Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là hệ quả tất yếu của lý do đó.
Công thức & Mẫu câu
Động từ ở thể thường (dạng từ điển, ない, た, なかった) + もので
Tính từ đuôi い ở thể thường + もので
Tính từ đuôi な ở thể thường (thân + な/だった/でなかった) + もので
Danh từ ở thể thường (danh từ + な/だった/でなかった) + もので
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thể thường + ものでĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- '〜もので' thường được dùng khi người nói muốn giải thích lý do một cách khách quan, nhưng đôi khi mang sắc thái xin lỗi hoặc biện minh.
- Không dùng '〜もので' khi lý do là chủ quan, ý kiến cá nhân.
- Có thể dùng '〜もので' để nối hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
電車が遅れたもので、遅刻してしまいました。
[Densha ga okureta mono de, chikoku shite shimaimashita.]
Vì tàu điện bị trễ nên tôi đã bị trễ giờ.
初めての海外旅行だったもので、とても緊張していました。
[Hajimete no kaigai ryokou datta mono de, totemo kinchou shite imashita.]
Vì là chuyến du lịch nước ngoài đầu tiên nên tôi đã rất căng thẳng.
体調が優れないもので、今日は休ませていただきます。
[Taichou ga sugurenai mono de, kyou wa yasumasete itadakimasu.]
Vì sức khỏe không tốt nên hôm nay tôi xin phép nghỉ.
彼は日本人なもので、日本語が上手です。
[Kare wa nihonjin na mono de, nihongo ga jouzu desu.]
Vì anh ấy là người Nhật nên giỏi tiếng Nhật.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼はいつも約束の時間に遅れる。それ___、みんなから信頼されていない。
昨日は頭が痛かった___、早く寝ることにした。
「彼女は体が弱いもので、よく休みを取っている。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 「初めての海外旅行だった( )、何もかもが新鮮に感じられた。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は真面目なもので、いつも勉強している。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「雨が降っているもので、試合は中止になった。」
「因为感冒了,所以今天请假了。」を日本語に訳しなさい。
彼はいつも約束の時間に遅れる。今日もまた遅刻してきた。____、本当に困ったものだ。
「彼女は体調が悪い____、大事な会議を欠席した。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はお金がなかったもので、旅行に行くのを諦めた。」
彼は仕事が忙しい____、休日出勤を余儀なくされた。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì trời mưa to nên tôi đã hủy chuyến dã ngoại.' (Sử dụng cấu trúc 〜もので)
「彼は体が弱い____、よく病気になる。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は日本語が上手なもので、通訳の仕事を頼まれた。」
彼はいつも約束の時間に遅れる。それ___、みんなから信頼されていない。
「彼女は子供の頃から体が弱かった。___、よく学校を休んでいた。」に入る最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は努力家であるもので、成功したのだろう。」
将以下句子翻译成日语:「因为昨天没睡好,所以今天头很痛。」(使用「もので」)
彼はいつもお金を借りに来る。___、みんなに嫌われている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は日本語が上手なもので、通訳の仕事をしている。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do hoặc nguyên nhân mang tính chủ quan, thường là lời giải thích hoặc biện hộ cho hành động của người nói. Nó nhấn mạnh rằng lý do đó là chính đáng hoặc không thể tránh khỏi, thường dùng trong văn nói.
Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một hành động không được thực hiện, mặc dù đã có cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng nếu làm khác đi thì kết quả đã tốt hơn.
Cấu trúc này diễn tả một giả định về điều gì đó có thể xảy ra, và người nói bày tỏ ý định hoặc mong muốn mạnh mẽ sẽ làm gì đó nếu điều đó xảy ra. Thường mang sắc thái 'nếu có thể... thì tôi sẽ...' hoặc 'hễ có thể... là tôi...'.
Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc nào đó có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị đáng kể, thường mang tính chủ quan và nhấn mạnh sự tồn tại của một phẩm chất nào đó.
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, ý chí quyết tâm của người nói để đạt được điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Tương tự như 'để mà' nhưng nhấn mạnh sự nỗ lực, hy sinh.
Cấu trúc này diễn tả ý 'dù tình huống không tốt, nhưng chỉ riêng điều đó là còn đỡ hơn' hoặc 'may mà chỉ có điều đó là tốt'. Nó thể hiện sự nhẹ nhõm khi so sánh với một tình huống xấu hơn.