〜ものがある (Vる/Adj + ものがある)
Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc nào đó có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị đáng kể, thường mang tính chủ quan và nhấn mạnh sự tồn tại của một phẩm chất nào đó.
Công thức & Mẫu câu
Động từ thể từ điển + ものがある: Diễn tả cảm nhận rằng hành động đó có một khía cạnh đáng chú ý.
Tính từ đuôi -i + ものがある: Diễn tả cảm nhận rằng tính chất đó nổi bật.
Tính từ đuôi -na (bỏ だ, thêm な) + ものがある: Diễn tả cảm nhận rằng tính chất đó nổi bật.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vる/Adj + ものがあるĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với thể phủ định (〜ないものがある) vì ý nghĩa không phù hợp.
- Có thể dùng với trợ từ 「は」 hoặc 「が」 để nhấn mạnh chủ đề: 「この作品には感動するものがある」.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
彼の話には、感動するものがある。
[Kare no hanashi ni wa, kandō suru mono ga aru.]
Câu chuyện của anh ấy có điều gì đó thật cảm động.
この絵には、見る者を引きつけるものがある。
[Kono e ni wa, miru mono o hikitsukeru mono ga aru.]
Bức tranh này có sức hút đối với người xem.
彼女の歌声には、心を打つものがある。
[Kanojo no utagoe ni wa, kokoro o utsu mono ga aru.]
Giọng hát của cô ấy có điều gì đó chạm đến trái tim.
この町の風景には、どこか懐かしいものがある。
[Kono machi no fūkei ni wa, dokoka natsukashii mono ga aru.]
Phong cảnh của thị trấn này có một cảm giác hoài niệm nào đó.
彼の態度には、不快なものがある。
[Kare no taido ni wa, fukai na mono ga aru.]
Thái độ của anh ta có điều gì đó khó chịu.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼の話し方には、どこか説得力が____。
この絵には、見る人を引きつける____。
彼女の歌声には、心を打つ____。
この小説は、読む人に深い感動を____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼のプレゼンには、説得力が「あるものだ」。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bài hát này có một sức hút kỳ lạ.'
彼の作品には、何か心に響く____。
彼の話し方には、どこか説得力が____。
この絵には、見る者を引き込む____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女の歌声は、聴く人の心を打つ【ものがある】。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜ものがある」: Bộ phim này có một điều gì đó khiến người xem phải suy nghĩ.
彼の文章には、どこか冷たさを感じさせる____。
この料理には、どこか懐かしい____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の提案には、実現可能性を疑わ【せるものがある】。
彼の話し方には、どこか説得力を感じさせる____。
この絵には、見る者を引きつける____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の提案には、実現可能性を疑わざるを得ないものがある。
请将以下越南语句子翻译成日语: 他的演讲中有一种打动人心的东西。
彼女の歌声には、聴く者の心を揺さぶる____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この小説には、読者を考えさせるものがある。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một hành động không được thực hiện, mặc dù đã có cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng nếu làm khác đi thì kết quả đã tốt hơn.
Cấu trúc này diễn tả ý 'dù tình huống không tốt, nhưng chỉ riêng điều đó là còn đỡ hơn' hoặc 'may mà chỉ có điều đó là tốt'. Nó thể hiện sự nhẹ nhõm khi so sánh với một tình huống xấu hơn.
Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là hệ quả tất yếu của lý do đó.
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động xảy ra xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó mang nghĩa 'đáng với', 'quả không hổ danh', 'thật đúng là'. Thường dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.
Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do hoặc nguyên nhân mang tính chủ quan, thường là lời giải thích hoặc biện hộ cho hành động của người nói. Nó nhấn mạnh rằng lý do đó là chính đáng hoặc không thể tránh khỏi, thường dùng trong văn nói.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái khó có thể thực hiện hoặc xảy ra, mang tính chủ quan của người nói. Nó thường được dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân về một việc gì đó khó chấp nhận, khó tin, hoặc khó làm.