Ngữ pháp
N2

〜ものを (Thể thường + ものを)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một hành động không được thực hiện, mặc dù đã có cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng nếu làm khác đi thì kết quả đã tốt hơn.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
V(普通形)+ものを

Động từ thể thường + ものを: Diễn tả sự tiếc nuối về hành động không được thực hiện.

#02
イA(普通形)+ものを

Tính từ đuôi -i thể thường + ものを: Diễn tả sự tiếc nuối về trạng thái không đạt được.

#03
ナA(普通形)+ものを

Tính từ đuôi -na thể thường + ものを: Thường dùng 'なものを'.

#04
N(普通形)+ものを

Danh từ + であるものを hoặc なものを: Diễn tả sự tiếc nuối về sự việc không xảy ra.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Thể thường + ものを

Định nghĩa

'〜ものを' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N2, dùng để diễn tả sự tiếc nuối, hối tiếc hoặc trách móc nhẹ nhàng khi một hành động không được thực hiện, mặc dù có cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi. Nó thường mang hàm ý 'đáng lẽ ra nên làm... thì tốt hơn' hoặc 'giá mà...'.

Động từ

Nhóm I: 書く → 書くものを
Nhóm II: 食べる → 食べるものを
Nhóm III: する → するものを, 来る → 来るものを

Tính từ đuôi -i

高い → 高いものを

Tính từ đuôi -na

静か → 静かなものを

Danh từ

学生 → 学生であるものを (hoặc 学生なものを)

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ.
Có thể dùng với thể lịch sự, nhưng thường là thể thường.
Thường đi kèm với các từ như 'もっと', 'ちゃんと', '早く' để nhấn mạnh.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với '〜ものを' dùng để nối câu (nghĩa là 'mặc dù').
  • Cấu trúc này thường đứng ở cuối câu, nhưng cũng có thể đứng giữa câu.

Phân biệt

Với '〜のに': '〜のに' cũng diễn tả sự tiếc nuối nhưng nhấn mạnh vào sự tương phản giữa kết quả thực tế và mong đợi. '〜ものを' nhấn mạnh vào hành động không được thực hiện và sự tiếc nuối về điều đó.
Ví dụ: '早く言えばよかったものを' (Đáng lẽ nên nói sớm thì tốt hơn) vs '早く言ったのに' (Mặc dù đã nói sớm...).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜ものを' (mặc dù): Cùng cấu trúc nhưng nghĩa khác. Cần dựa vào ngữ cảnh.
Sai: 彼は来るものを、来なかった。 (Mặc dù anh ấy đến, nhưng đã không đến?)
Đúng: 彼は来るものを、来なかった。 (Đáng lẽ anh ấy đến thì tốt, nhưng đã không đến.)
2. Chia sai thể: Chỉ dùng thể thường, không dùng thể ます.
Sai: 食べますものを
Đúng: 食べるものを
3. Dùng sai trợ từ: Không thêm trợ từ khác sau 'ものを'.
Sai: ものをは
Đúng: ものを
4. Nhầm với '〜ものだ': '〜ものだ' diễn tả điều hiển nhiên, không phải tiếc nuối.
Sai: 早く起きるものだ (Đáng lẽ dậy sớm thì tốt? Không, đây là 'nên dậy sớm')
Đúng: 早く起きればよかったものを (Đáng lẽ dậy sớm thì tốt)

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 言えばよかったものを (thiếu ものを) | 言えばよかったものを |
| 言うものを (dùng thể ます) | 言うものを |
| ものをが (thêm trợ từ) | ものを |

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

もっと早く言えばよかったものを、なぜ黙っていたんだ。

[Motto hayaku ieba yokatta mono o, naze damatte ita n da.]

Đáng lẽ nên nói sớm hơn thì tốt, tại sao lại im lặng?

2

ちゃんと勉強すれば合格できたものを、遊んでばかりいた。

[Chanto benkyō sureba gōkaku dekita mono o, asonde bakari ita.]

Đáng lẽ nếu học hành chăm chỉ thì đã đỗ, nhưng lại chỉ chơi suốt.

3

あの時、彼女に謝ればよかったものを、意地を張ってしまった。

[Ano toki, kanojo ni ayamareba yokatta mono o, iji o hatte shimatta.]

Đáng lẽ lúc đó xin lỗi cô ấy thì tốt, nhưng lại cố chấp.

4

もっと安い店で買えばよかったものを、つい高い店で買ってしまった。

[Motto yasui mise de kaeba yokatta mono o, tsui takai mise de katte shimatta.]

Đáng lẽ mua ở cửa hàng rẻ hơn thì tốt, nhưng lỡ mua ở cửa hàng đắt.

5

彼が来ればよかったものを、来なかった。

[Kare ga kureba yokatta mono o, konakatta.]

Đáng lẽ anh ấy đến thì tốt, nhưng đã không đến.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

もう少し早く出かけていれば、電車に間に合った____。

#02Trắc nghiệm

彼がもう少し努力していれば、合格できた____。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「あの時、素直に謝っていれば、許してもらえたものだ。」

#04grammar.types.translation

「如果当时听父母的话就好了,可是没听。」请翻译成日语,使用「ものを」。

#05Điền từ vào chỗ trống

電話をしてくれれば、迎えに行った____。

#06Trắc nghiệm

「もう少し早く出発すれば、間に合った____。」の____に入る適切な言葉はどれか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が正直に話していれば、許してもらえたものを。」

#08Điền từ vào chỗ trống

もっと早く出発すればよかった____、今頃電車に乗り遅れてしまった。

#09Trắc nghiệm

「あの時、彼に本当のことを言えばよかった____。」という文に適切な言葉を選びなさい。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女はもっと勉強すれば合格したものを、遊んでばかりいた。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đáng lẽ nếu tôi gọi điện trước thì đã tốt, nhưng tôi đã quên mất.'

#12Điền từ vào chỗ trống

あの時、もっと真剣に話し合う____、誤解が解けたかもしれないのに。

#13Trắc nghiệm

「彼はもっと努力すれば成功した____、途中で諦めてしまった。」の____に入る適切な言葉はどれか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「早く医者に行けばよかったものを、我慢して悪化させてしまった。」

#15Điền từ vào chỗ trống

もう少し早く出発すれば、電車に間に合った____。

#16Trắc nghiệm

彼が一言謝ってくれれば、私も許した____。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「あの時、素直に謝っていれば、問題にならなかったものだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu tôi gọi điện trước thì đã không phải chờ lâu như vậy, nhưng tôi đã không làm.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼女がもう少し我慢していれば、離婚しなくて済んだ____。

#20Trắc nghiệm

「もっと早く医者に行けば、重い病気にならなかった____。」

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜もので (Thể thường + もので)

Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là hệ quả tất yếu của lý do đó.

N2
〜ものがある (Vる/Adj + ものがある)

Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc nào đó có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị đáng kể, thường mang tính chủ quan và nhấn mạnh sự tồn tại của một phẩm chất nào đó.

N2
〜ものだから (Thể thường + ものだから)

Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do hoặc nguyên nhân mang tính chủ quan, thường là lời giải thích hoặc biện hộ cho hành động của người nói. Nó nhấn mạnh rằng lý do đó là chính đáng hoặc không thể tránh khỏi, thường dùng trong văn nói.

N2
〜だけましだ (Thể thường + だけましだ)

Cấu trúc này diễn tả ý 'dù tình huống không tốt, nhưng chỉ riêng điều đó là còn đỡ hơn' hoặc 'may mà chỉ có điều đó là tốt'. Nó thể hiện sự nhẹ nhõm khi so sánh với một tình huống xấu hơn.

N2
〜ものなら (Vる(khả năng) + ものなら)

Cấu trúc này diễn tả một giả định về điều gì đó có thể xảy ra, và người nói bày tỏ ý định hoặc mong muốn mạnh mẽ sẽ làm gì đó nếu điều đó xảy ra. Thường mang sắc thái 'nếu có thể... thì tôi sẽ...' hoặc 'hễ có thể... là tôi...'.

N2
〜だけのことはある (Thể thường + だけのことはある)

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động xảy ra xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó mang nghĩa 'đáng với', 'quả không hổ danh', 'thật đúng là'. Thường dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)