〜ほどだ (Thể thường + ほどだ)
Cấu trúc này diễn tả mức độ cao của một hành động, trạng thái, thường dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc nào đó đạt đến mức độ đáng kể, thậm chí có thể dùng làm ví dụ điển hình. Nó thường được dịch là 'đến mức...', 'đến nỗi...'.
Công thức & Mẫu câu
Động từ ở thể thường + ほどだ: diễn tả mức độ của hành động.
Tính từ đuôi い ở thể thường + ほどだ: diễn tả mức độ của tính chất.
Tính từ đuôi な ở thể thường (thân + な) + ほどだ: diễn tả mức độ của tính chất.
Danh từ + な + ほどだ: diễn tả mức độ của danh từ (thường dùng với tính từ miêu tả).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thể thường + ほどだĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「ほど」chỉ mức độ xấp xỉ (khoảng chừng).
- Khi dùng với danh từ, cần thêm 「な」trước 「ほどだ」.
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
彼は怒って、叫ぶほどだった。
[Kare wa okotte, sakebu hodo datta.]
Anh ấy tức giận đến mức la hét.
この問題は難しくて、誰も解けないほどだ。
[Kono mondai wa muzukashikute, dare mo tokenai hodo da.]
Bài toán này khó đến mức không ai giải được.
彼女は美しくて、モデルになれるほどだ。
[Kanojo wa utsukushikute, moderu ni nareru hodo da.]
Cô ấy đẹp đến mức có thể trở thành người mẫu.
彼の料理はプロ並みで、レストランを開けるほどだ。
[Kare no ryouri wa puro nami de, resutoran o akeru hodo da.]
Món ăn của anh ấy ngang tầm chuyên nghiệp, đến mức có thể mở nhà hàng.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼は毎日10時間も勉強する____、本当に努力家だ。
「彼の話し方は、まるで政治家の____。」正しいものを選びなさい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は泣くほど(A)嬉しかった(B)ので、涙が止まらなかった(C)。」
「彼は怒ると、怖いほどだ。」をベトナム語に訳しなさい。
彼の実力なら、優勝してもおかしくない____。
「彼女は料理が上手で、プロの____。」正しいものを選びなさい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はお金がなくて(A)、食べるほど(B)もない(C)ほどだ。」
彼は毎日10時間も勉強する____、一流大学に合格した。
「彼女の料理の腕前は、プロのシェフに____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は疲れているほど、顔色が悪い。」
请将以下越南语句子翻译成日语:「他悲伤到吃不下饭。」
彼の話し方は、まるで政治家の____。
「彼女の歌声は、プロの歌手に____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は頭がいいほど、いつもクラスで一番だ。」
彼は毎日10時間も勉強している。まさに合格する____努力している。
「彼の話し方は、まるで政治家の____。」正しいものを選びなさい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女の料理の腕前は、プロのシェフほどだ。」
将以下句子翻译成日语:「他忙得连睡觉的时间都没有。」
彼の実力なら、優勝してもおかしくない____。
「彼女の歌声は、まるで天使の____美しい。」正しいものを選びなさい。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi vế trước càng tăng thì vế sau cũng càng tăng theo. Thường được dùng để nói về sự thay đổi song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc này diễn tả rằng mức độ của một sự việc không đến mức như một tiêu chuẩn hay sự so sánh nào đó. Nó thường được dùng để phủ định nhẹ nhàng, khẳng định rằng tình huống thực tế không nghiêm trọng hoặc không đạt đến mức độ được đề cập.
Cấu trúc '〜ほど' dùng để diễn tả mức độ, thường mang nghĩa 'đến mức...' hoặc 'càng... càng...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ một tiêu chuẩn so sánh hoặc một mức độ cao.
Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi sau くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (đi trước). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với một lựa chọn nào đó.
Cấu trúc này diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do cho một sự việc xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó ở mức độ thấp như vậy thì thà làm việc khác còn hơn'. Người nói đánh giá hành động ở vế trước là không đáng, không xứng đáng, và đề xuất một phương án thay thế tốt hơn. Thường mang sắc thái phê phán, chê bai hoặc so sánh.