〜ほどではない (Thể thường + ほどではない)
Cấu trúc này diễn tả rằng mức độ của một sự việc không đến mức như một tiêu chuẩn hay sự so sánh nào đó. Nó thường được dùng để phủ định nhẹ nhàng, khẳng định rằng tình huống thực tế không nghiêm trọng hoặc không đạt đến mức độ được đề cập.
Công thức & Mẫu câu
Động từ thể từ điển + ほどではない: Không đến mức làm gì đó.
Tính từ đuôi い thể từ điển + ほどではない: Không đến mức tính chất đó.
Tính từ đuôi な + な + ほどではない: Không đến mức tính chất đó.
Danh từ + ほどではない: Không đến mức là danh từ đó.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thể thường + ほどではないĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể quá khứ 「た」 trực tiếp; thay vào đó dùng thể thường hiện tại.
- Có thể kết hợp với 「あまり」 để nhấn mạnh: 「あまり〜ほどではない」 (không đến mức lắm).
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
Ví dụ minh họa thực tế
この問題は難しいが、解けないほどではない。
[Kono mondai wa muzukashii ga, tokenai hodo de wa nai.]
Bài toán này khó, nhưng không đến mức không giải được.
彼の話は面白いが、笑いすぎるほどではない。
[Kare no hanashi wa omoshiroi ga, warai sugiru hodo de wa nai.]
Câu chuyện của anh ấy thú vị, nhưng không đến mức cười quá mức.
この部屋は静かだが、図書館ほどではない。
[Kono heya wa shizuka da ga, toshokan hodo de wa nai.]
Căn phòng này yên tĩnh, nhưng không yên tĩnh bằng thư viện.
彼は優秀だが、天才というほどではない。
[Kare wa yuushuu da ga, tensai to iu hodo de wa nai.]
Anh ấy xuất sắc, nhưng không đến mức gọi là thiên tài.
昨日の試験は難しかったが、全然できなかったほどではない。
[Kinou no shiken wa muzukashikatta ga, zenzen dekinakatta hodo de wa nai.]
Bài thi hôm qua khó, nhưng không đến mức hoàn toàn không làm được.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
この料理は辛いけど、食べられない____。
彼の日本語は上手だけど、ネイティブ____。
次の文の間違いを選んでください: 「この本は面白いですが、感動するほどではない。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Công việc này vất vả nhưng không đến mức không làm được.'
彼はお金持ちだけど、毎日贅沢に暮らしている____。
この映画は怖いですが、泣く____。
次の文の間違いを選んでください: 「彼の英語は上手ですが、通訳ができるほどではない。」
彼の実力は、プロに____ほどではないが、素人よりはかなり上だ。
この料理は、レストランの味に____ほどではないが、家庭料理としては十分おいしい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の話は、信じるほどではないが、一部は真実だ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Công việc này tuy vất vả nhưng chưa đến mức không chịu nổi.'
この映画は、泣ける____ほどではないが、感動的なシーンが多い。
彼の説明は、完全に____ほどではないが、大体理解できた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この問題は、子供に解けるほどではないが、大人なら簡単だ。」
彼の実力は確かだが、世界一と言う____。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 「この仕事は大変だが、辞めたいと思う( )。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は美人だが、モデルになれるほどではない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không đến mức ghét anh ta, nhưng cũng không thích.'
この料理は辛いが、食べられない____。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の話は長いが、眠くなる( )。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả mức độ cao của một hành động, trạng thái, thường dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc nào đó đạt đến mức độ đáng kể, thậm chí có thể dùng làm ví dụ điển hình. Nó thường được dịch là 'đến mức...', 'đến nỗi...'.
Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi sau くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (đi trước). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với một lựa chọn nào đó.
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi vế trước càng tăng thì vế sau cũng càng tăng theo. Thường được dùng để nói về sự thay đổi song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó ở mức độ thấp như vậy thì thà làm việc khác còn hơn'. Người nói đánh giá hành động ở vế trước là không đáng, không xứng đáng, và đề xuất một phương án thay thế tốt hơn. Thường mang sắc thái phê phán, chê bai hoặc so sánh.
Cấu trúc '〜ほど' dùng để diễn tả mức độ, thường mang nghĩa 'đến mức...' hoặc 'càng... càng...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ một tiêu chuẩn so sánh hoặc một mức độ cao.
Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Không dùng cho những thứ tích cực như 'hoa' hay 'trang sức'.